Học Tập

12 Thành Ngữ Tiếng Trung Có Thành Ngữ Tương Đương Trong Tiếng Anh

Những thành ngữ tiếng Trung có ý nghĩa tương tự như những câu tục ngữ nổi tiếng của tiếng Anh - kết nối hai ngôn ngữ thông qua sự khôn ngoan chung.

Nhiều thành ngữ tiếng Trung thể hiện sự khôn ngoan tương tự như tục ngữ tiếng Anh, cho thấy cách các nền văn hóa khác nhau đạt được những hiểu biết sâu sắc giống nhau. Những điểm tương đồng này giúp người học kết nối các khái niệm mới với những ý tưởng quen thuộc.

1

水滴石穿

shuǐ dī shí chuān

Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì

Nghĩa đen: Nước giọt nước đá

Thành ngữ này thể hiện sức mạnh của sự kiên trì qua hình ảnh giọt nước (水) nhỏ (滴) làm thủng (穿) đá (石). Được ghi chép lần đầu trong các văn bản thời nhà Hán, nó lấy cảm hứng từ việc quan sát những kiến tạo hang động tự nhiên được hình thành qua hàng thế kỷ nước nhỏ giọt. Hình ảnh này trở nên phổ bi...

Ví dụ

Với thực hành nhất quán, cuối cùng cô đã thành thạo kỹ năng khó khăn

通过持续练习,她终于掌握了这项难度很大的技能

Tìm hiểu thêm →
2

天道酬勤

tiān dào chóu qín

Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy,...

Ví dụ

Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn

她多年的努力终于带来了重大突破

Tìm hiểu thêm →
3

物极必反

wù jí bì fǎn

Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược

Nghĩa đen: Mọi thứ ở cực kỳ đảo ngược

Thành ngữ này đúc kết một nguyên lý cơ bản của triết học Trung Quốc: khi vạn vật (物) đạt đến cực điểm (极), chúng tất yếu (必) sẽ đảo ngược (反). Lần đầu tiên được đề cập trong Kinh Dịch, nó phản ánh những quan sát về các chu kỳ tự nhiên như sự luân chuyển của bốn mùa. Trong thời Chiến Quốc, các nhà ch...

Ví dụ

Sau khi thị trường đạt đến đỉnh điểm, một sự điều chỉnh là không thể tránh khỏi

市场达到顶峰后,调整是不可避免的

Tìm hiểu thêm →
4

塞翁失马

sài wēng shī mǎ

Bất hạnh có thể là một phước lành

Nghĩa đen: Ông già mất ngựa

Thành ngữ sâu sắc này bắt nguồn từ câu chuyện về một lão già thông thái tên Tái Ông, sống gần biên giới phía bắc, người đã mất con ngựa quý của mình (thất mã). Khi hàng xóm đến an ủi ông, ông hỏi: "Làm sao các người biết đây không phải là điều may mắn?" Quả nhiên, sau đó con ngựa quay về cùng với mộ...

Ví dụ

Mất công việc của mình đã khiến anh ấy tìm thấy tiếng gọi thực sự của mình

失业反而让他找到了真正的使命

Tìm hiểu thêm →
5

一石二鸟

yī shí èr niǎo

Hai mục tiêu với một hành động

Nghĩa đen: Một viên đá hai con chim

Một ví dụ hấp dẫn về sự giao lưu ngôn ngữ đa văn hóa đã xuất hiện trong thời kỳ hiện đại hóa của Trung Quốc vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đó là thành ngữ '一石二鸟' (yī shí èr niǎo - một đá hai chim), một bản dịch trực tiếp từ cụm từ tiếng Anh 'killing two birds with one stone'. Mặc dù chia sẻ nh...

Ví dụ

Bằng cách đạp xe đi làm, cô ấy đã tiết kiệm tiền và tập thể dục

骑自行车上班,她既省钱又锻炼身体

Tìm hiểu thêm →
6

守株待兔

shǒu zhū dài tù

Chờ thụ động để may mắn

Nghĩa đen: Người bảo vệ cây chờ đợi thỏ

Câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc này kể về một người nông dân, sau khi chứng kiến một con thỏ chết vì đâm đầu vào gốc cây (株), đã cứ thế chờ đợi (待) không ngớt những con thỏ (兔) khác ở cùng một chỗ. Việc ông ta canh giữ (守) gốc cây đó đã trở thành một ví dụ kinh điển về sự kiên trì sai lầm và tư ...

