Quay lại tất cả thành ngữ

心心相印

xīn xīn xiāng yìn
12 tháng 6, 2026
Mối Quan Hệ & Tính Cách

心心相印 (xīn xīn xiāng yìn) theo nghĩa đen có nghĩa làheart and heart mutually sealvà thể hiệnperfect mutual understanding; hearts in harmony”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: xin xin xiang yin, xin xin xiang yin,心心相印 Nghĩa, 心心相印 bằng tiếng Việt

Phát âm: xīn xīn xiāng yìn Nghĩa đen: Heart and heart mutually seal

Nguồn gốc & Cách sử dụng

This idiom describes hearts (心心) mutually (相) sealing or imprinting upon (印) each other. It comes from Chan (Zen) Buddhism describing the wordless transmission of understanding between master and disciple. The phrase evolved to describe perfect mutual understanding in any close relationship. Modern usage describes deep rapport where communication transcends words, often in romantic partnerships, close friendships, or mentor relationships.

Khi nào sử dụng

Tình huống: The couple understood each other perfectly without words.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 心心相印 trong tiếng Việt là gì?

心心相印 (xīn xīn xiāng yìn) theo nghĩa đen có nghĩa làHeart and heart mutually sealvà được sử dụng để thể hiệnPerfect mutual understanding; hearts in harmony”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 心心相印 được sử dụng?

Tình huống: The couple understood each other perfectly without words.

Pinyin của 心心相印?

Phát âm pinyin cho 心心相印 xīn xīn xiāng yìn”.

Danh sách tuyển chọn có 心心相印