趾高气扬
趾高气扬 (zhǐ gāo qì yáng) theo nghĩa đen có nghĩa là “ngón chân cao, tinh thần phấn chấn”và thể hiện “nghênh ngang kiêu ngạo; tự phụ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: zhi gao qi yang, zhi gao qi yang,趾高气扬 Nghĩa, 趾高气扬 bằng tiếng Việt
Phát âm: zhǐ gāo qì yáng Nghĩa đen: Ngón chân cao, tinh thần phấn chấn
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc đi lại với ngón chân (趾) cao (高) và tinh thần (气) nâng lên (扬). Nó mô tả một người nghênh ngang với sự kiêu ngạo đến mức ngay cả ngón chân của họ dường như cũng được nâng lên. Cụm từ này nắm bắt được hiện thân vật lý của niềm tự hào trong dáng đi và phong thái của một người. Cách sử dụng hiện đại mô tả những người thể hiện sự tự cao tự đại rõ ràng thông qua thái độ và ngôn ngữ cơ thể của họ.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Anh ta bước qua văn phòng với một thái độ tự cao tự đại khó chịu.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 趾高气扬 trong tiếng Việt là gì?
趾高气扬 (zhǐ gāo qì yáng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Ngón chân cao, tinh thần phấn chấn”và được sử dụng để thể hiện “Nghênh ngang kiêu ngạo; tự phụ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 趾高气扬 được sử dụng?
Tình huống: Anh ta bước qua văn phòng với một thái độ tự cao tự đại khó chịu.
Pinyin của 趾高气扬?
Phát âm pinyin cho 趾高气扬 là “zhǐ gāo qì yáng”.