程门立雪(程門立雪)
程门立雪 (chéng mén lì xuě) theo nghĩa đen có nghĩa là “cheng cửa đứng tuyết”và thể hiện “thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và sự kiên nhẫn tìm kiếm sự khôn ngoan”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: cheng men li xue, cheng men li xue,程门立雪 Nghĩa, 程门立雪 bằng tiếng Việt
Phát âm: chéng mén lì xuě Nghĩa đen: Cheng cửa đứng tuyết
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu chuyện thời Tống về lòng hiếu học đã làm lưu danh học trò Dương Thời, người đã đứng chịu tuyết (lập tuyết) bên ngoài cửa nhà triết gia Trình Di (Trình Môn), chờ đợi sự khai sáng của thầy. Các học giả đời Nguyên đã xem đó là khuôn mẫu cho mối quan hệ thầy-trò lý tưởng. Hình ảnh một học trò chịu đựng gian khổ về thể xác để cầu tri thức đã khắc họa hoàn hảo lý tưởng học tập của Nho giáo. Ngày nay, câu chuyện này được dùng để tôn vinh những người thể hiện sự kính trọng sâu sắc đối với tri thức bằng lòng tận tụy kiên nhẫn.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Nhà nghiên cứu trẻ đã dành hàng giờ bên ngoài văn phòng của giáo sư để tìm kiếm sự cố vấn
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
匠心独运
jiàng xīn dú yùn
Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo
Tìm hiểu thêm →
独具匠心
dú jù jiàng xīn
Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo
Tìm hiểu thêm →
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
密不透风
mì bù tòu fēng
Kín gió; không thể xâm nhập
Tìm hiểu thêm →
天罗地网
tiān luó dì wǎng
Lưới không thể thoát; lưới vây
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
昂首挺胸
áng shǒu tǐng xiōng
Bước đi một cách tự hào; thể hiện sự tự tin
Tìm hiểu thêm →
不由自主
bù yóu zì zhǔ
Vô tình; không thể không
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 程门立雪 trong tiếng Việt là gì?
程门立雪 (chéng mén lì xuě) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cheng cửa đứng tuyết”và được sử dụng để thể hiện “Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và sự kiên nhẫn tìm kiếm sự khôn ngoan”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 程门立雪 được sử dụng?
Tình huống: Nhà nghiên cứu trẻ đã dành hàng giờ bên ngoài văn phòng của giáo sư để tìm kiếm sự cố vấn
Pinyin của 程门立雪?
Phát âm pinyin cho 程门立雪 là “chéng mén lì xuě”.
Danh sách tuyển chọn có 程门立雪
8 Chinese Idioms About Winter & Cold
Striking Chinese idioms about winter, snow, and enduring the cold - expressions of resilience in harsh times.
10 Chinese Proverbs About Family & Filial Piety
Heartfelt Chinese proverbs about family bonds, filial piety, and the deep respect for parents and elders in Chinese culture.