瓜熟蒂落
瓜熟蒂落 (guā shú dì luò) theo nghĩa đen có nghĩa là “dưa chín thân cây”và thể hiện “mọi thứ xảy ra khi sẵn sàng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: gua shu di luo, gua shu di luo,瓜熟蒂落 Nghĩa, 瓜熟蒂落 bằng tiếng Việt
Phát âm: guā shú dì luò Nghĩa đen: Dưa chín thân cây
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ nông nghiệp này mô tả cảnh quả dưa (瓜) khi chín (熟) tự nhiên sẽ rụng khỏi cuống (蒂), bắt nguồn từ trí tuệ dân gian thời Xuân Thu. Người nông dân quan sát thấy rằng, nếu cố ép hái dưa khi còn non sẽ cho ra kết quả kém, trong khi sự kiên nhẫn chờ đợi sẽ mang lại những quả chín mọng hoàn hảo và tự rụng khỏi cuống. Thành ngữ này trở nên nổi bật trong các văn bản Nho giáo, bàn về tầm quan trọng của việc chọn đúng thời điểm trong quản lý đất nước và phát triển bản thân. Trong bối cảnh hiện đại, thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh doanh và sự nghiệp để nhấn mạnh rằng cơ hội và thành tựu sẽ tự nhiên xuất hiện khi các điều kiện đã chín muồi, đồng thời cảnh báo việc vội vàng thúc đẩy các quá trình tự nhiên hoặc ép buộc kết quả khi chưa đến lúc.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Dự án đã thành công vì họ đã chờ đợi đúng thời điểm"
Tiếng Trung: 项目成功是因为他们等待了适当的时机
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
因果报应
yīn guǒ bào yìng
Hành động có hậu quả
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 瓜熟蒂落 trong tiếng Việt là gì?
瓜熟蒂落 (guā shú dì luò) theo nghĩa đen có nghĩa là “Dưa chín thân cây”và được sử dụng để thể hiện “Mọi thứ xảy ra khi sẵn sàng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 瓜熟蒂落 được sử dụng?
Tình huống: Dự án đã thành công vì họ đã chờ đợi đúng thời điểm
Pinyin của 瓜熟蒂落?
Phát âm pinyin cho 瓜熟蒂落 là “guā shú dì luò”.
Danh sách tuyển chọn có 瓜熟蒂落
8 Poetic Chinese Idioms About Autumn
Evocative Chinese idioms about autumn, harvest, and reflection - discover the poetry of the fall season.
10 Chinese Idioms for Parents & Parenting
Wise Chinese idioms about parenting, raising children, and the parent-child relationship.
12 Chinese Idioms With English Proverb Equivalents
Chinese idioms that have similar meanings to famous English proverbs - bridge two languages through shared wisdom.