颐指气使
颐指气使 (yí zhǐ qì shǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “sai khiến bằng cằm và hơi thở”và thể hiện “hống hách và kiêu ngạo”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: yi zhi qi shi, yi zhi qi shi,颐指气使 Nghĩa, 颐指气使 bằng tiếng Việt
Phát âm: yí zhǐ qì shǐ Nghĩa đen: Sai khiến bằng cằm và hơi thở
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc sai khiến người khác bằng cử chỉ (指) cằm (颐) và hơi (气) thở để chỉ đạo (使). Nó mô tả một người kiêu ngạo đến mức ra lệnh chỉ bằng những biểu cảm trên khuôn mặt và tiếng thở dài thay vì lời nói. Hành vi này gắn liền với những chủ nhân độc đoán ra lệnh cho người hầu. Cách sử dụng hiện đại chỉ trích hành vi hống hách, độc đoán coi người khác thấp kém hơn giao tiếp bằng lời nói.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Người quản lý kiêu ngạo đối xử với nhân viên như người hầu."
Tiếng Trung: 傲慢的经理颐指气使地对待员工。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
众志成城
zhòng zhì chéng chéng
Sự thống nhất tạo ra sức mạnh
Tìm hiểu thêm →
身不由己
shēn bù yóu jǐ
Buộc phải hành động chống lại di chúc
Tìm hiểu thêm →
承前启后
chéng qián qǐ hòu
Liên kết truyền thống với sự đổi mới
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 颐指气使 trong tiếng Việt là gì?
颐指气使 (yí zhǐ qì shǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Sai khiến bằng cằm và hơi thở”và được sử dụng để thể hiện “Hống hách và kiêu ngạo”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 颐指气使 được sử dụng?
Tình huống: Người quản lý kiêu ngạo đối xử với nhân viên như người hầu.
Pinyin của 颐指气使?
Phát âm pinyin cho 颐指气使 là “yí zhǐ qì shǐ”.