忍辱负重
忍辱负重 (rěn rǔ fù zhòng) theo nghĩa đen có nghĩa là “chịu đựng nhục nhã gánh vác gánh nặng”và thể hiện “kiên trì vượt qua nghịch cảnh”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: ren ru fu zhong, ren ru fu zhong,忍辱负重 Nghĩa, 忍辱负重 bằng tiếng Việt
Phát âm: rěn rǔ fù zhòng Nghĩa đen: Chịu đựng nhục nhã gánh vác gánh nặng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử về Lu Xun (陆逊), một tướng quân của Đông Ngô trong thời kỳ Tam Quốc. Năm 221 CN, Lu Xun được bổ nhiệm để lãnh đạo phòng thủ chống lại cuộc xâm lược lớn của Liu Bei (刘备). Mặc dù phải đối mặt với sự hoài nghi từ các tướng quân kỳ cựu do tuổi trẻ và nền tảng học thuật của mình, Lu Xun (忍辱, chịu đựng nhục nhã) đã giữ được bình tĩnh và tập trung vào những trách nhiệm nặng nề của mình (负重, gánh vác gánh nặng). Ông đã chiến lược tránh đối đầu trực tiếp cho đến khi kẻ thù mệt mỏi, sau đó phát động một cuộc tấn công quyết định, giành chiến thắng lớn trong trận Yiling. Thành ngữ này nhấn mạnh đức tính của việc chịu đựng khó khăn và sự xúc phạm để đạt được những mục tiêu lớn hơn. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả việc kiên trì vượt qua nghịch cảnh để hoàn thành những nhiệm vụ quan trọng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Để đạt được mục tiêu của mình, anh đã phải chịu đựng nhiều khó khăn và tiếp tục tiến về phía trước bất chấp những thách thức."
Tiếng Trung: 为了实现他的目标,他不得不忍辱负重,继续前行。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
锲而不舍
qiè ér bù shě
Kiên trì cho đến khi thành công
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
精卫填海
jīng wèi tián hǎi
Kiên trì mặc dù không thể
Tìm hiểu thêm →
拔苗助长
bá miáo zhù zhǎng
Phá hỏng thông qua sự can thiệp không kiên nhẫn
Tìm hiểu thêm →
风雨无阻
fēng yǔ wú zǔ
Kiên trì mặc dù điều kiện khó khăn
Tìm hiểu thêm →
愚公移山
yú gōng yí shān
Sự kiên trì vượt qua những trở ngại lớn
Tìm hiểu thêm →
程门立雪
chéng mén lì xuě
Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và sự kiên nhẫn tìm kiếm sự khôn ngoan
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 忍辱负重 trong tiếng Việt là gì?
忍辱负重 (rěn rǔ fù zhòng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Chịu đựng nhục nhã gánh vác gánh nặng”và được sử dụng để thể hiện “Kiên trì vượt qua nghịch cảnh”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 忍辱负重 được sử dụng?
Tình huống: Để đạt được mục tiêu của mình, anh đã phải chịu đựng nhiều khó khăn và tiếp tục tiến về phía trước bất chấp những thách thức.
Pinyin của 忍辱负重?
Phát âm pinyin cho 忍辱负重 là “rěn rǔ fù zhòng”.
Danh sách tuyển chọn có 忍辱负重
10 Chinese Idioms About Enduring Hardship
Discover 10 powerful Chinese idioms about persevering through suffering, bearing heavy burdens, and emerging stronger from adversity.
10 Chinese Idioms About Loyalty & Self-Sacrifice
Learn 10 moving Chinese idioms about unwavering loyalty, putting others first, and the noble tradition of self-sacrifice in Chinese culture.