Quay lại tất cả thành ngữ

相敬如宾

xiāng jìng rú bīnMối Quan Hệ & Tính Cách

相敬如宾 (xiāng jìng rú bīn) theo nghĩa đen có nghĩa làrespect each other like guestsvà thể hiệntreat each other with respect”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: xiang jing ru bin, xiang jing ru bin,相敬如宾 Nghĩa, 相敬如宾 bằng tiếng Việt

Phát âm: xiāng jìng rú bīn Nghĩa đen: Respect each other like guests

Nguồn gốc & Cách sử dụng

This idiom describes respecting each other (相敬) like guests (如宾). It comes from Zuozhuan describing an ideal married couple who maintained the courtesy usually reserved for guests. The phrase depicts marriages where respect never fades into familiarity. Modern usage describes relationships, especially marriages, characterized by enduring mutual respect and courtesy.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Their long marriage was built on mutual respect."

Tiếng Trung: 他们的婚姻长久,建立在相敬如宾的基础上。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 相敬如宾 trong tiếng Việt là gì?

相敬如宾 (xiāng jìng rú bīn) theo nghĩa đen có nghĩa làRespect each other like guestsvà được sử dụng để thể hiệnTreat each other with respect”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 相敬如宾 được sử dụng?

Tình huống: Their long marriage was built on mutual respect.

Pinyin của 相敬如宾?

Phát âm pinyin cho 相敬如宾 xiāng jìng rú bīn”.

Danh sách tuyển chọn có 相敬如宾