Nơi Làm Việc

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sếp Xấu & Lãnh Đạo Độc Hại

Những thành ngữ tiếng Trung đầy màu sắc mô tả những ông chủ tồi tệ, những người quản lý bất tài và hành vi độc hại tại nơi làm việc.

Tiếng Trung có những thành ngữ diễn cảm tuyệt vời để mô tả những ông chủ tồi tệ - từ những người lạm dụng quyền lực đến những người nhận công lao của người khác. Những cách diễn đạt đầy màu sắc này đã mô tả những kẻ phản diện tại nơi làm việc trong nhiều thế kỷ.

1

出类拔萃

chū lèi bá cuì

Sự xuất sắc vượt trội hơn tất cả những người khác

Nghĩa đen: Vượt lên trên đám đông

Thành ngữ danh giá này mô tả việc *xuất (出) khỏi một loại hình (类)* và *vượt (拔) lên hẳn so với đám đông (萃)*, có nguồn gốc từ Hậu Hán Thư. Ban đầu, nó dùng để mô tả các quan lại có tài năng xuất chúng, nổi bật hơn hẳn so với đồng nghiệp. Ẩn dụ nông nghiệp này gợi hình ảnh một cái cây phát triển cao...

Ví dụ

Bài viết nghiên cứu của cô rõ ràng là vượt trội so với tất cả những người khác được gửi đến hội nghị

她的研究论文明显优于提交给会议的所有其他论文

Tìm hiểu thêm →
2

庸人自扰

yōng rén zì rǎo

Tạo ra những rắc rối không cần thiết cho chính mình

Nghĩa đen: Người tầm thường tự xáo trộn

Thành ngữ tâm lý này mô tả cách những người tầm thường (庸人) tự gây phiền nhiễu (自扰) cho mình bằng những lo lắng không có thật, có nguồn gốc từ các tác phẩm của triết gia Vương Dương Minh thời nhà Minh. Ông nhận thấy những tâm trí bình thường tạo ra những khổ đau không cần thiết thông qua việc suy ng...

Ví dụ

Cô ấy đã tạo ra các vấn đề tưởng tượng và dành nhiều ngày để lo lắng về các kịch bản không bao giờ thành hiện thực

她创造了想象中的问题,花了好几天担心那些从未发生的情况

Tìm hiểu thêm →
3

不可救药

bù kě jiù yào

Ngoài hy vọng cứu chuộc hoặc cải cách

Nghĩa đen: Không thể được cứu bởi thuốc

Đại danh y Trương Trọng Cảnh trong tác phẩm "Thương Hàn Luận" đã giới thiệu khái niệm về những chứng bệnh không thể cứu chữa bằng thuốc (不可救药). Đến thời Đường, các nhà văn Phật giáo đã mở rộng ý nghĩa của thành ngữ này vượt ra ngoài bệnh tật thể chất, để mô tả sự băng hoại đạo đức không còn gì để cứ...

Ví dụ

Nghiện cờ bạc của anh ấy đã đạt đến một điểm mà sự can thiệp dường như vô ích

他的赌博成瘾已经到了似乎干预也无济于事的地步

Tìm hiểu thêm →
4

不相上下

bù xiāng shàng xià

Phù hợp với nhau với không vượt trội

Nghĩa đen: Không cùng nhau giảm xuống

Các nhà chiến lược quân sự thời Hán đã tạo ra cụm từ tinh tế này để mô tả các thế lực không (不) có sự tương (相) đồng về trên dưới (上下). Ban đầu, nó được dùng để chỉ các đạo quân dù có sức mạnh khác nhau nhưng vẫn đạt được sự ngang bằng tổng thể. Sau này, các nhà văn thời Đường đã mở rộng ý nghĩa của...

Ví dụ

Hai người vào chung kết vô địch đã kết hợp đồng đều đến nỗi dự đoán người chiến thắng là không thể

两位冠军决赛选手势均力敌,无法预测谁会获胜

Tìm hiểu thêm →
5

乘人之危

chéng rén zhī wēi

Khai thác người khác trong quá trình dễ bị tổn thương của họ

Nghĩa đen: Đi xe nguy hiểm

Các binh thư thời Hán lần đầu tiên lên án hành vi lợi dụng (乘) lúc người khác lâm vào thế nguy khốn (危). Đến thời Đường, các nhà Nho đã mở rộng nó thành một nguyên tắc đạo đức rộng lớn hơn. Hình ảnh ẩn dụ về việc "cưỡi lên" khó khăn của người khác ngụ ý sử dụng vận rủi của họ làm bàn đạp để trục lợi...

Ví dụ

Đối thủ cạnh tranh đưa ra giá mua lại thấp không công bằng trong cuộc khủng hoảng tài chính của công ty

竞争对手在公司财务危机期间提出了不公平的低价收购要约

Tìm hiểu thêm →
6

患得患失

huàn dé huàn shī

Constantly anxious about gains and losses

Nghĩa đen: Worry about gain, worry about loss

Thành ngữ này xuất phát từ 'Luận ngữ' của Khổng Tử, nơi nó mô tả những người tầm thường lo lắng (患) về việc đạt được (得) trước khi họ có thứ gì đó, sau đó lo lắng về việc mất (失) nó sau khi có được. Khổng Tử đã so sánh tư duy lo lắng này với sự điềm tĩnh của người thượng đẳng. Cụm từ này chỉ trích s...

Ví dụ

Sự lo lắng thường trực của anh ấy về thành công đã ngăn cản anh ấy tận hưởng hiện tại.

他患得患失的心态让他无法享受当下。

Tìm hiểu thêm →
7

言行一致

yán xíng yī zhì

Nói đi đôi với làm

Nghĩa đen: Lời nói và hành động nhất quán

Thành ngữ này mô tả lời nói (言) và hành động (行) nhất quán (一致). Nó thể hiện lý tưởng Khổng giáo về sự chính trực, nơi lời nói phù hợp với hành vi. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản ca ngợi những cá nhân có hành động thực hiện lời hứa của họ. Khổng Tử nhấn mạnh rằng người quân tử chậm nói nhưng...

Ví dụ

Cô ấy luôn nói đi đôi với làm.

她总是言行一致。

Tìm hiểu thêm →
8

颐指气使

yí zhǐ qì shǐ

Hống hách và kiêu ngạo

Nghĩa đen: Sai khiến bằng cằm và hơi thở

Thành ngữ này mô tả việc sai khiến người khác bằng cử chỉ (指) cằm (颐) và hơi (气) thở để chỉ đạo (使). Nó mô tả một người kiêu ngạo đến mức ra lệnh chỉ bằng những biểu cảm trên khuôn mặt và tiếng thở dài thay vì lời nói. Hành vi này gắn liền với những chủ nhân độc đoán ra lệnh cho người hầu. Cách sử d...

Ví dụ

Người quản lý kiêu ngạo đối xử với nhân viên như người hầu.

傲慢的经理颐指气使地对待员工。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store