风雨同舟(風雨同舟)
风雨同舟 (fēng yǔ tóng zhōu) theo nghĩa đen có nghĩa là “chia sẻ thuyền trong gió và mưa”và thể hiện “chia sẻ khó khăn cùng nhau”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: feng yu tong zhou, feng yu tong zhou,风雨同舟 Nghĩa, 风雨同舟 bằng tiếng Việt
Phát âm: fēng yǔ tóng zhōu Nghĩa đen: Chia sẻ thuyền trong gió và mưa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này có liên hệ mật thiết với '同舟共济' nhưng chứa đựng chiều sâu cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi tả hình ảnh cùng trên một con thuyền (同舟) giữa gió (风) và mưa (雨). Nó xuất hiện lần đầu trong thơ ca thời nhà Tống, miêu tả những đồng minh chính trị cùng nhau vượt qua các âm mưu chốn cung đình. Hình ảnh này bắt nguồn từ trải nghiệm của những người lữ hành trên sông, những người đã kết nối sâu sắc khi cùng nhau đương đầu với bão tố trên những con thuyền nhỏ, nơi sự sống còn đòi hỏi lòng tin và sự hợp tác tuyệt đối. Trong thời hiện đại, thành ngữ này nhấn mạnh những tình bạn và mối quan hệ đối tác bền vững đã được thử thách qua nghịch cảnh, đặc biệt là trong các mối quan hệ làm ăn và gắn bó cá nhân. Thành ngữ này hàm ý rằng những hoàn cảnh thử thách sẽ bộc lộ sức mạnh thật sự của các mối quan hệ, đồng thời tôn vinh những gắn kết trở nên vững chắc hơn thay vì tan vỡ dưới áp lực.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Các đối tác đứng bên nhau thông qua những khó khăn trong kinh doanh"
Tiếng Trung: 合伙人在企业困难时期互相支持
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
一模一样
yī mú yī yàng
Giống hệt nhau
Tìm hiểu thêm →
以心换心
yǐ xīn huàn xīn
Đối xử với người khác như chính bạn
Tìm hiểu thêm →
海纳百川
hǎi nà bǎi chuān
Chấp nhận tất cả với tâm trí cởi mở
Tìm hiểu thêm →
以和为贵
yǐ hé wéi guì
Giá trị hài hòa trên tất cả
Tìm hiểu thêm →
同舟共济
tóng zhōu gòng jì
Đối mặt với những thách thức cùng nhau
Tìm hiểu thêm →
春风化雨
chūn fēng huà yǔ
Nhẹ nhàng, ảnh hưởng nuôi dưỡng
Tìm hiểu thêm →
狐假虎威
hú jiǎ hǔ wēi
Quyền cho vay để đe dọa
Tìm hiểu thêm →
守望相助
shǒu wàng xiāng zhù
Giúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 风雨同舟 trong tiếng Việt là gì?
风雨同舟 (fēng yǔ tóng zhōu) theo nghĩa đen có nghĩa là “Chia sẻ thuyền trong gió và mưa”và được sử dụng để thể hiện “Chia sẻ khó khăn cùng nhau”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 风雨同舟 được sử dụng?
Tình huống: Các đối tác đứng bên nhau thông qua những khó khăn trong kinh doanh
Pinyin của 风雨同舟?
Phát âm pinyin cho 风雨同舟 là “fēng yǔ tóng zhōu”.
Danh sách tuyển chọn có 风雨同舟
8 Chinese Idioms About Love — Poetic Ways to Say "I Love You"
Discover romantic Chinese idioms that express love, devotion, and relationships in poetic ways.
8 Meaningful Chinese Idioms About Friendship
Celebrate the bonds of friendship with these heartfelt Chinese idioms about loyalty, trust, and companionship.
8 Chinese Idioms About Teamwork & Cooperation
Powerful Chinese idioms that celebrate collaboration, unity, and working together to achieve common goals.