Thiên Nhiên

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Tươi Mát Về Mùa Xuân

Những thành ngữ tiếng Trung tuyệt đẹp ca ngợi mùa xuân, sự đổi mới và những khởi đầu mới - những cách diễn đạt thơ mộng về mùa tái sinh.

Mùa xuân có ý nghĩa đặc biệt trong văn hóa Trung Quốc như một thời điểm đổi mới và hy vọng. Những thành ngữ này nắm bắt được bản chất của mùa - từ những cơn mưa xuân nhẹ nhàng nuôi dưỡng sự tăng trưởng đến những măng tre nhú lên sau khi băng tan.

1

春风化雨

chūn fēng huà yǔ

Nhẹ nhàng, ảnh hưởng nuôi dưỡng

Nghĩa đen: Gió mùa xuân trở thành mưa

Thành ngữ mang tính thơ ca này bắt nguồn từ triết lý giáo dục thời Hán, nơi việc giảng dạy lý tưởng được ví như những cơn gió xuân (春风) hóa thành mưa dưỡng lành (化雨). Hình ảnh này rút ra từ trí tuệ nông nghiệp – gió xuân và mưa nhẹ nhàng nuôi dưỡng cây cối mà không thúc ép sự phát triển. Học giả Hàn...

Ví dụ

Hướng dẫn bệnh nhân của giáo viên từ từ biến đổi học sinh đang gặp khó khăn

老师耐心的引导慢慢改变了这个困难学生

Tìm hiểu thêm →
2

春蚕到死

chūn cán dào sǐ

Sự cống hiến vị tha

Nghĩa đen: Con giun lụa mùa xuân cho đến khi chết

Hình ảnh cảm động về con tằm xuân (春蚕) nhả tơ cho đến chết (死) bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về nghề nuôi tằm, nơi tằm không ngừng tạo ra tơ cho đến những khoảnh khắc cuối cùng của chúng. Thành ngữ này đặc biệt được đón nhận rộng rãi vào thời nhà Đường, xuất hiện nổi bật trong thơ tình và văn h...

Ví dụ

Giáo viên dành cả cuộc đời của mình để giáo dục trẻ em nông thôn

这位老师将毕生精力都献给了乡村教育

Tìm hiểu thêm →
3

妙手回春

miào shǒu huí chūn

Kỹ năng chữa bệnh phi thường

Nghĩa đen: Bàn tay lành nghề mang đến mùa xuân

Thành ngữ chữa bệnh này ca ngợi đôi bàn "tay" (手) "kỳ diệu" (妙) có thể "mang về" (回) "mùa xuân/sự sống" (春), bắt nguồn từ các văn bản y học thời nhà Đường. Ban đầu, nó dùng để mô tả khả năng của danh y huyền thoại Tôn Tư Mạo trong việc hồi sinh những bệnh nhân tưởng chừng đã vô phương cứu chữa. Ẩn d...

Ví dụ

Kỹ thuật phi thường của bác sĩ phẫu thuật đã cứu mạng bệnh nhân chống lại tất cả các tỷ lệ cược

外科医生非凡的技术在几乎不可能的情况下挽救了病人的生命

Tìm hiểu thêm →
4

耳目一新

ěr mù yī xīn

A refreshing new experience

Nghĩa đen: Ears and eyes completely renewed

This idiom appears in classical texts describing the sensation of encountering something refreshingly new. The ears (耳) and eyes (目) represent one's senses and perception, while 'completely renewed' (一新) suggests a total refresh of one's experience. The phrase emphasizes the delight of fresh perspec...

Ví dụ

The redesigned website gave visitors a refreshing new experience.

重新设计的网站让访客耳目一新。

Tìm hiểu thêm →
5

雨后春笋

yǔ hòu chūn sǔn

Emerging rapidly in great numbers

Nghĩa đen: Bamboo shoots after spring rain

Thành ngữ này nắm bắt hiện tượng tự nhiên của măng tre (春笋) mọc nhanh chóng sau (后) mưa xuân (雨). Trong cảnh quan Trung Quốc, những lùm tre biến đổi rõ rệt sau cơn mưa khi vô số măng mới mọc lên gần như chỉ sau một đêm. Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản thời nhà Tống, mô tả sự nhân...

