Chiến Lược

10 Thành Ngữ Trung Quốc Về Cơ Hội & Thời Cơ

Những thành ngữ Trung Quốc mang tính chiến lược về việc nắm bắt cơ hội, thời điểm hoàn hảo và chuẩn bị sẵn sàng khi cơ hội đến.

Triết lý Trung Quốc nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm và chuẩn bị sẵn sàng cho các cơ hội. Những thành ngữ này dạy nghệ thuật nhận biết đúng thời điểm và sẵn sàng hành động khi nó đến.

1

近水楼台

jìn shuǐ lóu tái

Lợi thế từ các kết nối gần

Nghĩa đen: Gian hàng gần với nước

Xuất hiện lần đầu trong thơ Đường, thành ngữ này miêu tả lầu đài (楼台) gần (近) nước (水), chỉ vị trí thuận lợi của chúng để đón ánh trăng phản chiếu đầu tiên. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi hơn vào thời nhà Tống như một phép ẩn dụ cho sự tiếp cận đặc quyền hoặc vị trí thuận lợi. Ban đầu, nó miêu tả ...

Ví dụ

Sống trong thành phố đã cho cô ấy nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn

住在城市给了她更多的职业机会

Tìm hiểu thêm →
2

未雨绸缪

wèi yǔ chóu móu

Chuẩn bị trước khi có vấn đề phát sinh

Nghĩa đen: Chuẩn bị ô trước mưa

Bắt nguồn từ Kinh Dịch thời nhà Chu, thành ngữ này theo nghĩa đen mô tả việc sửa soạn (缪) bằng dây lụa (绸) trước khi (未) mưa (雨) đến. Nó có nguồn gốc từ việc gia cố các công trình xây dựng trong mùa khô để ngăn chặn thấm dột. Thợ mộc cổ đại sẽ kiểm tra và sửa chữa các mối buộc trên mái nhà một cách ...

Ví dụ

Cô ấy đã tiết kiệm tiền mỗi tháng cho các chi phí bất ngờ

她每月存钱以备不时之需

Tìm hiểu thêm →
3

胸有成竹

xiōng yǒu chéng zhú

Có kế hoạch rõ ràng trước

Nghĩa đen: Tre sẵn sàng trong trái tim

Thành ngữ này bắt nguồn từ cách vẽ trúc của họa sĩ Văn Đồng (Wen Yuke) thời Nam Tống. Trước khi đặt bút vẽ lên giấy, ông ấy sẽ hình dung rõ ràng cây trúc (竹) trong lòng (胸), đảm bảo rằng nó đã "thành" (成) hình hoàn chỉnh trong trí tưởng tượng của mình. Cách làm này thể hiện rõ nguyên tắc nghệ thuật ...

Ví dụ

Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn hoàn chỉnh về tòa nhà trước khi vẽ dòng đầu tiên

建筑师在画第一笔之前就已经对建筑有了完整的构想

Tìm hiểu thêm →
4

时来运转

shí lái yùn zhuǎn

Bánh xe của Fortune sẽ quay.

Nghĩa đen: Thời gian đến và Fortune Turns

Thành ngữ lạc quan này mô tả khoảnh khắc thời cơ đến (时来) và vận may xoay chuyển (运转). Nó xuất phát từ phép bói toán thời nhà Chu, nơi vận mệnh được xem là có tính tuần hoàn chứ không phải bất biến. Khái niệm này đặc biệt được đón nhận thời nhà Đường, khi những câu chuyện lan truyền về các học giả đ...

Ví dụ

Sau nhiều năm đấu tranh, công việc kinh doanh của anh cuối cùng đã tìm thấy cơ hội thị trường của mình

经过多年的奋斗,他的企业终于找到了市场机会

Tìm hiểu thêm →
5

瓜熟蒂落

guā shú dì luò

Mọi thứ xảy ra khi sẵn sàng

Nghĩa đen: Dưa chín thân cây

Thành ngữ nông nghiệp này mô tả cảnh quả dưa (瓜) khi chín (熟) tự nhiên sẽ rụng khỏi cuống (蒂), bắt nguồn từ trí tuệ dân gian thời Xuân Thu. Người nông dân quan sát thấy rằng, nếu cố ép hái dưa khi còn non sẽ cho ra kết quả kém, trong khi sự kiên nhẫn chờ đợi sẽ mang lại những quả chín mọng hoàn hảo ...

