日理万机
日理万机 (rì lǐ wàn jī) theo nghĩa đen có nghĩa là “quản lý muôn vàn công việc hàng ngày”và thể hiện “quản lý chăm chỉ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: ri li wan ji, ri li wan ji,日理万机 Nghĩa, 日理万机 bằng tiếng Việt
Phát âm: rì lǐ wàn jī Nghĩa đen: Quản lý muôn vàn công việc hàng ngày
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 日理万机 (rì lǐ wàn jī) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả việc xử lý chăm chỉ nhiều công việc, đặc biệt trong bối cảnh quản lý. Câu này dịch ra là 'quản lý muôn vàn công việc hàng ngày' và thường liên quan đến công việc không mệt mỏi của các nhà lãnh đạo nhà nước. Thành ngữ này vẽ nên một bức tranh sống động về một người đang say mê trong những phức tạp của quản lý, nhấn mạnh sự cống hiến và nỗ lực. Các ký tự được phân tích như sau: 日 (rì) có nghĩa là 'ngày,' 理 (lǐ) có nghĩa là 'quản lý,' 万 (wàn) có nghĩa là 'mười ngàn,' và 机 (jī) đề cập đến 'công việc' hoặc 'cơ hội.' Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường được dùng để khen ngợi các nhà lãnh đạo hoặc cá nhân làm việc không mệt mỏi vì lợi ích chung, nhấn mạnh cam kết và sự kiên trì của họ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Là một quản lý, cô ấy xử lý vô số trách nhiệm mỗi ngày, đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ."
Tiếng Trung: 作为经理,她每天都要处理日理万机的事务,确保一切顺利进行。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 日理万机 trong tiếng Việt là gì?
日理万机 (rì lǐ wàn jī) theo nghĩa đen có nghĩa là “Quản lý muôn vàn công việc hàng ngày”và được sử dụng để thể hiện “Quản lý chăm chỉ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 日理万机 được sử dụng?
Tình huống: Là một quản lý, cô ấy xử lý vô số trách nhiệm mỗi ngày, đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
Pinyin của 日理万机?
Phát âm pinyin cho 日理万机 là “rì lǐ wàn jī”.