精卫填海(精衛填海)
精卫填海 (jīng wèi tián hǎi) theo nghĩa đen có nghĩa là “chim lấp đầy biển với đá cuội”và thể hiện “kiên trì mặc dù không thể”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: jing wei tian hai, jing wei tian hai,精卫填海 Nghĩa, 精卫填海 bằng tiếng Việt
Phát âm: jīng wèi tián hǎi Nghĩa đen: Chim lấp đầy biển với đá cuội
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ xúc động này bắt nguồn từ một thần thoại cổ đại về con gái Nữ Oa, người đã chết đuối ở Đông Hải và hóa thành chim Tinh Vệ (精卫), quyết tâm lấp (填) biển (海) bằng sỏi đá. Câu chuyện lần đầu tiên xuất hiện trong Sơn Hải Kinh, tượng trưng cho ý chí kiên cường không lay chuyển trước những nghịch cảnh lớn lao. Nỗ lực không ngừng nghỉ của chú chim, mang cành cây và sỏi đá từng chút một, đã vang vọng trong văn học Trung Quốc như một phép ẩn dụ cho tinh thần bất khuất. Đến thời nhà Hán, câu chuyện mang ý nghĩa chính trị, thường được các quan lại trích dẫn khi thực hiện những cải cách tưởng chừng bất khả thi. Thời nhà Đường, nó thường được nhắc đến trong thơ ca về sự kiên trì chống lại số phận. Ngày nay, thành ngữ này tôn vinh nỗ lực bền bỉ khi đối mặt với những mục tiêu tưởng chừng không thể đạt được, đặc biệt trong các phong trào bảo vệ môi trường và công bằng xã hội, nơi những hành động nhỏ bé của mỗi cá nhân có thể tích lũy, dẫn đến sự thay đổi to lớn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Đội ngũ nhỏ vẫn kiên trì thách thức các đại gia của ngành công nghiệp"
Tiếng Trung: 这个小团队坚持不懈地挑战行业巨头
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
守时如金
shǒu shí rú jīn
Giá trị thời gian quý giá
Tìm hiểu thêm →
青出于蓝
qīng chū yú lán
Sinh viên vượt qua Master
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 精卫填海 trong tiếng Việt là gì?
精卫填海 (jīng wèi tián hǎi) theo nghĩa đen có nghĩa là “Chim lấp đầy biển với đá cuội”và được sử dụng để thể hiện “Kiên trì mặc dù không thể”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 精卫填海 được sử dụng?
Tình huống: Đội ngũ nhỏ vẫn kiên trì thách thức các đại gia của ngành công nghiệp
Pinyin của 精卫填海?
Phát âm pinyin cho 精卫填海 là “jīng wèi tián hǎi”.
Danh sách tuyển chọn có 精卫填海
12 Chinese Idioms for Each Zodiac Animal - Universal CNY Blessings
Chinese idioms representing all 12 zodiac animals, perfect for personalized Chinese New Year blessings.
10 Powerful Chinese Idioms About Perseverance & Never Giving Up
Inspiring Chinese idioms about perseverance, persistence, and the strength to keep going. Learn how to say perseverance in Chinese.
10 Chinese Sayings About Patience — "Water Drops Pierce Stone"
Wise Chinese sayings about patience, perseverance, and the power of steady, persistent effort over time.