8 Thành Ngữ Tiếng Trung Thơ Mộng Về Mùa Thu
Những thành ngữ tiếng Trung gợi cảm về mùa thu, mùa gặt và sự suy ngẫm - khám phá chất thơ của mùa thu.
Mùa thu trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho mùa gặt, sự trưởng thành và sự chiêm nghiệm. Những thành ngữ này rút ra từ hình ảnh của mùa với bầu trời quang đãng, lá rụng và những dấu hiệu tinh tế của sự thay đổi.
明察秋毫
míng chá qiū háoNhận thức các chi tiết nhỏ
Nghĩa đen: Xem mùa thu xuống rõ ràng
Bắt nguồn từ kiến thức quang học và y học cổ truyền Trung Quốc, thành ngữ này mô tả khả năng nhìn rõ những sợi lông tơ mịn nhất của mùa thu – loại lông tơ mỏng nhất trên cơ thể động vật. Vào thời nhà Hán, thành ngữ này gắn liền với vị quan xử án huyền thoại Bao Chửng, người nổi tiếng với khả năng nh...
Ví dụ
Thám tử nhận thấy sự không nhất quán tinh tế khác
侦探注意到了别人忽略的细微矛盾
一叶知秋
yī yè zhī qiūDấu hiệu nhỏ cho thấy hình ảnh lớn
Nghĩa đen: Một chiếc lá biết mùa thu
Quan sát sâu sắc rằng từ một (一) chiếc lá (叶) mà có thể biết (知) mùa thu (秋) đã về xuất phát từ các tác phẩm tự nhiên học thời Tống, đặc biệt là trong các tác phẩm của Tô Thức. Thành ngữ này thể hiện truyền thống học thuật Trung Hoa về việc đọc được ý nghĩa sâu sắc hơn trong các hiện tượng tự nhiên,...
Ví dụ
Nhà phân tích có kinh nghiệm dự đoán xu hướng thị trường từ các chỉ số tinh tế
经验丰富的分析师从细微指标预测了市场走势
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐTo eagerly await someone or something
Nghĩa đen: Gazing through autumn waters
This idiom originates from Tang Dynasty poetry, where 'autumn waters' (秋水) was a literary metaphor for bright, clear eyes. The phrase describes looking so intently and longingly that one's gaze seems to pierce through clear autumn waters. It gained prominence through the works of poet Wang Bo and la...
Ví dụ
She waited at the station, gazing through autumn waters for his return.
她在车站望穿秋水,等待他的归来。
秋毫无犯
qiū háo wú fànShow strict discipline; not take anything
Nghĩa đen: Not violating even autumn down
This idiom describes not (无) violating (犯) even the finest autumn hair (秋毫). Autumn down refers to the tiny new hairs animals grow for winter - extremely fine. The phrase describes perfect discipline where not even the smallest thing is taken or disturbed. Modern usage describes scrupulous honesty a...
Ví dụ
The army maintained strict discipline, not disturbing the civilians.
军队纪律严明,对百姓秋毫无犯。
瓜熟蒂落
guā shú dì luòMọi thứ xảy ra khi sẵn sàng
Nghĩa đen: Dưa chín thân cây
Thành ngữ nông nghiệp này mô tả cảnh quả dưa (瓜) khi chín (熟) tự nhiên sẽ rụng khỏi cuống (蒂), bắt nguồn từ trí tuệ dân gian thời Xuân Thu. Người nông dân quan sát thấy rằng, nếu cố ép hái dưa khi còn non sẽ cho ra kết quả kém, trong khi sự kiên nhẫn chờ đợi sẽ mang lại những quả chín mọng hoàn hảo ...
Ví dụ
Dự án đã thành công vì họ đã chờ đợi đúng thời điểm
项目成功是因为他们等待了适当的时机
日积月累
rì jī yuè lěiTích lũy dần dần
Nghĩa đen: Ngày tháng tháng tụ tập
Thành ngữ này kết hợp sự tích lũy hàng ngày (日) với sự gom góp từng tháng (月) để diễn tả quá trình tiến bộ dần dần. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các thư tịch thời nhà Hán, khi bàn về sự tu dưỡng học vấn. Theo đó, việc học được nhìn nhận như một quá trình tích lũy nhỏ nhặt, không ngừng nghỉ – tựa ...
Ví dụ
Kỹ năng ngôn ngữ của cô ấy được cải thiện thông qua thực hành hàng ngày qua nhiều năm
她的语言能力通过多年的日常练习得到提高
厚积薄发
hòu jī bó fāThành công sau khi chuẩn bị lâu
Nghĩa đen: Launch tích lũy dày
Thành ngữ này ví von việc kiên nhẫn tích lũy (積) kiến thức uyên thâm (厚) với sự phát tiết (發) sau này chỉ cần chút ít (薄) công sức. Nó ra đời trong giới văn nhân thời Đường, nơi giới học giả đề cao sự chuẩn bị lâu dài thay vì sáng tác vội vã. Các ghi chép lịch sử mô tả cách thi sĩ Đỗ Phủ đã dành nhi...
Ví dụ
Sau nhiều năm nghiên cứu yên tĩnh, lý thuyết đột phá của cô đã cách mạng hóa lĩnh vực này
经过多年的默默研究,她的突破性理论彻底革新了这个领域
聚沙成塔
jù shā chéng tǎNhững điều nhỏ xây dựng thành tích
Nghĩa đen: Thu thập cát làm tháp
Khái niệm "góp cát xây tháp" (聚沙成塔) xuất phát từ thực tiễn xây dựng chùa chiền Phật giáo vào thời Bắc Ngụy. Hình ảnh những hạt cát riêng lẻ tích lũy lại tạo thành một công trình đồ sộ đã trở thành phép ẩn dụ cho nỗ lực tập thể và sự tiến bộ từng bước. Nó trở nên đặc biệt phù hợp trong thời Tống, khi...
Ví dụ
Nền tảng phát triển thông qua hàng triệu đóng góp của người dùng nhỏ
该平台通过数百万用户的小贡献而发展壮大
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
12 Thành Ngữ Tiếng Trung Uyển Chuyển Về Nước (水)
Học các thành ngữ tiếng Trung có nước (水), thể hiện khả năng thích ứng, sự tinh khiết và sinh lực.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Tươi Sáng Về Mặt Trời & Ánh Sáng (光/日)
Những thành ngữ tiếng Trung rạng rỡ về ánh nắng, ánh sáng và sự tươi sáng - soi sáng sự thật và hy vọng.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Lấy Cảm Hứng Từ Thiên Nhiên
Những thành ngữ tiếng Trung đầy chất thơ, rút ra trí tuệ từ núi non, sông nước, cây cỏ và thế giới tự nhiên.
8 Thành Ngữ Trung Quốc Về Sắc Đẹp — Tứ Đại Mỹ Nhân Người
Khám phá những thành ngữ Trung Quốc đẹp nhất mô tả vẻ đẹp, bao gồm 闭月羞花 và 沉鱼落雁 nổi tiếng từ Tứ Đại Mỹ Nhân của Trung Quốc cổ đại.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store