SBTI THAN-K Personality — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Người Biết Ơn
SBTI THAN-K là tâm hồn lạc quan, biết ơn, tìm thấy sự ấm áp trong phục hồi. 5 thành ngữ Trung Quốc dành cho tính cách tươi sáng này.
THAN-K trên bài kiểm tra SBTI có nghĩa là bạn là Người Biết Ơn — người phục hồi với sự ấm áp và nhìn thấy những tia hy vọng. Văn học trí tuệ Trung Quốc rất phong phú với những thành ngữ (chengyu, 成语) về sự lạc quan và lòng biết ơn. Dưới đây là 5 thành ngữ thể hiện tinh thần THAN-K.
塞翁失马
sài wēng shī mǎBất hạnh có thể là một phước lành
Nghĩa đen: Ông già mất ngựa
Thành ngữ sâu sắc này bắt nguồn từ câu chuyện về một lão già thông thái tên Tái Ông, sống gần biên giới phía bắc, người đã mất con ngựa quý của mình (thất mã). Khi hàng xóm đến an ủi ông, ông hỏi: "Làm sao các người biết đây không phải là điều may mắn?" Quả nhiên, sau đó con ngựa quay về cùng với mộ...
Ví dụ
Mất công việc của mình đã khiến anh ấy tìm thấy tiếng gọi thực sự của mình
失业反而让他找到了真正的使命
福无双至
fú wú shuāng zhìVận may hiếm có
Nghĩa đen: Phúc không đến đôi
Thành ngữ 福无双至 (fú wú shuāng zhì) có nguồn gốc từ thời Tây Hán, cụ thể từ tập hợp của Liu Xiang 《说苑·权谋》. Câu nói ban đầu là 福不重至,祸必重来, sau đó đã phát triển thành câu nói phổ biến hơn 福无双至,祸不单行. Câu này nhấn mạnh niềm tin rằng phúc (福, phúc) không đến đôi (无双, không đôi), trong khi vận rủi (祸, vận rủ...
Ví dụ
Anh ấy nhận ra rằng vận may tốt thường là thoáng qua và hiếm có.
他意识到好运往往是短暂而稀有的。
春风满面
chūn fēng mǎn miànLook happy and content
Nghĩa đen: Spring wind fills the face
This idiom describes spring wind (春风) filling (满) the face (面). It depicts someone whose face radiates warmth and happiness like the pleasant spring breeze. The phrase captures the appearance of contentment and good fortune. Modern usage describes someone who looks happy and satisfied, whose good mo...
Ví dụ
She returned from vacation looking refreshed and happy.
她度假回来春风满面。
得天独厚
dé tiān dú hòuMay mắn độc đáo với những lợi thế tự nhiên
Nghĩa đen: Nhận được thiên đường
Thành ngữ này bắt nguồn từ các miêu tả địa lý thời nhà Đường về những vùng đất đặc biệt được ưu ái. Ban đầu, nó dùng để ghi chép về những khu vực có tài nguyên thiên nhiên vượt trội như đất đai màu mỡ, khí hậu thuận lợi và vị trí chiến lược. Đến thời nhà Tống, ý nghĩa của thành ngữ này đã mở rộng vư...
Ví dụ
Khí hậu lý tưởng của khu vực ven biển và bến cảng tự nhiên đã tạo ra những lợi thế phát triển đặc biệt
沿海地区理想的气候和天然港口创造了特殊的发展优势
柳暗花明
liǔ àn huā míngHy vọng xuất hiện trong bóng tối
Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...
Ví dụ
Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá
经过几个月的挫折,他们终于取得了突破
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
SBTI CTRL Personality — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Người Thích Kiểm Soát
SBTI CTRL đại diện cho sự kiểm soát, cấu trúc và làm chủ. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) này hoàn toàn phù hợp với người thích kiểm soát.
SBTI ATM-er Personality — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Người Hay Cho Đi
SBTI ATM-er là Người Hay Cho Đi vị tha, người luôn trả tiền hóa đơn. 5 thành ngữ Trung Quốc thể hiện tính cách hào phóng, trung thành này.
SBTI Dior-s Personality — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Người Thua Cuộc-Hiền Triết
SBTI Dior-s là Người Thua Cuộc-Hiền Triết chống lại sự hối hả, tìm thấy sự bình yên trong ham muốn thấp. 5 thành ngữ Trung Quốc dành cho tính cách tách rời, mãn nguyện này.
SBTI BOSS Personality — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Người Lãnh Đạo
SBTI BOSS có nghĩa là sức mạnh chỉ huy, định hướng và quyền lực. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) thể hiện tính cách Người Lãnh Đạo.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store