亡羊补牢(亡羊補牢)
亡羊补牢 (wáng yáng bǔ láo) theo nghĩa đen có nghĩa là “sửa bút sau khi bị mất cừu”và thể hiện “không bao giờ là quá muộn để sửa chữa”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: wang yang bu lao, wang yang bu lao,亡羊补牢 Nghĩa, 亡羊补牢 bằng tiếng Việt
Phát âm: wáng yáng bǔ láo Nghĩa đen: Sửa bút sau khi bị mất cừu
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Bài học thực tiễn này bắt nguồn từ một người chăn cừu thời cổ đại, người mà sau khi bị mất (亡) cừu (羊), cuối cùng đã sửa (补) lại chuồng (牢) của mình. Câu chuyện này, được ghi lại trong sách 'Quản Tử', đã trở thành một ngụ ngôn về quản lý đất nước trong thời Chiến Quốc. Các quan chức đã sử dụng nó để lập luận ủng hộ các chính sách phòng ngừa thay vì các biện pháp đối phó. Thành ngữ này có thêm ý nghĩa trong triều đại nhà Minh khi nó được áp dụng vào các chiến lược phòng thủ quốc gia. Cách dùng hiện đại của nó trải rộng từ an ninh mạng đến việc duy trì các mối quan hệ, nhấn mạnh rằng mặc dù việc sửa chữa muộn không thể bù đắp những mất mát đã qua, nhưng chúng có thể ngăn chặn những tổn thất trong tương lai. Nó khuyến khích việc học hỏi từ những sai lầm và thực hiện hành động khắc phục, dù là muộn màng.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sau khi vi phạm an ninh, cuối cùng công ty đã nâng cấp hệ thống của họ
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
密不透风
mì bù tòu fēng
Kín gió; không thể xâm nhập
Tìm hiểu thêm →
天罗地网
tiān luó dì wǎng
Lưới không thể thoát; lưới vây
Tìm hiểu thêm →
攻无不克
gōng wú bù kè
Thắng mọi trận chiến; không bao giờ thất bại trong các cuộc tấn công
Tìm hiểu thêm →
所向无敌
suǒ xiàng wú dí
Bất khả chiến bại; không có đối thủ
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 亡羊补牢 trong tiếng Việt là gì?
亡羊补牢 (wáng yáng bǔ láo) theo nghĩa đen có nghĩa là “Sửa bút sau khi bị mất cừu”và được sử dụng để thể hiện “Không bao giờ là quá muộn để sửa chữa”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 亡羊补牢 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi vi phạm an ninh, cuối cùng công ty đã nâng cấp hệ thống của họ
Pinyin của 亡羊补牢?
Phát âm pinyin cho 亡羊补牢 là “wáng yáng bǔ láo”.
Danh sách tuyển chọn có 亡羊补牢
12 Chinese Idioms With Fascinating Origin Stories
Chinese idioms with the most interesting historical stories behind them - learn the tales that created these expressions.
8 Chinese Idioms With Sheep & Goat (羊)
Chinese idioms featuring sheep and goats - expressions about gentleness, herding, and learning from mistakes.
8 Chinese Idioms for Apologizing & Making Amends
Appropriate Chinese idioms for saying sorry, admitting mistakes, and making amends with sincerity.