Nơi làm việc

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Thiết Yếu Cho Nơi Làm Việc

Các thành ngữ tiếng Trung cần biết cho môi trường chuyên nghiệp - từ làm việc nhóm đến xử lý các vấn đề chính trị văn phòng.

Để hòa nhập vào môi trường làm việc Trung Quốc, bạn cần hiểu những cách diễn đạt phù hợp. Những thành ngữ này bao gồm mọi thứ, từ thể hiện sự siêng năng đến xử lý các mối quan hệ trong văn phòng một cách khéo léo.

1

披沙拣金

pī shā jiǎn jīn

Tìm giá trị giữa vô giá trị

Nghĩa đen: Sift Sand chọn vàng

Thành ngữ này bắt nguồn từ các kỹ thuật đãi vàng dọc theo các hệ thống sông của Trung Quốc cổ đại, nơi việc "bới" (披) "cát" (沙) để "nhặt" (拣) "vàng" (金) đòi hỏi sự kiên nhẫn và tinh tường. Ban đầu được sử dụng trong các văn bản thời nhà Hán để miêu tả việc đánh giá cẩn thận các tài liệu lịch sử, nó ...

Ví dụ

Hướng đạo tài năng đã có một sở trường để tìm kiếm các vận động viên đầy triển vọng ở các trường học nông thôn nhỏ

星探有在小乡村学校发现有潜力运动员的独特能力

Tìm hiểu thêm →
2

深谋远虑

shēn móu yuǎn lǜ

Kế hoạch xa phía trước

Nghĩa đen: Kế hoạch sâu sắc nghĩ xa

Thâm mưu viễn lự (深谋远虑) là một thành ngữ kết hợp giữa mưu tính sâu sắc (深谋) và lo liệu xa (远虑), xuất hiện từ triết học chính trị Tây Hán. Nó được ghi nhận trong các văn bản lịch sử ca ngợi những nhà chiến lược có khả năng lường trước những hậu quả phức tạp từ hành động của họ. Thành ngữ này trở nên ...

Ví dụ

Các nhà hoạch định chính sách đã xem xét ý nghĩa hàng thập kỷ

政策制定者考虑了几十年后的影响

Tìm hiểu thêm →
3

鞭辟入里

biān pì rù lǐ

Thâm nhập sâu vào bản chất

Nghĩa đen: Đòn roi vào lõi

Thành ngữ thâm thúy này mô tả cách một cú quất roi (鞭辟) xuyên sâu (入) vào tận bên trong (里), có nguồn gốc từ phê bình văn học thời Đường. Nó lần đầu xuất hiện trong các bài bình phẩm văn chương nhằm đánh giá những bài viết đã hé lộ những chân lý sâu sắc ẩn sau vẻ bề ngoài. Ẩn dụ cây roi phản ánh sức...

Ví dụ

Phân tích của nhà phê bình thâm nhập vào chính ý nghĩa của tác phẩm nghệ thuật

评论家的分析深入到艺术作品含义的核心

Tìm hiểu thêm →
4

戛然而止

jiá rán ér zhǐ

Đổi lại đột ngột

Nghĩa đen: Đột nhiên và dừng lại

Thành ngữ tượng thanh này kết hợp âm thanh sắc bén 'jia' (戛) với chữ 'nhiên' (然) và 'chỉ' (止), tạo nên một hình ảnh sống động về sự dừng lại đột ngột, có nguồn gốc từ các bình luận âm nhạc thời nhà Hán. Ban đầu, nó mô tả những màn biểu diễn mà nhạc cụ đột ngột ngừng lại, làm đứt đoạn dòng chảy âm nh...

Ví dụ

Âm nhạc kết thúc đột ngột ở giữa buổi biểu diễn

音乐在演出中突然戛然而止

Tìm hiểu thêm →
5

不胫而走

bù jìng ér zǒu

Lan rộng và nhanh chóng của chính nó

Nghĩa đen: Không có chân nhưng đi bộ

Thành ngữ bí ẩn này mô tả một điều gì đó "đi/lan truyền" (走) "không có" (不) "chân" (胫), có nguồn gốc từ các cuộc thảo luận về sự truyền bá thông tin vào thời nhà Hán. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản mô tả cách tin tức lan truyền nhanh chóng qua các mạng lưới không chính thức, bất chấp nh...

