8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Tính Tiết Kiệm & Tiết Kiệm Tiền
Những thành ngữ tiếng Trung thiết thực về việc tiết kiệm, tránh lãng phí và sự khôn ngoan của việc tiết kiệm cho tương lai.
Văn hóa Trung Quốc từ lâu đã coi trọng tính tiết kiệm và quản lý tài nguyên cẩn thận. Những thành ngữ này dạy sự khôn ngoan của việc tiết kiệm, tránh lãng phí và lập kế hoạch cho tương lai.
日积月累
rì jī yuè lěiTích lũy dần dần
Nghĩa đen: Ngày tháng tháng tụ tập
Thành ngữ này kết hợp sự tích lũy hàng ngày (日) với sự gom góp từng tháng (月) để diễn tả quá trình tiến bộ dần dần. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các thư tịch thời nhà Hán, khi bàn về sự tu dưỡng học vấn. Theo đó, việc học được nhìn nhận như một quá trình tích lũy nhỏ nhặt, không ngừng nghỉ – tựa ...
Ví dụ
Kỹ năng ngôn ngữ của cô ấy được cải thiện thông qua thực hành hàng ngày qua nhiều năm
她的语言能力通过多年的日常练习得到提高
聚沙成塔
jù shā chéng tǎNhững điều nhỏ xây dựng thành tích
Nghĩa đen: Thu thập cát làm tháp
Khái niệm "góp cát xây tháp" (聚沙成塔) xuất phát từ thực tiễn xây dựng chùa chiền Phật giáo vào thời Bắc Ngụy. Hình ảnh những hạt cát riêng lẻ tích lũy lại tạo thành một công trình đồ sộ đã trở thành phép ẩn dụ cho nỗ lực tập thể và sự tiến bộ từng bước. Nó trở nên đặc biệt phù hợp trong thời Tống, khi...
Ví dụ
Nền tảng phát triển thông qua hàng triệu đóng góp của người dùng nhỏ
该平台通过数百万用户的小贡献而发展壮大
厚积薄发
hòu jī bó fāThành công sau khi chuẩn bị lâu
Nghĩa đen: Launch tích lũy dày
Thành ngữ này ví von việc kiên nhẫn tích lũy (積) kiến thức uyên thâm (厚) với sự phát tiết (發) sau này chỉ cần chút ít (薄) công sức. Nó ra đời trong giới văn nhân thời Đường, nơi giới học giả đề cao sự chuẩn bị lâu dài thay vì sáng tác vội vã. Các ghi chép lịch sử mô tả cách thi sĩ Đỗ Phủ đã dành nhi...
Ví dụ
Sau nhiều năm nghiên cứu yên tĩnh, lý thuyết đột phá của cô đã cách mạng hóa lĩnh vực này
经过多年的默默研究,她的突破性理论彻底革新了这个领域
如醉如梦
rú zuì rú mèngTập trung vào trạng thái mơ mộng
Nghĩa đen: Như say rượu như giấc mơ
Thành ngữ huyền ảo này ví một trải nghiệm giống như vừa say (醉) vừa mơ (梦), có nguồn gốc từ thơ ca đời Đường. Nó xuất hiện lần đầu trong những vần thơ của Lý Bạch, mô tả những trạng thái thăng hoa nơi ranh giới giữa thực tại và ảo ảnh tan biến. Cấu trúc lặp lại của từ 'như' (如) nhấn mạnh bản chất so...
Ví dụ
Cảnh quan siêu thực khiến khách du lịch trong tình trạng kỳ diệu như mơ
超现实的风景让旅行者处于一种如梦似幻的惊奇状态
半途而废
bàn tú ér fèiBỏ ra trước khi hoàn thành
Nghĩa đen: Từ bỏ nửa chừng hành trình
Thành ngữ chưa hoàn chỉnh này miêu tả hành động bỏ dở (废) một cuộc hành trình giữa chừng (半途), bắt nguồn từ các văn bản Nho giáo thời nhà Hán về sự kiên trì. Lần đầu tiên nó xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tu dưỡng đạo đức, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành những gì đã bắt đầu. Đến ...
Ví dụ
Sau nhiều tháng đào tạo, cô đã nghỉ việc chỉ vài tuần trước cuộc thi
经过数月的训练,她在比赛前几周就放弃了
不可救药
bù kě jiù yàoNgoài hy vọng cứu chuộc hoặc cải cách
Nghĩa đen: Không thể được cứu bởi thuốc
Đại danh y Trương Trọng Cảnh trong tác phẩm "Thương Hàn Luận" đã giới thiệu khái niệm về những chứng bệnh không thể cứu chữa bằng thuốc (不可救药). Đến thời Đường, các nhà văn Phật giáo đã mở rộng ý nghĩa của thành ngữ này vượt ra ngoài bệnh tật thể chất, để mô tả sự băng hoại đạo đức không còn gì để cứ...
Ví dụ
Nghiện cờ bạc của anh ấy đã đạt đến một điểm mà sự can thiệp dường như vô ích
他的赌博成瘾已经到了似乎干预也无济于事的地步
精打细算
jīng dǎ xì suànTính toán cẩn thận; tiết kiệm và chính xác
Nghĩa đen: Tính toán cẩn thận, chính xác
Thành ngữ này mô tả việc tính toán (打) chính xác (精) và cân nhắc (细) cẩn thận (算). Nó nhấn mạnh việc quản lý tài nguyên cẩn thận thông qua lập kế hoạch chi tiết. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản ca ngợi việc quản lý gia đình tiết kiệm. Nó đại diện cho đức tính thận trọng kinh tế thông qua sự c...
Ví dụ
Với việc lập ngân sách cẩn thận, họ đã xoay sở để tiết kiệm đủ tiền mua nhà.
通过精打细算,他们存够了买房的钱。
大材小用
dà cái xiǎo yòngLãng phí tài năng vào những công việc tầm thường
Nghĩa đen: Tài to dùng nhỏ
Thành ngữ này mô tả tài (材) lớn (大) được sử dụng (用) nhỏ (小) - lãng phí những người có năng lực vào những công việc tầm thường. Cụm từ này chỉ trích việc phân bổ nguồn lực kém, không tận dụng được các khả năng có giá trị. Nó xuất hiện trong các văn bản thảo luận về quản trị và quản lý nhân sự. Thành...
Ví dụ
Giao một kỹ sư cao cấp nhập dữ liệu đơn giản là lãng phí tài năng.
让高级工程师做简单的数据录入是大材小用。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store