Ví dụ

Thay vì phát triển các kỹ năng mới, anh ấy chỉ chờ đợi các chương trình khuyến mãi đến

他没有提升技能,只是等待升职机会

Tìm hiểu thêm →
7

瓜熟蒂落

guā shú dì luò

Mọi thứ xảy ra khi sẵn sàng

Nghĩa đen: Dưa chín thân cây

Thành ngữ nông nghiệp này mô tả cảnh quả dưa (瓜) khi chín (熟) tự nhiên sẽ rụng khỏi cuống (蒂), bắt nguồn từ trí tuệ dân gian thời Xuân Thu. Người nông dân quan sát thấy rằng, nếu cố ép hái dưa khi còn non sẽ cho ra kết quả kém, trong khi sự kiên nhẫn chờ đợi sẽ mang lại những quả chín mọng hoàn hảo ...

Ví dụ

Dự án đã thành công vì họ đã chờ đợi đúng thời điểm

项目成功是因为他们等待了适当的时机

Tìm hiểu thêm →
8

水到渠成

shuǐ dào qú chéng

Thành công đến một cách tự nhiên

Nghĩa đen: Nước đến các dạng kênh

Dựa trên các tập quán thủy lợi cổ đại của Trung Quốc, thành ngữ này thể hiện cách nước (水) chảy liên tục sẽ tự nhiên tạo ra kênh (渠) của riêng nó. Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời Đường, nó phản ánh quan sát rằng dòng nước chảy đều đặn cuối cùng sẽ tự khắc tạo ra con đường của mì...

Ví dụ

Khi thị trường đã sẵn sàng, sản phẩm của họ đã trở nên phổ biến một cách dễ dàng

一旦市场成熟,他们的产品自然获得了欢迎

Tìm hiểu thêm →
9

日积月累

rì jī yuè lěi

Tích lũy dần dần

Nghĩa đen: Ngày tháng tháng tụ tập

Thành ngữ này kết hợp sự tích lũy hàng ngày (日) với sự gom góp từng tháng (月) để diễn tả quá trình tiến bộ dần dần. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các thư tịch thời nhà Hán, khi bàn về sự tu dưỡng học vấn. Theo đó, việc học được nhìn nhận như một quá trình tích lũy nhỏ nhặt, không ngừng nghỉ – tựa ...

Ví dụ

Kỹ năng ngôn ngữ của cô ấy được cải thiện thông qua thực hành hàng ngày qua nhiều năm

她的语言能力通过多年的日常练习得到提高

Tìm hiểu thêm →
10

虚怀若谷

xū huái ruò gǔ

Giữ khiêm tốn và cởi mở

Nghĩa đen: Trái tim trống rỗng như thung lũng

Bắt nguồn từ triết học Đạo giáo, cụm từ này chủ trương giữ một tấm lòng (怀) trống rỗng (虚) như (若) một thung lũng (谷). Ẩn dụ về thung lũng đặc biệt quan trọng trong tư tưởng Đạo giáo – giống như một thung lũng đón nhận mọi dòng nước mà không phân biệt, con người nên giữ tâm trí cởi mở với mọi ý tưởn...

Ví dụ

Giáo sư hoan nghênh những ý tưởng mới từ các sinh viên của mình

教授欢迎学生们提出新的想法

Tìm hiểu thêm →
11

一叶知秋

yī yè zhī qiū

Dấu hiệu nhỏ cho thấy hình ảnh lớn

Nghĩa đen: Một chiếc lá biết mùa thu

Quan sát sâu sắc rằng từ một (一) chiếc lá (叶) mà có thể biết (知) mùa thu (秋) đã về xuất phát từ các tác phẩm tự nhiên học thời Tống, đặc biệt là trong các tác phẩm của Tô Thức. Thành ngữ này thể hiện truyền thống học thuật Trung Hoa về việc đọc được ý nghĩa sâu sắc hơn trong các hiện tượng tự nhiên,...

Ví dụ

Nhà phân tích có kinh nghiệm dự đoán xu hướng thị trường từ các chỉ số tinh tế

经验丰富的分析师从细微指标预测了市场走势

Tìm hiểu thêm →
12

一诺千金

yī nuò qiān jīn

Giữ lời hứa trung thành

Nghĩa đen: Một lời hứa hàng ngàn vàng

Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ này ví một (一) lời hứa (诺) với ngàn vàng (千金). Nó trở nên nổi tiếng qua câu chuyện về Kỷ Trát, người đã giữ một lời hứa với người đã khuất dù phải trả một cái giá rất đắt. Khái niệm này trở thành trọng tâm của văn hóa thương nhân thời Đường, nơi uy tín thường có...

Ví dụ

Mặc dù có những lời đề nghị tốt hơn, cô ấy đã vinh danh cam kết ban đầu của mình với khách hàng

尽管有更好的机会,她仍然信守对客户的承诺

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store