Ví dụ

Tin đồn lan truyền trong toàn tổ chức mà không có bất kỳ thông báo chính thức nào

谣言在没有任何官方宣布的情况下传遍了整个组织

Tìm hiểu thêm →
6

江郎才尽

jiāng láng cái jìn

Sáng tạo khô vĩnh viễn

Nghĩa đen: Tài năng của Jiang Yan kiệt sức

Thành ngữ về sự cạn kiệt tài năng này ám chỉ thi sĩ Giang Yêm (江郎) đã cạn tài (才尽), có nguồn gốc từ phê bình văn học thời Nam Triều. Theo sử sách ghi lại, Giang Yêm đã sáng tác những tác phẩm xuất sắc trong giai đoạn đầu, nhưng những sáng tác sau này lại có chất lượng suy giảm rõ rệt. Các nhà nghiên...

Ví dụ

Nhà văn xuất sắc dường như đã mất khả năng sáng tạo của mình

这位曾经才华横溢的作家似乎已经失去了创作能力

Tìm hiểu thêm →
7

身不由己

shēn bù yóu jǐ

Buộc phải hành động chống lại di chúc

Nghĩa đen: Cơ thể không tự kiểm soát

Thành ngữ này miêu tả những tình huống mà thân (身) không (不) do (由) mình (己) làm chủ, bắt nguồn từ những cuộc thảo luận thời nhà Hán về nghĩa vụ xã hội. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản khảo sát về việc các cá nhân đôi khi phải hành động trái với ý muốn cá nhân do nghĩa vụ, địa vị hoặc hoàn cả...

Ví dụ

Giám đốc điều hành đã phải thực hiện các chính sách mà cá nhân cô không đồng ý

这位高管不得不实施她个人不同意的政策

Tìm hiểu thêm →
8

洛阳纸贵

luò yáng zhǐ guì

Sự phổ biến phi thường của công việc trí tuệ

Nghĩa đen: Giấy Luoyang đắt tiền

Thành ngữ này nói về việc giấy ở Lạc Dương (洛阳) trở nên đắt đỏ (纸贵) do nhu cầu khổng lồ đối với một tác phẩm duy nhất. Nó bắt nguồn từ thời nhà Tấn, khi tác phẩm 'Truyện Vệ Phu Nhân' của Tả Tư trở nên phổ biến đến mức giá giấy ở kinh đô được cho là tăng vọt vì mọi người đều lùng sục mua các bản sao....

Ví dụ

Ấn phẩm nghiên cứu đột phá của giáo sư đã tạo ra yêu cầu rằng chi phí in

教授的开创性研究出版物创造了如此大的需求,以至于印刷成本飙升

Tìm hiểu thêm →
9

曲高和寡

qǔ gāo hè guǎ

Công việc tinh vi được đánh giá cao bởi một số ít

Nghĩa đen: Điều chỉnh sự hài hòa cao rất ít

Thành ngữ văn hóa này đúc kết rằng khi một khúc nhạc quá cao siêu (曲高) thì ít người có thể hòa theo (和寡). Nó bắt nguồn từ tiểu truyện về nhạc sư Lý Diên Niên trong 'Hán Thư', mà những sáng tác phức tạp của ông đã gây ấn tượng mạnh cho Hán Vũ Đế nhưng lại khó tiếp cận với công chúng. Vào thời hoàng k...

Ví dụ

Bộ phim thử nghiệm đã nhận được sự hoan nghênh quan trọng nhưng đã đấu tranh để tìm một khán giả chính thống

这部实验电影获得了评论界的赞誉,但难以吸引主流观众

Tìm hiểu thêm →
10

斩钉截铁

zhǎn dīng jié tiě

Một cách quyết đoán và vững chắc mà không do dự

Nghĩa đen: Cắt móng tay cắt móng tay

Ra đời từ các xưởng thủ công kim loại thời Đường, cụm từ này diễn tả hành động dứt khoát, gọn gàng của việc chặt đinh (斩钉) và cắt sắt (截铁). Hình ảnh này đòi hỏi sự quyết tâm tuyệt đối – sự chần chừ sẽ làm hỏng cả vật liệu lẫn công cụ. Giới quan lại triều Tống đã sử dụng nó để mô tả việc ra quyết địn...

Ví dụ

Thẩm phán đã đưa ra phán quyết quyết định không còn chỗ để kháng cáo hoặc giải thích

法官做出了一个斩钉截铁的裁决,不留上诉或解释的余地

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store