SBTI Personality

SBTI CTRL Personality — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Người Thích Kiểm Soát

SBTI CTRL đại diện cho sự kiểm soát, cấu trúc và làm chủ. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) này hoàn toàn phù hợp với người thích kiểm soát.

Nếu bạn nhận được CTRL trong bài kiểm tra tính cách SBTI, bạn là Người Kiểm Soát — người có phong thái kiểm soát, thực thi và cấu trúc. Văn hóa Trung Quốc có hàng thế kỷ trí tuệ về sức mạnh của việc lập kế hoạch và làm chủ, được thể hiện trong các thành ngữ gọi là chengyu (成语). Dưới đây là 5 thành ngữ thể hiện tính cách CTRL.

1

锦囊妙计

jǐn náng miào jì

Chiến lược thông minh đã chuẩn bị

Nghĩa đen: Túi lụa kế hoạch khéo léo

Câu thành ngữ 锦囊妙计 (jǐn náng miào jì) có nguồn gốc từ tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc 《三国演义》 (Hồi Ký Tam Quốc) của La Quán Trung. Trong câu chuyện, nhà chiến lược xuất sắc Gia Cát Lượng đã cung cấp cho Lưu Bị ba túi lụa (锦囊, jǐn náng) chứa các chiến lược khéo léo (妙计, miào jì) để điều hướng một tình ...

Ví dụ

Nhà chiến lược đã trình bày một kế hoạch tuyệt vời đã thay đổi cục diện trận chiến.

这位战略家提出了一个巧妙的计划,扭转了战局。

Tìm hiểu thêm →
2

运筹帷幄

yùn chóu wéi wò

Kế hoạch chiến lược cẩn thận

Nghĩa đen: Lên kế hoạch đằng sau bức màn

Bắt nguồn từ chiến lược quân sự, thành ngữ này mô tả việc đưa ra những quyết định quan trọng phía sau rèm trướng (帷幄) của lều chỉ huy quân sự trong khi vạch ra kế hoạch (运筹) cho các chiến dịch. Nó trở nên nổi bật qua các ghi chép về Lưu Bang, người sáng lập nhà Hán, người được ca ngợi về khả năng ho...

Ví dụ

Giám đốc điều hành lặng lẽ phát triển chiến lược mở rộng của công ty

首席执行官在幕后静静地制定公司的扩张战略

Tìm hiểu thêm →
3

精打细算

jīng dǎ xì suàn

Tính toán cẩn thận; tiết kiệm và chính xác

Nghĩa đen: Tính toán cẩn thận, chính xác

Thành ngữ này mô tả việc tính toán (打) chính xác (精) và cân nhắc (细) cẩn thận (算). Nó nhấn mạnh việc quản lý tài nguyên cẩn thận thông qua lập kế hoạch chi tiết. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản ca ngợi việc quản lý gia đình tiết kiệm. Nó đại diện cho đức tính thận trọng kinh tế thông qua sự c...

Ví dụ

Với việc lập ngân sách cẩn thận, họ đã xoay sở để tiết kiệm đủ tiền mua nhà.

通过精打细算,他们存够了买房的钱。

Tìm hiểu thêm →
4

胸有成竹

xiōng yǒu chéng zhú

Có kế hoạch rõ ràng trước

Nghĩa đen: Tre sẵn sàng trong trái tim

Thành ngữ này bắt nguồn từ cách vẽ trúc của họa sĩ Văn Đồng (Wen Yuke) thời Nam Tống. Trước khi đặt bút vẽ lên giấy, ông ấy sẽ hình dung rõ ràng cây trúc (竹) trong lòng (胸), đảm bảo rằng nó đã "thành" (成) hình hoàn chỉnh trong trí tưởng tượng của mình. Cách làm này thể hiện rõ nguyên tắc nghệ thuật ...

Ví dụ

Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn hoàn chỉnh về tòa nhà trước khi vẽ dòng đầu tiên

建筑师在画第一笔之前就已经对建筑有了完整的构想

Tìm hiểu thêm →
5

成竹在胸

chéng zhú zài xiōng

Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin

Nghĩa đen: Trúc trọn vẹn trong ngực

Thành ngữ này mô tả trúc (竹) trọn vẹn (成) ở (在) trong ngực (胸). Một biến thể của 胸有成竹 với ý nghĩa tương tự - có sự chuẩn bị tinh thần kỹ lưỡng. Cách sử dụng hiện đại tương tự mô tả việc được chuẩn bị đầy đủ với một kế hoạch rõ ràng trước khi bắt đầu, sự tự tin đến từ sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Ví dụ

Anh ấy đã vạch ra toàn bộ chiến lược.

他成竹在胸,已经规划好了整个策略。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store