同舟共济(同舟共濟)
同舟共济 (tóng zhōu gòng jì) theo nghĩa đen có nghĩa là “vượt sông cùng thuyền”và thể hiện “đối mặt với những thách thức cùng nhau”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: tong zhou gong ji, tong zhou gong ji,同舟共济 Nghĩa, 同舟共济 bằng tiếng Việt
Phát âm: tóng zhōu gòng jì Nghĩa đen: Vượt sông cùng thuyền
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này có mối liên hệ sâu sắc với nền văn minh sông nước của Trung Quốc, nơi việc cùng ngồi chung một thuyền (đồng chu) và cùng nhau giúp đỡ vượt qua khó khăn (cộng tế) thường là vấn đề sống còn. Các tài liệu cổ ghi chép lại việc những người xa lạ trở thành đồng minh khi đối mặt với dòng nước hiểm trở, đặc biệt là dọc theo sông Trường Giang hùng vĩ. Trong thời Tam Quốc, nhiều ghi chép mô tả các đội quân đối địch đã hợp tác để vượt qua ghềnh thác nguy hiểm. Hình ảnh này thể hiện mạnh mẽ tinh thần nương tựa lẫn nhau và sự sống còn của tập thể.
Trong bối cảnh hiện đại, thành ngữ này được mở rộng ý nghĩa, áp dụng cho các mối quan hệ đối tác doanh nghiệp, hợp tác quốc tế trong các thách thức toàn cầu và sự kiên cường của cộng đồng trong các cuộc khủng hoảng. Thành ngữ nhấn mạnh rằng những khác biệt trở nên thứ yếu khi đối mặt với những thách thức chung – dù là thiên tai, khó khăn kinh tế hay biến động xã hội.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cộng đồng hợp nhất để giúp những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa"
Tiếng Trung: 社区团结起来帮助受灾群众
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
一模一样
yī mú yī yàng
Giống hệt nhau
Tìm hiểu thêm →
以心换心
yǐ xīn huàn xīn
Đối xử với người khác như chính bạn
Tìm hiểu thêm →
海纳百川
hǎi nà bǎi chuān
Chấp nhận tất cả với tâm trí cởi mở
Tìm hiểu thêm →
以和为贵
yǐ hé wéi guì
Giá trị hài hòa trên tất cả
Tìm hiểu thêm →
风雨同舟
fēng yǔ tóng zhōu
Chia sẻ khó khăn cùng nhau
Tìm hiểu thêm →
春风化雨
chūn fēng huà yǔ
Nhẹ nhàng, ảnh hưởng nuôi dưỡng
Tìm hiểu thêm →
狐假虎威
hú jiǎ hǔ wēi
Quyền cho vay để đe dọa
Tìm hiểu thêm →
守望相助
shǒu wàng xiāng zhù
Giúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 同舟共济 trong tiếng Việt là gì?
同舟共济 (tóng zhōu gòng jì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vượt sông cùng thuyền”và được sử dụng để thể hiện “Đối mặt với những thách thức cùng nhau”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 同舟共济 được sử dụng?
Tình huống: Cộng đồng hợp nhất để giúp những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa
Pinyin của 同舟共济?
Phát âm pinyin cho 同舟共济 là “tóng zhōu gòng jì”.
Danh sách tuyển chọn có 同舟共济
8 Chinese Idioms About Love — Poetic Ways to Say "I Love You"
Discover romantic Chinese idioms that express love, devotion, and relationships in poetic ways.
8 Meaningful Chinese Idioms About Friendship
Celebrate the bonds of friendship with these heartfelt Chinese idioms about loyalty, trust, and companionship.
8 Chinese Idioms About Teamwork & Cooperation
Powerful Chinese idioms that celebrate collaboration, unity, and working together to achieve common goals.