Tình Yêu

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Lãng Mạn Cho Ngày Lễ Tình Nhân

Những thành ngữ tiếng Trung ngọt ngào cho Ngày Lễ Tình Nhân

Làm cho Ngày Lễ Tình Nhân trở nên đặc biệt với những thành ngữ Trung Quốc thể hiện tình yêu một cách thơ mộng hơn bất kỳ cụm từ tiếng Anh nào. Những thành ngữ lãng mạn này mô tả sự tận tâm vĩnh cửu, tình yêu hoàn hảo và những người bạn tâm giao.

1

以心换心

yǐ xīn huàn xīn

Đối xử với người khác như chính bạn

Nghĩa đen: Trao đổi trái tim cho trái tim

Thành ngữ này ra đời vào thời nhà Hán, diễn tả khái niệm sâu sắc về việc dùng tấm lòng (心) để đổi lấy (换) một tấm lòng (心) khác. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản ngoại giao, mô tả cách tiếp cận lý tưởng để xây dựng lòng tin giữa các quốc gia đang có chiến tranh. Việc lặp lại chữ '心' (tâm) nhấn...

Ví dụ

Cô ấy luôn nhớ để giúp đỡ những người đã giúp cô ấy

她总是记得回报帮助过她的人

Tìm hiểu thêm →
2

爱屋及乌

ài wū jí wū

Tình yêu mở rộng đến tất cả các kết nối

Nghĩa đen: Nhà tình yêu và con quạ của nó

Thành ngữ này miêu tả tình yêu (爱) dành cho một ngôi nhà (屋) lan tỏa (及) đến cả con quạ (乌) đậu trên mái nhà. Có từ thời Chiến Quốc, nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản bàn về việc tình cảm tự nhiên lan rộng đến những thứ liên quan. Con quạ, vốn được coi là loài chim tầm thường, trở nên đáng quý ...

Ví dụ

Cô ấy yêu bạn của mình đến nỗi cô ấy thậm chí còn ấp ủ những thói quen kỳ dị của bạn mình

她如此喜欢她的朋友,连朋友的怪癖也觉得可爱

Tìm hiểu thêm →
3

倾盖如故

qīng gài rú gù

Tình bạn tức thì

Nghĩa đen: Mũ nghiêng như những người bạn cũ

Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ tao nhã này mô tả sự đồng điệu tức thì giữa những tâm hồn tri kỷ, ví nó với việc nghiêng (倾) tấm che xe (盖) khi chào hỏi như (如) thể cố nhân (故). Hình ảnh này xuất phát từ nghi thức đường bộ cổ xưa của Trung Quốc, nơi lữ khách thường nghiêng tấm che xe để tỏ lòn...

Ví dụ

Hai nhà khoa học ngay lập tức nhận ra niềm đam mê nghiên cứu chung của họ

两位科学家立即认识到他们对研究的共同热情

Tìm hiểu thêm →
4

掉以轻心

diào yǐ qīng xīn

Bảo vệ của một người

Nghĩa đen: Bỏ trái tim ánh sáng

Đây là lời cảnh báo từ thời Chiến Quốc về mối nguy hiểm của việc lơ là phòng bị (掉) với thái độ coi thường (khinh) và tâm lý chủ quan (tâm). Thành ngữ này trở nên có ý nghĩa sâu sắc trong các binh pháp, nơi mà việc lơ là cảnh giác thường dẫn đến thất bại. Sử sách ghi lại chi tiết nhiều trận chiến th...

Ví dụ

Sự tự mãn của công ty hàng đầu cho phép các đối thủ cạnh tranh bắt kịp

领先公司的自满让竞争对手迎头赶上

Tìm hiểu thêm →
5

口是心非

kǒu shì xīn fēi

Từ khác với những suy nghĩ

Nghĩa đen: Miệng có trái tim không

Bắt nguồn từ các kinh sách Phật giáo thời Đường bàn về sự nhất quán giữa lời nói và ý nghĩ, thành ngữ này miêu tả khi miệng (口) nói có (是) nhưng lòng (心) lại nghĩ không (非). Nó trở thành một khái niệm then chốt trong triết học đạo đức thời Tống, nơi các học giả tranh luận về đạo đức của phép lịch sự...

