Câu Nói

10 Câu Nói Trung Quốc Đẹp Về Tình Yêu & Sự Cống Hiến

Những câu nói Trung Quốc lãng mạn và sâu sắc về tình yêu, sự cống hiến và những cung bậc cảm xúc của tình yêu đôi lứa.

Tình yêu trong văn hóa Trung Quốc được thể hiện qua nhiều hình thức - từ tình yêu lãng mạn đến lòng chung thủy và sự cống hiến trọn đời. Những câu nói này nắm bắt vẻ đẹp và chiều sâu của tình yêu, từ những khoảnh khắc ngọt ngào đến sự hy sinh cao cả.

1

青梅竹马

qīng méi zhú mǎ

Những người yêu thời thơ ấu hoặc bạn bè

Nghĩa đen: Mận xanh và ngựa tre

Thành ngữ hoài niệm "thanh mai trúc mã" (mơ xanh và ngựa tre) bắt nguồn từ câu thơ của thi sĩ Lý Bạch đời Đường, nói về những người bạn thuở ấu thơ. Nó miêu tả cảnh trẻ con hái mơ trong khi cưỡi những con ngựa đồ chơi tạm bợ làm từ tre – một trò chơi phổ biến của trẻ con thời Trung Quốc cổ đại. Hình...

Ví dụ

Cặp đôi đã biết nhau từ khi còn nhỏ, chơi cùng nhau trong làng của họ

这对夫妇从小就认识,在村子里一起玩耍

Tìm hiểu thêm →
2

天长地久

tiān cháng dì jiǔ

Everlasting; eternal

Nghĩa đen: Heaven is long, earth is lasting

This idiom derives from Chapter 7 of the Daoist classic 'Tao Te Ching' (道德经) by Laozi: 'Heaven and earth are long-lasting.' The phrase uses the eternal nature of heaven (天) and earth (地) as metaphors for permanence and durability. It gained romantic connotations through Tang Dynasty poetry, particul...

Ví dụ

Their friendship proved to be as enduring as heaven and earth.

他们的友谊天长地久,永不改变。

Tìm hiểu thêm →
3

心心相印

xīn xīn xiāng yìn

Perfect mutual understanding; hearts in harmony

Nghĩa đen: Heart and heart mutually seal

This idiom describes hearts (心心) mutually (相) sealing or imprinting upon (印) each other. It comes from Chan (Zen) Buddhism describing the wordless transmission of understanding between master and disciple. The phrase evolved to describe perfect mutual understanding in any close relationship. Modern ...

Ví dụ

The couple understood each other perfectly without words.

这对夫妻心心相印,无需言语。

Tìm hiểu thêm →
4

一见钟情

yī jiàn zhōng qíng

Love at first sight

Nghĩa đen: One glance, feelings concentrate

This idiom describes at one (一) glance (见) feelings (情) concentrate (钟). It captures the experience of instant romantic attraction where love strikes at first sight. The phrase appeared in classical literature describing sudden, overwhelming romantic feelings. Modern usage describes love at first si...

Ví dụ

He fell in love with her the moment he saw her.

他第一眼见到她就一见钟情。

Tìm hiểu thêm →
5

海枯石烂

hǎi kū shí làn

Until the end of time; eternal love

Nghĩa đen: Seas dry, stones rot

This idiom describes seas (海) drying up (枯) and stones (石) rotting (烂). These are impossibilities that would take eternity - seas don't dry and stones don't rot. The phrase represents eternal commitment. Modern usage in romantic contexts expresses undying love, promises that will last until the impo...

Ví dụ

She promised to love him forever, no matter what happens.

她承诺无论发生什么,都会爱他到海枯石烂。

Tìm hiểu thêm →
6

难分难舍

nán fēn nán shě

Không thể tách rời; không muốn chia tay

Nghĩa đen: Khó chia ly, khó rời xa

Thành ngữ này mô tả việc khó (难) chia ly (分) và khó (难) rời xa (舍). Nó mô tả nỗi đau chia ly khi sự gắn bó mạnh mẽ. Cấu trúc lặp lại nhấn mạnh sự khó khăn khi nói lời tạm biệt. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự khó khăn về mặt cảm xúc khi chia tay những người thân yêu, sự miễn cưỡng khi kết thúc một cu...

Ví dụ

Buổi chia tay thật xúc động vì không ai muốn nói lời tạm biệt.

告别时他们难分难舍,都不想说再见。

Tìm hiểu thêm →
7

恋恋不舍

liàn liàn bù shě

Vô cùng không muốn rời đi

Nghĩa đen: Gắn bó và không muốn chia tay

Thành ngữ này mô tả sự gắn bó (恋恋) và không muốn (不舍) rời đi. Tương tự như 依依不舍 nhưng có sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ hơn thông qua chữ 恋 (yêu, gắn bó). Cách sử dụng hiện đại mô tả việc rời bỏ những địa điểm, con người hoặc trải nghiệm mà người ta yêu thích, sự miễn cưỡng sâu sắc sinh ra từ sự gắn bó ...

Ví dụ

Cô ấy cứ ngoái đầu nhìn lại khi rời khỏi ngôi nhà thời thơ ấu của mình.

离开童年的家时,她恋恋不舍地频频回望。

Tìm hiểu thêm →
8

魂牵梦萦

hún qiān mèng yíng

Mong nhớ ngày đêm

Nghĩa đen: Hồn xiêu phách lạc, mộng mị ám ảnh

Thành ngữ này mô tả linh hồn (魂) bị kéo (牵) và giấc mơ (梦) bị ám ảnh (萦). Nó mô tả sự khao khát mãnh liệt đến mức chiếm giữ cả suy nghĩ khi thức và khi ngủ. Cụm từ này nắm bắt được sự khao khát ám ảnh. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc nhớ nhung ai đó hoặc điều gì đó sâu sắc đến mức những suy nghĩ về...

Ví dụ

Quê hương cô luôn thường trực trong tâm trí.

她魂牵梦萦地想念着故乡。

Tìm hiểu thêm →
9

朝思暮想

zhāo sī mù xiǎng

Nghĩ về liên tục; khao khát

Nghĩa đen: Sáng nghĩ, tối mong

Thành ngữ này mô tả việc suy nghĩ (思) vào buổi sáng (朝) và khao khát (想) vào ban đêm (暮). Nó mô tả sự bận tâm liên tục từ bình minh đến hoàng hôn. Cụm từ này nắm bắt được trải nghiệm có ai đó hoặc điều gì đó luôn ở trong tâm trí. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự khao khát mãnh liệt lấp đầy mọi giờ, dù...

Ví dụ

Anh ấy luôn nghĩ về gia đình ở quê nhà.

他朝思暮想着远方的家人。

Tìm hiểu thêm →
10

举案齐眉

jǔ àn qí méi

Married couple with great mutual respect

Nghĩa đen: Raise tray level with eyebrows

This idiom describes raising (举) a food tray (案) level (齐) with one's eyebrows (眉). It comes from the story of Meng Guang who showed deep respect for her husband Liang Hong by always raising his food tray to eye level when serving him. Modern usage describes marriages characterized by deep mutual re...

Ví dụ

Their relationship exemplifies mutual respect and devotion.

他们的关系是举案齐眉的典范。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store