Tết Nguyên Đán

12 Thành Ngữ Tiếng Trung Cho Mỗi Con Giáp - Lời Chúc Tết Nguyên Đán Phổ Quát

Thành ngữ tiếng Trung đại diện cho cả 12 con giáp, hoàn hảo cho lời chúc Tết Nguyên Đán được cá nhân hóa.

Mỗi con giáp Trung Quốc đều có ý nghĩa biểu tượng và thành ngữ liên quan riêng. Sử dụng chúng để đưa ra lời chúc Tết Nguyên Đán được cá nhân hóa dựa trên năm con giáp của ai đó - một cách chu đáo để thể hiện sự quan tâm của bạn.

1

守株待兔

shǒu zhū dài tù

Chờ thụ động để may mắn

Nghĩa đen: Người bảo vệ cây chờ đợi thỏ

Câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc này kể về một người nông dân, sau khi chứng kiến một con thỏ chết vì đâm đầu vào gốc cây (株), đã cứ thế chờ đợi (待) không ngớt những con thỏ (兔) khác ở cùng một chỗ. Việc ông ta canh giữ (守) gốc cây đó đã trở thành một ví dụ kinh điển về sự kiên trì sai lầm và tư ...

Ví dụ

Thay vì phát triển các kỹ năng mới, anh ấy chỉ chờ đợi các chương trình khuyến mãi đến

他没有提升技能,只是等待升职机会

Tìm hiểu thêm →
2

狐假虎威

hú jiǎ hǔ wēi

Quyền cho vay để đe dọa

Nghĩa đen: Cáo mượn uy hổ

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc, trong đó một con cáo (狐) mượn (假) oai (威) của một con hổ (虎) để hù dọa các loài vật khác. Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong Chiến Quốc Sách, dùng hình ảnh con cáo xảo quyệt và con hổ uy mãnh để chỉ trích những kẻ ăn bám ch...

Ví dụ

Người quản lý cơ sở tiếp tục bỏ tên CEO để có được cách của mình

这个初级经理总是搬出CEO的名字来达到目的

Tìm hiểu thêm →
3

鹤立鸡群

hè lì jī qún

Nổi bật với đám đông

Nghĩa đen: Cần cẩu đứng giữa gà

Người đời Hán lần đầu tiên dùng hình ảnh con hạc đứng (hạc lập) giữa bầy gà (kê quần) để mô tả sự cao quý tự nhiên nổi bật giữa những người bình thường. Khác với địa vị nhân tạo, hình ảnh này diễn tả sự khác biệt bẩm sinh trở nên hiển nhiên ngay lập tức thông qua sự tương phản. Cách dùng hiện đại tô...

Ví dụ

Giải pháp sáng tạo của cô đã phân biệt cô với các nhà tư tưởng thông thường

她的创新解决方案使她从传统思维者中脱颖而出

Tìm hiểu thêm →
4

龙马精神

lóng mǎ jīng shén

Sức sống trẻ trung mặc dù tuổi già

Nghĩa đen: Rồng ngựa tinh thần

Thành ngữ đầy sức sống này kết hợp năng lượng (tinh thần) của rồng (龙) và ngựa (马), bắt nguồn từ những mô tả trong triều đại nhà Đường về các quan chức lớn tuổi nhưng đầy nghị lực. Cả hai con vật đều tượng trưng cho sức sống mãnh liệt trong văn hóa Trung Quốc—rồng đại diện cho quyền lực đế vương và ...

Ví dụ

Giáo sư 85 tuổi vẫn dạy các khóa học đầy đủ với năng lượng đáng chú ý

这位85岁的教授仍然精力充沛地教授全部课程

Tìm hiểu thêm →
5

精卫填海

jīng wèi tián hǎi

Kiên trì mặc dù không thể

Nghĩa đen: Chim lấp đầy biển với đá cuội

Thành ngữ xúc động này bắt nguồn từ một thần thoại cổ đại về con gái Nữ Oa, người đã chết đuối ở Đông Hải và hóa thành chim Tinh Vệ (精卫), quyết tâm lấp (填) biển (海) bằng sỏi đá. Câu chuyện lần đầu tiên xuất hiện trong Sơn Hải Kinh, tượng trưng cho ý chí kiên cường không lay chuyển trước những nghịch...

Ví dụ

Đội ngũ nhỏ vẫn kiên trì thách thức các đại gia của ngành công nghiệp

这个小团队坚持不懈地挑战行业巨头

Tìm hiểu thêm →
6

马到成功

mǎ dào chéng gōng

Achieve immediate success

Nghĩa đen: Success upon the horse's arrival

This idiom originates from ancient Chinese military culture, where cavalry was crucial to victory. When war horses arrived at the battlefield, success was expected to follow swiftly. The phrase first appeared during the Yuan Dynasty in dramatic works describing military campaigns. The horse (马) symb...

Ví dụ

The team wished her success from the moment she began.

