沽名钓誉
沽名钓誉 (gū míng diào yù) theo nghĩa đen có nghĩa là “mua danh chuộc tiếng”và thể hiện “tìm kiếm danh tiếng thông qua các hành động có tính toán”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: gu ming diao yu, gu ming diao yu,沽名钓誉 Nghĩa, 沽名钓誉 bằng tiếng Việt
Phát âm: gū míng diào yù Nghĩa đen: Mua danh chuộc tiếng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc tìm cách mua (沽) danh (名) và câu (钓) lấy tiếng (誉). Nó chỉ trích những người theo đuổi sự công nhận thông qua các hành động có tính toán thay vì công trạng thực sự. Hình ảnh câu cá gợi ý sự kiên nhẫn và nỗ lực có chủ ý trong việc đạt được danh tiếng. Cách sử dụng hiện đại chỉ trích những người có việc làm tốt chủ yếu được thúc đẩy bởi mong muốn được công nhận hơn là lòng vị tha.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Công việc từ thiện của anh ta dường như thiên về quảng bá hơn là giúp đỡ thực sự.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 沽名钓誉 trong tiếng Việt là gì?
沽名钓誉 (gū míng diào yù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Mua danh chuộc tiếng”và được sử dụng để thể hiện “Tìm kiếm danh tiếng thông qua các hành động có tính toán”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 沽名钓誉 được sử dụng?
Tình huống: Công việc từ thiện của anh ta dường như thiên về quảng bá hơn là giúp đỡ thực sự.
Pinyin của 沽名钓誉?
Phát âm pinyin cho 沽名钓誉 là “gū míng diào yù”.