冰清玉洁(冰清玉潔)
冰清玉洁 (bīng qīng yù jié) theo nghĩa đen có nghĩa là “băng thanh ngọc khiết”và thể hiện “tính cách đạo đức và tính toàn vẹn hoàn hảo”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: bing qing yu jie, bing qing yu jie,冰清玉洁 Nghĩa, 冰清玉洁 bằng tiếng Việt
Phát âm: bīng qīng yù jié Nghĩa đen: Băng thanh ngọc khiết
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ về sự thanh khiết này kết hợp sự trong trẻo của băng (băng thanh) với tính tinh khiết không tì vết của ngọc (ngọc khiết), có nguồn gốc từ những mô tả về các quan chức gương mẫu trong triều đại nhà Hán. Nó lần đầu tiên trở nên nổi bật thông qua "Hậu Hán Thư", nơi những yếu tố tự nhiên này được dùng làm phép ẩn dụ cho phẩm chất liêm khiết, không thể bị mua chuộc. Đến thời nhà Đường, thành ngữ này đặc biệt được gắn liền với những kỳ vọng về đạo đức đối với các sĩ đại phu. Cả hai yếu tố đều mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc – băng đại diện cho sự trong suốt, tinh khiết, còn ngọc tượng trưng cho giá trị bền vững, càng mài dũa càng sáng đẹp. Trong cách dùng hiện đại, nó miêu tả đạo đức nghề nghiệp hoặc danh tiếng cá nhân không bị hoen ố bởi sự thỏa hiệp, đặc biệt trong khu vực công vụ nơi sự liêm chính tuyệt đối là điều cốt yếu.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Danh tiếng của cô về hành vi đạo đức vẫn chưa được đánh dấu trong suốt sự nghiệp chính trị của cô"
Tiếng Trung: 她在整个政治生涯中保持着清白无瑕的道德声誉
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
一模一样
yī mú yī yàng
Giống hệt nhau
Tìm hiểu thêm →
以心换心
yǐ xīn huàn xīn
Đối xử với người khác như chính bạn
Tìm hiểu thêm →
海纳百川
hǎi nà bǎi chuān
Chấp nhận tất cả với tâm trí cởi mở
Tìm hiểu thêm →
以和为贵
yǐ hé wéi guì
Giá trị hài hòa trên tất cả
Tìm hiểu thêm →
同舟共济
tóng zhōu gòng jì
Đối mặt với những thách thức cùng nhau
Tìm hiểu thêm →
风雨同舟
fēng yǔ tóng zhōu
Chia sẻ khó khăn cùng nhau
Tìm hiểu thêm →
春风化雨
chūn fēng huà yǔ
Nhẹ nhàng, ảnh hưởng nuôi dưỡng
Tìm hiểu thêm →
狐假虎威
hú jiǎ hǔ wēi
Quyền cho vay để đe dọa
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 冰清玉洁 trong tiếng Việt là gì?
冰清玉洁 (bīng qīng yù jié) theo nghĩa đen có nghĩa là “Băng thanh ngọc khiết”và được sử dụng để thể hiện “Tính cách đạo đức và tính toàn vẹn hoàn hảo”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 冰清玉洁 được sử dụng?
Tình huống: Danh tiếng của cô về hành vi đạo đức vẫn chưa được đánh dấu trong suốt sự nghiệp chính trị của cô
Pinyin của 冰清玉洁?
Phát âm pinyin cho 冰清玉洁 là “bīng qīng yù jié”.
Danh sách tuyển chọn có 冰清玉洁
8 Chinese Idioms About Winter & Cold
Striking Chinese idioms about winter, snow, and enduring the cold - expressions of resilience in harsh times.
11 Chinese Idioms for Winter Solstice (冬至) — Cold, Snow & Endurance
Chinese idioms featuring ice, snow, frost, and cold that capture the spirit of Winter Solstice. These chengyu celebrate endurance, purity, and warmth in the coldest season.