Ví dụ

Các công ty khởi nghiệp công nghệ đang nổi lên nhanh chóng như măng tre sau mưa.

科技初创公司如雨后春笋般涌现。

Tìm hiểu thêm →
6

欣欣向荣

xīn xīn xiàng róng

Thriving; flourishing

Nghĩa đen: Flourishing toward prosperity

This idiom uses the reduplicated 'xinxin' (欣欣), meaning flourishing or joyful growth, combined with heading toward (向) prosperity (荣). It originally described vigorous plant growth and evolved to describe any thriving development. The phrase appeared in texts celebrating agricultural abundance and e...

Ví dụ

The local economy is thriving with new businesses.

当地经济欣欣向荣,新企业不断涌现。

Tìm hiểu thêm →
7

春风满面

chūn fēng mǎn miàn

Look happy and content

Nghĩa đen: Spring wind fills the face

This idiom describes spring wind (春风) filling (满) the face (面). It depicts someone whose face radiates warmth and happiness like the pleasant spring breeze. The phrase captures the appearance of contentment and good fortune. Modern usage describes someone who looks happy and satisfied, whose good mo...

Ví dụ

She returned from vacation looking refreshed and happy.

她度假回来春风满面。

Tìm hiểu thêm →
8

未雨绸缪

wèi yǔ chóu móu

Chuẩn bị trước khi có vấn đề phát sinh

Nghĩa đen: Chuẩn bị ô trước mưa

Bắt nguồn từ Kinh Dịch thời nhà Chu, thành ngữ này theo nghĩa đen mô tả việc sửa soạn (缪) bằng dây lụa (绸) trước khi (未) mưa (雨) đến. Nó có nguồn gốc từ việc gia cố các công trình xây dựng trong mùa khô để ngăn chặn thấm dột. Thợ mộc cổ đại sẽ kiểm tra và sửa chữa các mối buộc trên mái nhà một cách ...

Ví dụ

Cô ấy đã tiết kiệm tiền mỗi tháng cho các chi phí bất ngờ

她每月存钱以备不时之需

Tìm hiểu thêm →
9

翻云覆雨

fān yún fù yǔ

Không thể đoán trước, thay đổi kịch tính

Nghĩa đen: 翻 Biến mây lật ngược mưa

Thành ngữ mang tính khí tượng này mô tả khả năng "lật mây (翻) đổ mưa (覆)", bắt nguồn từ các nghi lễ cầu mưa của Đạo giáo thời Chiến Quốc. Ban đầu, nó dùng để chỉ các pháp sư được tin là có khả năng điều khiển thời tiết thông qua các thực hành ma thuật. Đến thời nhà Đường, nghĩa của nó phát triển để ...

Ví dụ

Chính trị gia đã hoàn toàn đảo ngược vị trí của mình sau khi giành chiến thắng trong cuộc bầu cử

这位政治家在赢得选举后完全改变了立场

Tìm hiểu thêm →
10

呼风唤雨

hū fēng huàn yǔ

Nắm giữ ảnh hưởng phi thường đối với những người khác

Nghĩa đen: Gió triệu tập, gọi mưa

Tín ngưỡng shaman giáo cổ xưa đã mang lại cho chúng ta hình ảnh hô phong (呼风) hoán vũ (唤雨). Các văn sĩ thời Đường đã biến đổi nó từ ý nghĩa điều khiển thời tiết theo nghĩa đen thành một ý nghĩa ẩn dụ về khả năng chi phối các biến cố. Ẩn dụ khí tượng này đã lột tả một cách hoàn hảo khả năng tác động ...

Ví dụ

Nhà đầu tư có ảnh hưởng có thể chuyển đổi xu hướng thị trường với một tuyên bố công khai duy nhất

这位有影响力的投资者可以用一个公开声明改变市场趋势

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store