Tục Ngữ

10 Tục Ngữ Trung Quốc Về Gia Đình & Hiếu Thảo

Những tục ngữ Trung Quốc về gia đình, lòng hiếu thảo và giá trị của tình thân trong văn hóa Trung Hoa truyền thống.

Gia đình là nền tảng của xã hội Trung Quốc, và lòng hiếu thảo là một trong những đức tính được coi trọng nhất. Những tục ngữ này phản ánh tầm quan trọng của mối quan hệ gia đình, sự kính trọng với cha mẹ và giá trị của tình thân trong văn hóa Trung Hoa.

1

饮水思源

yǐn shuǐ sī yuán

Nhớ rễ của bạn

Nghĩa đen: Uống nước suy nghĩ

Tư tưởng tri ân này xuất hiện vào thời nhà Đường, dùng hành động uống (饮) nước (水) đời thường để nhắc nhở con người nhớ (思) về cội nguồn (源) của nó. Thành ngữ này trở nên nổi bật thông qua các kinh sách Phật giáo, những tác phẩm đã nhấn mạnh sự trân trọng có ý thức đối với những nền tảng của cuộc số...

Ví dụ

Sau khi đạt được thành công, cô đã tạo ra một học bổng tại trường cũ của mình

在成功之后,她在母校设立了奖学金

Tìm hiểu thêm →
2

爱毛反裘

ài máo fǎn qiú

Tôn vinh các giáo viên của một người hoặc nguồn gốc khiêm tốn

Nghĩa đen: Tình yêu lông rẽ từ trong ra ngoài áo lông

Văn bản 《Lã Thị Xuân Thu》 thời Chiến Quốc đề cập đến hình ảnh yêu lông (爱毛) đến mức lộn trái áo lông (反裘) để xem xét phần gốc rễ của nó. Các học giả thời Hán đã biến nó thành một phép ẩn dụ cho việc coi trọng nguồn gốc hơn vẻ bề ngoài. Ở miền bắc Trung Quốc, nơi lông thú cung cấp sự bảo vệ thiết yếu...

Ví dụ

Mặc dù được đào tạo chính thức, ông đã tôn trọng truyền thống dân gian của các nghệ nhân quê hương của mình

尽管受过正规训练,他仍尊重家乡民间工匠的传统

Tìm hiểu thêm →
3

程门立雪

chéng mén lì xuě

Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và sự kiên nhẫn tìm kiếm sự khôn ngoan

Nghĩa đen: Cheng cửa đứng tuyết

Câu chuyện thời Tống về lòng hiếu học đã làm lưu danh học trò Dương Thời, người đã đứng chịu tuyết (lập tuyết) bên ngoài cửa nhà triết gia Trình Di (Trình Môn), chờ đợi sự khai sáng của thầy. Các học giả đời Nguyên đã xem đó là khuôn mẫu cho mối quan hệ thầy-trò lý tưởng. Hình ảnh một học trò chịu đ...

Ví dụ

Nhà nghiên cứu trẻ đã dành hàng giờ bên ngoài văn phòng của giáo sư để tìm kiếm sự cố vấn

这位年轻研究人员在教授办公室外花费数小时寻求指导

Tìm hiểu thêm →
4

形影不离

xíng yǐng bù lí

Inseparable; always together

Nghĩa đen: Body and shadow never separate

Thành ngữ này so sánh những người bạn thân thiết với một người (形, hình/thân) và cái bóng (影) của họ không bao giờ (不) tách rời (离). Cụm từ này bắt nguồn từ thơ ca Trung Quốc cổ đại, bày tỏ nỗi đau cô đơn, nơi người ta chỉ có cái bóng của mình làm bạn. Nó đã phát triển để mô tả những mối quan hệ thâ...

Ví dụ

Hai người bạn không thể tách rời, luôn được nhìn thấy cùng nhau.

这两个朋友形影不离,总是在一起。

Tìm hiểu thêm →
5

言传身教

yán chuán shēn jiào

Teach by word and deed

Nghĩa đen: Teach by words and personal example

This idiom describes teaching through words (言传) and personal example (身教). It recognizes that instruction involves both verbal teaching and modeling behavior. Actions often teach more powerfully than words. Modern usage emphasizes the importance of practicing what one preaches, recognizing that chi...

Ví dụ

The best parents teach not just through words but through their actions.

最好的父母言传身教,不仅用言语更用行动教导孩子。

Tìm hiểu thêm →
6

相敬如宾

xiāng jìng rú bīn

Treat each other with respect

Nghĩa đen: Respect each other like guests

This idiom describes respecting each other (相敬) like guests (如宾). It comes from Zuozhuan describing an ideal married couple who maintained the courtesy usually reserved for guests. The phrase depicts marriages where respect never fades into familiarity. Modern usage describes relationships, especial...

Ví dụ

Their long marriage was built on mutual respect.

他们的婚姻长久,建立在相敬如宾的基础上。

Tìm hiểu thêm →
7

举案齐眉

jǔ àn qí méi

Married couple with great mutual respect

Nghĩa đen: Raise tray level with eyebrows

This idiom describes raising (举) a food tray (案) level (齐) with one's eyebrows (眉). It comes from the story of Meng Guang who showed deep respect for her husband Liang Hong by always raising his food tray to eye level when serving him. Modern usage describes marriages characterized by deep mutual re...

Ví dụ

Their relationship exemplifies mutual respect and devotion.

他们的关系是举案齐眉的典范。

Tìm hiểu thêm →
8

白头偕老

bái tóu xié lǎo

Grow old together; lifelong partnership

Nghĩa đen: White heads together in old age

This idiom describes white (白) heads (头) together (偕) in old age (老). It depicts couples who grow old together, their hair turning white side by side. The phrase is a common blessing at weddings. Modern usage expresses wishes for lasting marriages, the hope that couples will remain devoted until bot...

Ví dụ

They wished the newlyweds a lifetime of happiness together.

他们祝愿新婚夫妇白头偕老。

Tìm hiểu thêm →
9

落叶归根

luò yè guī gēn

Trở về nguồn cội; trở về nhà

Nghĩa đen: Lá rụng về cội

Thành ngữ này mô tả lá (叶) rụng (落) trở về (归) cội (根). Giống như lá rụng và nuôi dưỡng cây đã sinh ra chúng, con người thường trở về nguồn gốc của mình. Cụm từ này nắm bắt được sức hút của quê hương. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc trở về nơi sinh hoặc nguồn gốc của một người, đặc biệt là sau nhiề...

Ví dụ

Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy đã trở về quê hương để nghỉ hưu.

在海外多年后,他落叶归根,回到家乡退休。

Tìm hiểu thêm →
10

故土难离

gù tǔ nán lí

Khó rời bỏ quê hương

Nghĩa đen: Đất cũ khó rời

Thành ngữ này mô tả đất (土) cũ (故) khó (难) rời (离). Nó nắm bắt được sự gắn bó tình cảm với quê hương khiến việc ra đi trở nên khó khăn. Cụm từ này nhận ra mối liên kết sâu sắc giữa con người và địa điểm. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự khó khăn khi rời bỏ quê hương hoặc đất nước, sức hút của những đị...

Ví dụ

Mặc dù có những cơ hội ở nơi khác, anh ấy vẫn không thể rời đi.

尽管别处有机会,他仍故土难离。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store