Quay lại tất cả thành ngữ

举案齐眉

举案齐眉 (jǔ àn qí méi) theo nghĩa đen có nghĩa làraise tray level with eyebrowsvà thể hiệnmarried couple with great mutual respect”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: ju an qi mei, ju an qi mei,举案齐眉 Nghĩa, 举案齐眉 bằng tiếng Việt

Phát âm: jǔ àn qí méi Nghĩa đen: Raise tray level with eyebrows

Nguồn gốc & Cách sử dụng

This idiom describes raising (举) a food tray (案) level (齐) with one's eyebrows (眉). It comes from the story of Meng Guang who showed deep respect for her husband Liang Hong by always raising his food tray to eye level when serving him. Modern usage describes marriages characterized by deep mutual respect and devotion, where partners honor each other.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Their relationship exemplifies mutual respect and devotion."

Tiếng Trung: 他们的关系是举案齐眉的典范。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 举案齐眉 trong tiếng Việt là gì?

举案齐眉 (jǔ àn qí méi) theo nghĩa đen có nghĩa làRaise tray level with eyebrowsvà được sử dụng để thể hiệnMarried couple with great mutual respect”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 举案齐眉 được sử dụng?

Tình huống: Their relationship exemplifies mutual respect and devotion.

Pinyin của 举案齐眉?

Phát âm pinyin cho 举案齐眉 jǔ àn qí méi”.

Danh sách tuyển chọn có 举案齐眉