趾高气扬
趾高气扬 (zhǐ gāo qì yáng) theo nghĩa đen có nghĩa là “ngón chân cao, tinh thần phấn chấn”và thể hiện “nghênh ngang kiêu ngạo; tự phụ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: zhi gao qi yang, zhi gao qi yang,趾高气扬 Nghĩa, 趾高气扬 bằng tiếng Việt
Phát âm: zhǐ gāo qì yáng Nghĩa đen: Ngón chân cao, tinh thần phấn chấn
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc đi lại với ngón chân (趾) cao (高) và tinh thần (气) nâng lên (扬). Nó mô tả một người nghênh ngang với sự kiêu ngạo đến mức ngay cả ngón chân của họ dường như cũng được nâng lên. Cụm từ này nắm bắt được hiện thân vật lý của niềm tự hào trong dáng đi và phong thái của một người. Cách sử dụng hiện đại mô tả những người thể hiện sự tự cao tự đại rõ ràng thông qua thái độ và ngôn ngữ cơ thể của họ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ta bước qua văn phòng với một thái độ tự cao tự đại khó chịu."
Tiếng Trung: 他趾高气扬地走过办公室。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 趾高气扬 trong tiếng Việt là gì?
趾高气扬 (zhǐ gāo qì yáng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Ngón chân cao, tinh thần phấn chấn”và được sử dụng để thể hiện “Nghênh ngang kiêu ngạo; tự phụ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 趾高气扬 được sử dụng?
Tình huống: Anh ta bước qua văn phòng với một thái độ tự cao tự đại khó chịu.
Pinyin của 趾高气扬?
Phát âm pinyin cho 趾高气扬 là “zhǐ gāo qì yáng”.