守正不阿
守正不阿 (shǒu zhèng bù ē) theo nghĩa đen có nghĩa là “giữ đúng không tâng bốc”và thể hiện “giữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: shou zheng bu e, shou zheng bu e,守正不阿 Nghĩa, 守正不阿 bằng tiếng Việt
Phát âm: shǒu zhèng bù ē Nghĩa đen: Giữ đúng không tâng bốc
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Bắt nguồn từ các diễn ngôn chính trị thời nhà Hán, cụm từ này là sự kết hợp giữa việc giữ gìn sự ngay thẳng (守正) và không nịnh hót hay thỏa hiệp nguyên tắc (不阿). Thuật ngữ này trở nên nổi bật trong một giai đoạn mưu đồ chính trị căng thẳng, nơi các quan lại triều đình phải đối mặt với áp lực từ bỏ nguyên tắc vì lợi ích cá nhân. Chữ 阿 (nịnh hót) ban đầu mô tả một người cúi mình phục tùng, khiến hình ảnh trở nên đặc biệt sống động. Hiện nay, cách dùng này tôn vinh sự chính trực về đạo đức trong những tình huống đầy thử thách, đặc biệt trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính trị, nơi việc kiên định chống lại tham nhũng hoặc các hành vi phi đạo đức đòi hỏi dũng khí đạo đức.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Nhà báo đã báo cáo sự thật bất chấp áp lực chính trị
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
抱残守缺
bào cán shǒu quē
Khư khư ôm giữ cái cũ kỹ, lạc hậu; chống lại sự tiến bộ
Tìm hiểu thêm →
急功近利
jí gōng jìn lì
Tìm kiếm thành công nhanh chóng và lợi ích ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
讳莫如深
huì mò rú shēn
Duy trì sự im lặng tuyệt đối về vật chất nhạy cảm
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
虎踞龙盘
hǔ jù lóng pán
Chỉ huy vị trí chiến lược áp đặt
Tìm hiểu thêm →
好好先生
hǎo hǎo xiān sheng
Người đồng ý với mọi người để tránh xung đột
Tìm hiểu thêm →
害群之马
hài qún zhī mǎ
Cá nhân có hành vi gây hại cho toàn bộ nhóm
Tìm hiểu thêm →
拐弯抹角
guǎi wān mò jiǎo
Nói hoặc hành động một cách có chủ ý gián tiếp
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 守正不阿 trong tiếng Việt là gì?
守正不阿 (shǒu zhèng bù ē) theo nghĩa đen có nghĩa là “Giữ đúng không tâng bốc”và được sử dụng để thể hiện “Giữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 守正不阿 được sử dụng?
Tình huống: Nhà báo đã báo cáo sự thật bất chấp áp lực chính trị
Pinyin của 守正不阿?
Phát âm pinyin cho 守正不阿 là “shǒu zhèng bù ē”.
Danh sách tuyển chọn có 守正不阿
10 Powerful Chinese Idioms for Business Success
Master these essential Chinese idioms (chengyu) to impress in business meetings, negotiations, and professional settings.
10 Lucky Chinese Idioms for Chinese New Year Greetings 2026
What are the best Chinese New Year greetings? These auspicious idioms are perfect for CNY 2026 wishes, red envelopes, and celebrations.
8 Chinese Idioms About Money, Wealth & Prosperity
Wise Chinese idioms about financial success, wealth attitudes, and the true value of money.