颐指气使
颐指气使 (yí zhǐ qì shǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “sai khiến bằng cằm và hơi thở”và thể hiện “hống hách và kiêu ngạo”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: yi zhi qi shi, yi zhi qi shi,颐指气使 Nghĩa, 颐指气使 bằng tiếng Việt
Phát âm: yí zhǐ qì shǐ Nghĩa đen: Sai khiến bằng cằm và hơi thở
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc sai khiến người khác bằng cử chỉ (指) cằm (颐) và hơi (气) thở để chỉ đạo (使). Nó mô tả một người kiêu ngạo đến mức ra lệnh chỉ bằng những biểu cảm trên khuôn mặt và tiếng thở dài thay vì lời nói. Hành vi này gắn liền với những chủ nhân độc đoán ra lệnh cho người hầu. Cách sử dụng hiện đại chỉ trích hành vi hống hách, độc đoán coi người khác thấp kém hơn giao tiếp bằng lời nói.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Người quản lý kiêu ngạo đối xử với nhân viên như người hầu.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 颐指气使 trong tiếng Việt là gì?
颐指气使 (yí zhǐ qì shǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Sai khiến bằng cằm và hơi thở”và được sử dụng để thể hiện “Hống hách và kiêu ngạo”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 颐指气使 được sử dụng?
Tình huống: Người quản lý kiêu ngạo đối xử với nhân viên như người hầu.
Pinyin của 颐指气使?
Phát âm pinyin cho 颐指气使 là “yí zhǐ qì shǐ”.