斩钉截铁(斬釘截鐵)
斩钉截铁 (zhǎn dīng jié tiě) theo nghĩa đen có nghĩa là “cắt móng tay cắt móng tay”và thể hiện “một cách quyết đoán và vững chắc mà không do dự”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: zhan ding jie tie, zhan ding jie tie,斩钉截铁 Nghĩa, 斩钉截铁 bằng tiếng Việt
Phát âm: zhǎn dīng jié tiě Nghĩa đen: Cắt móng tay cắt móng tay
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Ra đời từ các xưởng thủ công kim loại thời Đường, cụm từ này diễn tả hành động dứt khoát, gọn gàng của việc chặt đinh (斩钉) và cắt sắt (截铁). Hình ảnh này đòi hỏi sự quyết tâm tuyệt đối – sự chần chừ sẽ làm hỏng cả vật liệu lẫn công cụ. Giới quan lại triều Tống đã sử dụng nó để mô tả việc ra quyết định dứt khoát, nơi sự rõ ràng vượt lên trên sự tinh tế. Ngày nay, nó mô tả những quyết định và hành động mà, giống như việc cắt kim loại, phải được thực hiện với một mục đích duy nhất và không thể đảo ngược.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Thẩm phán đã đưa ra phán quyết quyết định không còn chỗ để kháng cáo hoặc giải thích"
Tiếng Trung: 法官做出了一个斩钉截铁的裁决,不留上诉或解释的余地
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
一模一样
yī mú yī yàng
Giống hệt nhau
Tìm hiểu thêm →
以心换心
yǐ xīn huàn xīn
Đối xử với người khác như chính bạn
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
海纳百川
hǎi nà bǎi chuān
Chấp nhận tất cả với tâm trí cởi mở
Tìm hiểu thêm →
以和为贵
yǐ hé wéi guì
Giá trị hài hòa trên tất cả
Tìm hiểu thêm →
同舟共济
tóng zhōu gòng jì
Đối mặt với những thách thức cùng nhau
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 斩钉截铁 trong tiếng Việt là gì?
斩钉截铁 (zhǎn dīng jié tiě) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cắt móng tay cắt móng tay”và được sử dụng để thể hiện “Một cách quyết đoán và vững chắc mà không do dự”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 斩钉截铁 được sử dụng?
Tình huống: Thẩm phán đã đưa ra phán quyết quyết định không còn chỗ để kháng cáo hoặc giải thích
Pinyin của 斩钉截铁?
Phát âm pinyin cho 斩钉截铁 là “zhǎn dīng jié tiě”.
Danh sách tuyển chọn có 斩钉截铁
10 Chinese Idioms to Impress in Job Interviews
Powerful Chinese idioms that demonstrate your skills, work ethic, and cultural knowledge in professional interviews.
10 Essential Chinese Idioms for the Workplace
Must-know Chinese idioms for professional settings - from teamwork to handling office politics.