掉以轻心(掉以輕心)
掉以轻心 (diào yǐ qīng xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “bỏ trái tim ánh sáng”và thể hiện “bảo vệ của một người”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: diao yi qing xin, diao yi qing xin,掉以轻心 Nghĩa, 掉以轻心 bằng tiếng Việt
Phát âm: diào yǐ qīng xīn Nghĩa đen: Bỏ trái tim ánh sáng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Đây là lời cảnh báo từ thời Chiến Quốc về mối nguy hiểm của việc lơ là phòng bị (掉) với thái độ coi thường (khinh) và tâm lý chủ quan (tâm). Thành ngữ này trở nên có ý nghĩa sâu sắc trong các binh pháp, nơi mà việc lơ là cảnh giác thường dẫn đến thất bại. Sử sách ghi lại chi tiết nhiều trận chiến thất bại không phải vì thực lực yếu kém mà do sự tự mãn, chủ quan. Khái niệm này trở thành trọng tâm trong tư duy chiến lược, nhấn mạnh rằng việc duy trì cảnh giác quan trọng ngang với việc sở hữu năng lực thực sự. Trong ứng dụng hiện đại, thành ngữ này được mở rộng sang các lĩnh vực như cạnh tranh kinh doanh, an ninh mạng và phát triển cá nhân, cảnh báo chống lại sự tự mãn khi mọi việc dường như đang diễn ra suôn sẻ. Nó nhắc nhở rằng thành công thường đòi hỏi sự chú tâm bền bỉ chứ không phải là thành tựu nhất thời.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sự tự mãn của công ty hàng đầu cho phép các đối thủ cạnh tranh bắt kịp
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
胜券在握
shèng quàn zài wò
Đảm bảo chiến thắng; tự tin chiến thắng
Tìm hiểu thêm →
恍然大悟
huǎng rán dà wù
Hiểu hoàn toàn đột ngột sau khi nhầm lẫn
Tìm hiểu thêm →
邯郸学步
hán dān xué bù
Mất khả năng thông qua việc bắt chước sai lầm
Tìm hiểu thêm →
归根到底
guī gēn dào dǐ
Về cơ bản hoặc trong phân tích cuối cùng
Tìm hiểu thêm →
瓜田李下
guā tián lǐ xià
Tránh những tình huống mời gọi nghi ngờ
Tìm hiểu thêm →
得不偿失
dé bù cháng shī
Đạt được không đáng giá hoặc sự hy sinh
Tìm hiểu thêm →
道听途说
dào tīng tú shuō
Thông tin không đáng tin cậy từ tin đồn thông thường
Tìm hiểu thêm →
楚材晋用
chǔ cái jìn yòng
Tuyển dụng tài năng từ tổ chức đối thủ
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 掉以轻心 trong tiếng Việt là gì?
掉以轻心 (diào yǐ qīng xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Bỏ trái tim ánh sáng”và được sử dụng để thể hiện “Bảo vệ của một người”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 掉以轻心 được sử dụng?
Tình huống: Sự tự mãn của công ty hàng đầu cho phép các đối thủ cạnh tranh bắt kịp
Pinyin của 掉以轻心?
Phát âm pinyin cho 掉以轻心 là “diào yǐ qīng xīn”.
Danh sách tuyển chọn có 掉以轻心
15 Heartfelt Chinese Idioms With Heart (心)
Explore Chinese idioms featuring the heart (心), expressing emotions, intentions, and inner feelings.
10 Romantic Chinese Idioms for Qixi Festival (七夕)
Romantic Chinese idioms for Qixi Festival (Chinese Valentine's Day), celebrating love and devotion.
10 Romantic Chinese Idioms for Valentine's Day
Sweet Chinese idioms for Valentine's Day cards, messages, and romantic gestures on February 14th.