团队祝愿她马到成功。

Tìm hiểu thêm →
7

两虎相争

liǎng hǔ xiāng zhēng

Sự cạnh tranh khốc liệt giữa bình đẳng

Nghĩa đen: Hai con hổ chiến đấu

Hình ảnh "lưỡng hổ tương tranh" (hai con hổ đánh nhau) bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về xung đột lãnh thổ, được ghi chép trong các văn bản động vật học Trung Quốc thời kỳ đầu. Ngữ cảnh ban đầu của thành ngữ này xuất hiện trong các văn bản chiến lược, thảo luận về việc những xung đột như vậy chắ...

Ví dụ

Khi các cầu thủ hai ngôi sao chiến đấu để lãnh đạo đội, nó đã làm hỏng tinh thần và hiệu suất của đội

当两位明星球员争夺队伍领导权时,损害了团队士气和表现

Tìm hiểu thêm →
8

春蚕到死

chūn cán dào sǐ

Sự cống hiến vị tha

Nghĩa đen: Con giun lụa mùa xuân cho đến khi chết

Hình ảnh cảm động về con tằm xuân (春蚕) nhả tơ cho đến chết (死) bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về nghề nuôi tằm, nơi tằm không ngừng tạo ra tơ cho đến những khoảnh khắc cuối cùng của chúng. Thành ngữ này đặc biệt được đón nhận rộng rãi vào thời nhà Đường, xuất hiện nổi bật trong thơ tình và văn h...

Ví dụ

Giáo viên dành cả cuộc đời của mình để giáo dục trẻ em nông thôn

这位老师将毕生精力都献给了乡村教育

Tìm hiểu thêm →
9

毛遂自荐

máo suì zì jiàn

Tự cô tự tin

Nghĩa đen: Mao Sui tự giới thiệu mình

Lấy tên từ Mao Toại (毛遂), một quan lại cấp thấp thời Chiến Quốc (475-221 TCN) đã mạnh dạn tự tiến cử (自荐) mình cho một nhiệm vụ ngoại giao then chốt. Mặc dù địa vị thấp kém, ông ấy đã thể hiện tài hùng biện và lòng dũng cảm đến mức đã thành công trong việc giành được một liên minh cho nước mình. Câu...

Ví dụ

Khi không có ai bước về phía trước, cô ấy mạnh dạn tình nguyện lãnh đạo dự án khó khăn

当没有人愿意站出来时,她主动请缨领导这个困难的项目

Tìm hiểu thêm →
10

闻鸡起舞

wén jī qǐ wǔ

Thực hành với quyết tâm

Nghĩa đen: Nghe Dàn nhảy Rise Rise

Thành ngữ ý nghĩa này gợi nhắc câu chuyện về Tổ Địch, một vị tướng thời nhà Tấn, người mà cứ khi nghe tiếng gà gáy (闻) là thức dậy (起) múa kiếm (舞). Sự chuyên cần luyện tập trước bình minh mỗi ngày của ông cuối cùng đã giúp ông đạt được thành tựu quân sự xuất sắc. Tiếng gà gáy, theo truyền thống là ...

Ví dụ

Cô ấy đã luyện tập piano mỗi sáng trước bình minh để làm chủ nghề của mình

她每天黎明前练习钢琴以精进技艺

Tìm hiểu thêm →
11

黔驴技穷

qián lǘ jì qióng

Hết các thủ thuật

Nghĩa đen: Thủ thuật của Donkey kiệt sức

Thành ngữ mỉa mai này bắt nguồn từ một bài văn đời Đường, kể về một con lừa (驴) ở tỉnh Quý Châu (黔) mà nhờ sự mới lạ ban đầu, nó có vẻ đặc biệt, cho đến khi những mánh khóe (技) có hạn của nó cạn kiệt (穷). Câu chuyện châm biếm những tài năng hời hợt mà nhanh chóng bộc lộ những hạn chế của mình. Khi m...

Ví dụ

Sau một video lan truyền của mình, anh ấy đã đấu tranh để tái tạo thành công đó

在他那一个视频走红之后,就再也没能复制那样的成功

Tìm hiểu thêm →
12

指鹿为马

zhǐ lù wéi mǎ

Cố tình biến dạng sự thật như là màn hình sức mạnh

Nghĩa đen: Ngựa gọi ngựa

Thành ngữ này đề cập đến một sự kiện lịch sử có nguồn gốc từ thời nhà Tần, khi có người chỉ con hươu (鹿) mà lại gọi (为) đó là con ngựa (马). Sử sách ghi lại rằng quyền thần Triệu Cao đã thử nghiệm quyền lực của mình bằng cách dẫn một con hươu vào triều đình và gọi nó là ngựa, xử tử những quan lại dám...

Ví dụ

Các quan chức tham nhũng cố tình trình bày sai sự thật để bảo vệ các đồng minh của mình

腐败官员故意歪曲事实以保护他的盟友

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store