精打细算
精打细算 (jīng dǎ xì suàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “tính toán cẩn thận, chính xác”và thể hiện “tính toán cẩn thận; tiết kiệm và chính xác”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: jing da xi suan, jing da xi suan,精打细算 Nghĩa, 精打细算 bằng tiếng Việt
Phát âm: jīng dǎ xì suàn Nghĩa đen: Tính toán cẩn thận, chính xác
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc tính toán (打) chính xác (精) và cân nhắc (细) cẩn thận (算). Nó nhấn mạnh việc quản lý tài nguyên cẩn thận thông qua lập kế hoạch chi tiết. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản ca ngợi việc quản lý gia đình tiết kiệm. Nó đại diện cho đức tính thận trọng kinh tế thông qua sự chú ý đến chi tiết. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc lập ngân sách cẩn thận, phân bổ nguồn lực hiệu quả hoặc lập kế hoạch tài chính tỉ mỉ để tối đa hóa giá trị từ các nguồn lực hạn chế.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Với việc lập ngân sách cẩn thận, họ đã xoay sở để tiết kiệm đủ tiền mua nhà."
Tiếng Trung: 通过精打细算,他们存够了买房的钱。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
画蛇添足
huà shé tiān zú
Hủy hoại bằng cách thêm các tính năng bổ sung
Tìm hiểu thêm →
守正不阿
shǒu zhèng bù ē
Giữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp
Tìm hiểu thêm →
翻云覆雨
fān yún fù yǔ
Không thể đoán trước, thay đổi kịch tính
Tìm hiểu thêm →
冰清玉洁
bīng qīng yù jié
Tính cách đạo đức và tính toàn vẹn hoàn hảo
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 精打细算 trong tiếng Việt là gì?
精打细算 (jīng dǎ xì suàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tính toán cẩn thận, chính xác”và được sử dụng để thể hiện “Tính toán cẩn thận; tiết kiệm và chính xác”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 精打细算 được sử dụng?
Tình huống: Với việc lập ngân sách cẩn thận, họ đã xoay sở để tiết kiệm đủ tiền mua nhà.
Pinyin của 精打细算?
Phát âm pinyin cho 精打细算 là “jīng dǎ xì suàn”.
Danh sách tuyển chọn có 精打细算
8 Chinese Idioms About Frugality & Saving Money
Practical Chinese idioms about being thrifty, avoiding waste, and the wisdom of saving for the future.
SBTI CTRL Personality — 5 Chinese Idioms for the Controller Type
SBTI CTRL means control, structure, and mastery. These 5 Chinese idioms (chengyu) perfectly capture the Controller's personality.