Ví dụ

Sự ủng hộ của chính trị gia đã mâu thuẫn với các hành động riêng tư của ông

这位政治家的公开支持与他的私下行为相矛盾

Tìm hiểu thêm →
6

呕心沥血

ǒu xīn lì xuè

Đầu tư hết sức nỗ lực và cảm xúc

Nghĩa đen: Hoạt động máu nhỏ giọt trái tim

Thành ngữ đầy biểu cảm này miêu tả một nỗ lực mãnh liệt đến mức như khạc (呕) ra tim (心) và nhỏ (沥) máu (血), lần đầu xuất hiện trong phê bình văn học thời nhà Đường. Ban đầu, thành ngữ này dùng để miêu tả nỗi khổ của các thi nhân khi sáng tạo qua quá trình lao động cảm xúc tột độ. Học giả Hàn Dũ đã d...

Ví dụ

Tác giả đã đổ những cảm xúc sâu sắc nhất của cô vào tiểu thuyết

作者把最深的情感倾注在这部小说中

Tìm hiểu thêm →
7

刻骨铭心

kè gǔ míng xīn

Bị ảnh hưởng sâu sắc và vĩnh viễn

Nghĩa đen: Carve Bone khắc trái tim

Thành ngữ sâu sắc này mô tả những trải nghiệm mãnh liệt đến mức dường như được khắc (刻) vào xương cốt (骨) và ghi (铭) vào tâm khảm (心). Bắt nguồn từ các nghi thức thờ cúng tổ tiên thời nhà Hán, nơi những sự kiện quan trọng của gia đình thực sự được khắc lên các thẻ xương để ghi nhớ. Cụm từ này đạt đư...

Ví dụ

Những trải nghiệm của người tị nạn về chiến tranh đã để lại những ký ức không thể xóa nhòa hình thành cả cuộc đời anh

难民的战争经历留下了难以磨灭的记忆,塑造了他的一生

Tìm hiểu thêm →
8

胆大心细

dǎn dà xīn xì

Sự can đảm cân bằng với sự chú ý cẩn thận

Nghĩa đen: Túi mật táo bạo, trái tim cẩn thận

Thành ngữ hài hòa này kết hợp "gan lớn" (胆大, đại diện cho sự dũng cảm) với "tâm tỉ mỉ" (心细, tức là cẩn trọng), có nguồn gốc từ các cẩm nang quân sự thời nhà Minh. Y học cổ truyền Trung Quốc gắn mật với lòng dũng cảm và khả năng đưa ra quyết định, trong khi tâm điều khiển tư duy cẩn trọng. Sự kết hợp...

Ví dụ

Lính cứu hỏa cho thấy cả sự can đảm và sự chú ý tỉ mỉ đối với các giao thức an toàn

这位消防员既表现出勇气,又对安全协议一丝不苟

Tìm hiểu thêm →
9

缘木求鱼

yuán mù qiú yú

Sử dụng phương pháp hoàn toàn sai cho một nhiệm vụ

Nghĩa đen: Cây leo tìm cá

Mạnh Tử là người đầu tiên sử dụng ẩn dụ sinh động về 緣木求魚 (trèo cây bắt cá) vào thế kỷ 4 TCN, để phê phán những cách làm phớt lờ các quy luật tự nhiên. Sự phi lý của việc tìm cá trên cây đã lột tả một cách hoàn hảo sự vô ích của những phương pháp và mục tiêu không ăn khớp. Giới chính trị thời nhà Há...

Ví dụ

Công ty đã tìm kiếm hiệu quả sản xuất bằng cách thuê nhiều nhà quản lý hơn thay vì nâng cấp thiết bị

公司试图通过雇佣更多管理人员而不是升级设备来提高制造效率

Tìm hiểu thêm →
10

形影不离

xíng yǐng bù lí

Inseparable; always together

Nghĩa đen: Body and shadow never separate

Thành ngữ này so sánh những người bạn thân thiết với một người (形, hình/thân) và cái bóng (影) của họ không bao giờ (不) tách rời (离). Cụm từ này bắt nguồn từ thơ ca Trung Quốc cổ đại, bày tỏ nỗi đau cô đơn, nơi người ta chỉ có cái bóng của mình làm bạn. Nó đã phát triển để mô tả những mối quan hệ thâ...

Ví dụ

Hai người bạn không thể tách rời, luôn được nhìn thấy cùng nhau.

这两个朋友形影不离,总是在一起。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store