Ví dụ

Dự án đã thành công vì họ đã chờ đợi đúng thời điểm

项目成功是因为他们等待了适当的时机

Tìm hiểu thêm →
6

水到渠成

shuǐ dào qú chéng

Thành công đến một cách tự nhiên

Nghĩa đen: Nước đến các dạng kênh

Dựa trên các tập quán thủy lợi cổ đại của Trung Quốc, thành ngữ này thể hiện cách nước (水) chảy liên tục sẽ tự nhiên tạo ra kênh (渠) của riêng nó. Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời Đường, nó phản ánh quan sát rằng dòng nước chảy đều đặn cuối cùng sẽ tự khắc tạo ra con đường của mì...

Ví dụ

Khi thị trường đã sẵn sàng, sản phẩm của họ đã trở nên phổ biến một cách dễ dàng

一旦市场成熟,他们的产品自然获得了欢迎

Tìm hiểu thêm →
7

风云际会

fēng yún jì huì

Khoảnh khắc hoàn hảo của cơ hội

Nghĩa đen: Cuộc họp tập hợp đám mây gió

Xuất phát từ vũ trụ quan cổ đại Trung Hoa, thành ngữ này mô tả khoảnh khắc đầy kịch tính khi gió (风) và mây (云) tụ họp (际会) trước một biến chuyển lớn lao. Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát thiên văn được ghi chép trong thời nhà Chu, nơi các hiện tượng khí quyển như vậy được xem là điềm trời. ...

Ví dụ

Các điều kiện thị trường đã tạo ra một cơ hội hoàn hảo cho liên doanh mới

市场条件为新企业创造了完美的机会

Tìm hiểu thêm →
8

厚积薄发

hòu jī bó fā

Thành công sau khi chuẩn bị lâu

Nghĩa đen: Launch tích lũy dày

Thành ngữ này ví von việc kiên nhẫn tích lũy (積) kiến thức uyên thâm (厚) với sự phát tiết (發) sau này chỉ cần chút ít (薄) công sức. Nó ra đời trong giới văn nhân thời Đường, nơi giới học giả đề cao sự chuẩn bị lâu dài thay vì sáng tác vội vã. Các ghi chép lịch sử mô tả cách thi sĩ Đỗ Phủ đã dành nhi...

Ví dụ

Sau nhiều năm nghiên cứu yên tĩnh, lý thuyết đột phá của cô đã cách mạng hóa lĩnh vực này

经过多年的默默研究,她的突破性理论彻底革新了这个领域

Tìm hiểu thêm →
9

知难而进

zhī nán ér jìn

Nhấn vào mặc dù nhận thức về những thách thức

Nghĩa đen: Biết khó khăn chưa được tiến hành

Thành ngữ này mô tả lòng dũng cảm khi nhận biết (知) khó khăn (难) nhưng vẫn tiến lên (进), có nguồn gốc từ các văn bản chiến lược quân sự thời Chiến Quốc. Nó lần đầu tiên trở nên nổi bật qua câu chuyện về tướng Ngô Khởi, người đã nổi tiếng nói với nhà vua rằng việc thấu hiểu những thách thức trên chiế...

Ví dụ

Mặc dù hiểu được những thách thức, cô đã chấp nhận nhiệm vụ quốc tế phức tạp

尽管了解其中的挑战,她还是接受了这个复杂的国际任务

Tìm hiểu thêm →
10

急流勇进

jí liú yǒng jìn

Tiến lên mạnh dạn thông qua khó khăn

Nghĩa đen: Rapids dũng cảm tiến lên

Thành ngữ sống động này miêu tả việc dũng cảm (勇) tiến (进) vào dòng nước xiết (急流), bắt nguồn từ những mô tả thời nhà Đường về những người chèo thuyền lành nghề vượt qua Tam Hiệp hiểm trở của sông Dương Tử. Thành ngữ này đã có ý nghĩa chính trị vào thời nhà Tống, khi nhà cải cách Vương An Thạch sử d...

Ví dụ

Khởi nghiệp mạnh mẽ mở rộng trong quá trình hỗn loạn thị trường trong khi các đối thủ rút lui

当竞争对手退缩时,这家初创公司在市场动荡期间积极扩张

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store