10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Hôn Nhân & Cuộc Sống Hôn Nhân
Những thành ngữ tiếng Trung thực tế về hôn nhân, cuộc sống hôn nhân và niềm vui cũng như thử thách khi chia sẻ cuộc sống của bạn với ai đó.
Hôn nhân trong văn hóa Trung Quốc vừa là một hành trình cá nhân vừa là một vấn đề gia đình. Những thành ngữ này nắm bắt toàn bộ quang phổ của cuộc sống hôn nhân - từ sự hòa hợp hạnh phúc đến những thách thức thực tế mà mọi cặp vợ chồng phải đối mặt.
以心换心
yǐ xīn huàn xīnĐối xử với người khác như chính bạn
Nghĩa đen: Trao đổi trái tim cho trái tim
Thành ngữ này ra đời vào thời nhà Hán, diễn tả khái niệm sâu sắc về việc dùng tấm lòng (心) để đổi lấy (换) một tấm lòng (心) khác. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản ngoại giao, mô tả cách tiếp cận lý tưởng để xây dựng lòng tin giữa các quốc gia đang có chiến tranh. Việc lặp lại chữ '心' (tâm) nhấn...
Ví dụ
Cô ấy luôn nhớ để giúp đỡ những người đã giúp cô ấy
她总是记得回报帮助过她的人
以和为贵
yǐ hé wéi guìGiá trị hài hòa trên tất cả
Nghĩa đen: Giá trị hài hòa là quý giá
Thành ngữ này, đề cao hòa hợp (和) là quý giá (贵), có nguồn gốc từ tác phẩm kinh điển 'Quốc ngữ' thời nhà Chu, phản ánh triết lý ngoại giao sơ khai của Trung Quốc. Khái niệm này được chú trọng trở lại trong thời kỳ nhà Đường cường thịnh, có tầm ảnh hưởng toàn cầu, nơi nó định hướng cho cả việc quản l...
Ví dụ
Thay vì tranh cãi, họ đã tìm thấy một sự thỏa hiệp có lợi cho tất cả mọi người
他们没有争吵,而是找到了一个对大家都有利的折中方案
同舟共济
tóng zhōu gòng jìĐối mặt với những thách thức cùng nhau
Nghĩa đen: Vượt sông cùng thuyền
Thành ngữ này có mối liên hệ sâu sắc với nền văn minh sông nước của Trung Quốc, nơi việc cùng ngồi chung một thuyền (đồng chu) và cùng nhau giúp đỡ vượt qua khó khăn (cộng tế) thường là vấn đề sống còn. Các tài liệu cổ ghi chép lại việc những người xa lạ trở thành đồng minh khi đối mặt với dòng nước...
Ví dụ
Cộng đồng hợp nhất để giúp những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa
社区团结起来帮助受灾群众
爱屋及乌
ài wū jí wūTình yêu mở rộng đến tất cả các kết nối
Nghĩa đen: Nhà tình yêu và con quạ của nó
Thành ngữ này miêu tả tình yêu (爱) dành cho một ngôi nhà (屋) lan tỏa (及) đến cả con quạ (乌) đậu trên mái nhà. Có từ thời Chiến Quốc, nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản bàn về việc tình cảm tự nhiên lan rộng đến những thứ liên quan. Con quạ, vốn được coi là loài chim tầm thường, trở nên đáng quý ...
Ví dụ
Cô ấy yêu bạn của mình đến nỗi cô ấy thậm chí còn ấp ủ những thói quen kỳ dị của bạn mình
她如此喜欢她的朋友,连朋友的怪癖也觉得可爱
倾盖如故
qīng gài rú gùTình bạn tức thì
Nghĩa đen: Mũ nghiêng như những người bạn cũ
Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ tao nhã này mô tả sự đồng điệu tức thì giữa những tâm hồn tri kỷ, ví nó với việc nghiêng (倾) tấm che xe (盖) khi chào hỏi như (如) thể cố nhân (故). Hình ảnh này xuất phát từ nghi thức đường bộ cổ xưa của Trung Quốc, nơi lữ khách thường nghiêng tấm che xe để tỏ lòn...
Ví dụ
Hai nhà khoa học ngay lập tức nhận ra niềm đam mê nghiên cứu chung của họ
两位科学家立即认识到他们对研究的共同热情
青梅竹马
qīng méi zhú mǎNhững người yêu thời thơ ấu hoặc bạn bè
Nghĩa đen: Mận xanh và ngựa tre
Thành ngữ hoài niệm "thanh mai trúc mã" (mơ xanh và ngựa tre) bắt nguồn từ câu thơ của thi sĩ Lý Bạch đời Đường, nói về những người bạn thuở ấu thơ. Nó miêu tả cảnh trẻ con hái mơ trong khi cưỡi những con ngựa đồ chơi tạm bợ làm từ tre – một trò chơi phổ biến của trẻ con thời Trung Quốc cổ đại. Hình...
Ví dụ
Cặp đôi đã biết nhau từ khi còn nhỏ, chơi cùng nhau trong làng của họ
这对夫妇从小就认识,在村子里一起玩耍
形影不离
xíng yǐng bù líInseparable; always together
Nghĩa đen: Body and shadow never separate
Thành ngữ này so sánh những người bạn thân thiết với một người (形, hình/thân) và cái bóng (影) của họ không bao giờ (不) tách rời (离). Cụm từ này bắt nguồn từ thơ ca Trung Quốc cổ đại, bày tỏ nỗi đau cô đơn, nơi người ta chỉ có cái bóng của mình làm bạn. Nó đã phát triển để mô tả những mối quan hệ thâ...
Ví dụ
Hai người bạn không thể tách rời, luôn được nhìn thấy cùng nhau.
这两个朋友形影不离,总是在一起。
情投意合
qíng tóu yì héBe perfectly compatible; hit it off
Nghĩa đen: Feelings cast, ideas match
This idiom describes feelings (情) being cast together (投) and ideas (意) matching (合). It depicts natural compatibility where both emotions and thoughts align. The phrase captures the experience of meeting someone who just fits. Modern usage describes instant rapport, the rare experience of finding s...
Ví dụ
From their first meeting, they knew they were kindred spirits.
从第一次见面,他们就知道彼此情投意合。
白头偕老
bái tóu xié lǎoGrow old together; lifelong partnership
Nghĩa đen: White heads together in old age
This idiom describes white (白) heads (头) together (偕) in old age (老). It depicts couples who grow old together, their hair turning white side by side. The phrase is a common blessing at weddings. Modern usage expresses wishes for lasting marriages, the hope that couples will remain devoted until bot...
Ví dụ
They wished the newlyweds a lifetime of happiness together.
他们祝愿新婚夫妇白头偕老。
一见钟情
yī jiàn zhōng qíngLove at first sight
Nghĩa đen: One glance, feelings concentrate
This idiom describes at one (一) glance (见) feelings (情) concentrate (钟). It captures the experience of instant romantic attraction where love strikes at first sight. The phrase appeared in classical literature describing sudden, overwhelming romantic feelings. Modern usage describes love at first si...
Ví dụ
He fell in love with her the moment he saw her.
他第一眼见到她就一见钟情。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store