翻云覆雨(翻雲覆雨)
翻云覆雨 (fān yún fù yǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “翻 biến mây lật ngược mưa”và thể hiện “không thể đoán trước, thay đổi kịch tính”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: fan yun fu yu, fan yun fu yu,翻云覆雨 Nghĩa, 翻云覆雨 bằng tiếng Việt
Phát âm: fān yún fù yǔ Nghĩa đen: 翻 Biến mây lật ngược mưa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ mang tính khí tượng này mô tả khả năng "lật mây (翻) đổ mưa (覆)", bắt nguồn từ các nghi lễ cầu mưa của Đạo giáo thời Chiến Quốc. Ban đầu, nó dùng để chỉ các pháp sư được tin là có khả năng điều khiển thời tiết thông qua các thực hành ma thuật. Đến thời nhà Đường, nghĩa của nó phát triển để mô tả các quan chức quyền lực có thể xoay chuyển cục diện một cách ngoạn mục. Hình tượng thời tiết này đặc biệt có ý nghĩa trong các xã hội nông nghiệp, nơi lượng mưa quyết định sự thịnh vượng. Đến thời nhà Thanh, nó đã mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ hành vi thất thường, khó đoán hoặc thao túng. Trong cách dùng hiện đại, nó thường mô tả những sự đảo ngược tình thế bất ngờ, ngoạn mục – đặc biệt là khi các nhân vật quyền lực đột ngột thay đổi lập trường hoặc chính sách để phục vụ lợi ích của mình.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Chính trị gia đã hoàn toàn đảo ngược vị trí của mình sau khi giành chiến thắng trong cuộc bầu cử
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
密不透风
mì bù tòu fēng
Kín gió; không thể xâm nhập
Tìm hiểu thêm →
天罗地网
tiān luó dì wǎng
Lưới không thể thoát; lưới vây
Tìm hiểu thêm →
攻无不克
gōng wú bù kè
Thắng mọi trận chiến; không bao giờ thất bại trong các cuộc tấn công
Tìm hiểu thêm →
所向无敌
suǒ xiàng wú dí
Bất khả chiến bại; không có đối thủ
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 翻云覆雨 trong tiếng Việt là gì?
翻云覆雨 (fān yún fù yǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “翻 Biến mây lật ngược mưa”và được sử dụng để thể hiện “Không thể đoán trước, thay đổi kịch tính”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 翻云覆雨 được sử dụng?
Tình huống: Chính trị gia đã hoàn toàn đảo ngược vị trí của mình sau khi giành chiến thắng trong cuộc bầu cử
Pinyin của 翻云覆雨?
Phát âm pinyin cho 翻云覆雨 là “fān yún fù yǔ”.