Quay lại tất cả thành ngữ

朝气蓬勃(朝氣蓬勃)

zhāo qì péng bóThành công & Kiên trì

朝气蓬勃 (zhāo qì péng bó) theo nghĩa đen có nghĩa làbuổi sáng mạnh mẽ hưng thịnhvà thể hiệnnăng lượng trẻ trung và nhiệt tình sôi động”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.

Cũng được tìm kiếm là: zhao qi peng bo, zhao qi peng bo,朝气蓬勃 Nghĩa, 朝气蓬勃 bằng tiếng Việt

Phát âm: zhāo qì péng bó Nghĩa đen: Buổi sáng mạnh mẽ hưng thịnh

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Các văn bản Đạo giáo sơ khai lần đầu tiên liên kết triều khí (朝气) với sức sống mãnh liệt, dồi dào (蓬勃), coi bình minh là hiện thân của sinh lực. Các thi nhân đời Đường đã mở rộng hình ảnh này để ca ngợi sức sống thanh xuân dưới mọi biểu hiện. Xã hội nông nghiệp Trung Quốc cổ đại đã gán cho buổi sáng một ý nghĩa đặc biệt như thời điểm có năng lượng dồi dào nhất và mang ý nghĩa của sự đổi mới. Cách dùng hiện đại thể hiện phẩm chất đặc biệt của sự nhiệt huyết tìm thấy trong những khởi đầu mới, từ các công ty khởi nghiệp đến những sáng kiến tươi mới.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Nhóm khởi nghiệp đã giải quyết những thách thức với sự nhiệt tình trẻ trung và năng lượng vô biên"

Tiếng Trung: 创业团队以年轻的热情和无限的精力应对挑战

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 朝气蓬勃 trong tiếng Việt là gì?

朝气蓬勃 (zhāo qì péng bó) theo nghĩa đen có nghĩa làBuổi sáng mạnh mẽ hưng thịnhvà được sử dụng để thể hiệnNăng lượng trẻ trung và nhiệt tình sôi động”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..

Khi nào thì 朝气蓬勃 được sử dụng?

Tình huống: Nhóm khởi nghiệp đã giải quyết những thách thức với sự nhiệt tình trẻ trung và năng lượng vô biên

Pinyin của 朝气蓬勃?

Phát âm pinyin cho 朝气蓬勃 zhāo qì péng bó”.

Danh sách tuyển chọn có 朝气蓬勃