Love

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Dành Cho Lời Chúc Kỷ Niệm Ngày Cưới

Những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn để kỷ niệm ngày cưới, tôn vinh tình yêu và sự gắn bó bền chặt.

Ngày kỷ niệm đám cưới tôn vinh vẻ đẹp của tình yêu bền bỉ. Những thành ngữ tiếng Trung này tôn vinh hành trình cùng nhau trưởng thành, vượt qua giông bão và mối liên kết sâu sắc giữa những người bạn đời.

1

爱屋及乌

ài wū jí wū

Tình yêu mở rộng đến tất cả các kết nối

Nghĩa đen: Nhà tình yêu và con quạ của nó

Thành ngữ này miêu tả tình yêu (爱) dành cho một ngôi nhà (屋) lan tỏa (及) đến cả con quạ (乌) đậu trên mái nhà. Có từ thời Chiến Quốc, nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản bàn về việc tình cảm tự nhiên lan rộng đến những thứ liên quan. Con quạ, vốn được coi là loài chim tầm thường, trở nên đáng quý ...

Ví dụ

Cô ấy yêu bạn của mình đến nỗi cô ấy thậm chí còn ấp ủ những thói quen kỳ dị của bạn mình

她如此喜欢她的朋友,连朋友的怪癖也觉得可爱

Tìm hiểu thêm →
2

雪中送炭

xuě zhōng sòng tàn

Giúp đỡ trong thời gian cần thiết

Nghĩa đen: Gửi than trong tuyết

Tuyết trung tống than (雪中送炭 – gửi than giữa trời tuyết) diễn tả đúng bản chất của sự giúp đỡ kịp thời trong những thời điểm nguy cấp. Thành ngữ đời Tống này bắt nguồn từ những câu chuyện về các thương nhân giàu có đã phân phát nhiên liệu cho các gia đình nghèo vào mùa đông khắc nghiệt, khi giá than ...

Ví dụ

Khoản vay kịp thời đã giúp công ty tồn tại cuộc khủng hoảng kinh tế

及时的贷款帮助公司度过了经济危机

Tìm hiểu thêm →
3

倾盖如故

qīng gài rú gù

Tình bạn tức thì

Nghĩa đen: Mũ nghiêng như những người bạn cũ

Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ tao nhã này mô tả sự đồng điệu tức thì giữa những tâm hồn tri kỷ, ví nó với việc nghiêng (倾) tấm che xe (盖) khi chào hỏi như (如) thể cố nhân (故). Hình ảnh này xuất phát từ nghi thức đường bộ cổ xưa của Trung Quốc, nơi lữ khách thường nghiêng tấm che xe để tỏ lòn...

Ví dụ

Hai nhà khoa học ngay lập tức nhận ra niềm đam mê nghiên cứu chung của họ

两位科学家立即认识到他们对研究的共同热情

Tìm hiểu thêm →
4

青梅竹马

qīng méi zhú mǎ

Những người yêu thời thơ ấu hoặc bạn bè

Nghĩa đen: Mận xanh và ngựa tre

Thành ngữ hoài niệm "thanh mai trúc mã" (mơ xanh và ngựa tre) bắt nguồn từ câu thơ của thi sĩ Lý Bạch đời Đường, nói về những người bạn thuở ấu thơ. Nó miêu tả cảnh trẻ con hái mơ trong khi cưỡi những con ngựa đồ chơi tạm bợ làm từ tre – một trò chơi phổ biến của trẻ con thời Trung Quốc cổ đại. Hình...

Ví dụ

Cặp đôi đã biết nhau từ khi còn nhỏ, chơi cùng nhau trong làng của họ

这对夫妇从小就认识,在村子里一起玩耍

Tìm hiểu thêm →
5

形影不离

xíng yǐng bù lí

Inseparable; always together

Nghĩa đen: Body and shadow never separate

Thành ngữ này so sánh những người bạn thân thiết với một người (形, hình/thân) và cái bóng (影) của họ không bao giờ (不) tách rời (离). Cụm từ này bắt nguồn từ thơ ca Trung Quốc cổ đại, bày tỏ nỗi đau cô đơn, nơi người ta chỉ có cái bóng của mình làm bạn. Nó đã phát triển để mô tả những mối quan hệ thâ...

Ví dụ

Hai người bạn không thể tách rời, luôn được nhìn thấy cùng nhau.

这两个朋友形影不离,总是在一起。

Tìm hiểu thêm →
6

相濡以沫

xiāng rú yǐ mò

Help each other in adversity

Nghĩa đen: Moisten each other with foam

This idiom describes moistening each other (相濡) with foam (以沫). From Zhuangzi's parable of fish in a drying pond who keep each other alive by sharing their foam. Though Zhuangzi suggested freedom was better, the phrase came to represent devoted mutual support during hardship. Modern usage describes ...

Ví dụ

The elderly couple supported each other through their difficult years.

这对老夫妻在困难岁月里相濡以沫。

Tìm hiểu thêm →
7

相敬如宾

xiāng jìng rú bīn

Treat each other with respect

Nghĩa đen: Respect each other like guests

This idiom describes respecting each other (相敬) like guests (如宾). It comes from Zuozhuan describing an ideal married couple who maintained the courtesy usually reserved for guests. The phrase depicts marriages where respect never fades into familiarity. Modern usage describes relationships, especial...

Ví dụ

Their long marriage was built on mutual respect.

他们的婚姻长久,建立在相敬如宾的基础上。

Tìm hiểu thêm →
8

白头偕老

bái tóu xié lǎo

Grow old together; lifelong partnership

Nghĩa đen: White heads together in old age

This idiom describes white (白) heads (头) together (偕) in old age (老). It depicts couples who grow old together, their hair turning white side by side. The phrase is a common blessing at weddings. Modern usage expresses wishes for lasting marriages, the hope that couples will remain devoted until bot...

Ví dụ

They wished the newlyweds a lifetime of happiness together.

他们祝愿新婚夫妇白头偕老。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store