铁杵成针(鐵杵成針)
铁杵成针 (tiě chǔ chéng zhēn) theo nghĩa đen có nghĩa là “thanh sắt trở thành kim”và thể hiện “thành công thông qua sự kiên trì”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: tie chu cheng zhen, tie chu cheng zhen,铁杵成针 Nghĩa, 铁杵成针 bằng tiếng Việt
Phát âm: tiě chǔ chéng zhēn Nghĩa đen: Thanh sắt trở thành kim
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu chuyện về một bà lão mài chiếc chày sắt thành cây kim có từ thời Bắc Tống. Khi Lý Bạch nhìn thấy việc bà đang làm, bà giải thích rằng chỉ cần đủ kiên trì, thì ngay cả những điều bất khả thi cũng có thể trở thành hiện thực. Câu chuyện của bà có sức ảnh hưởng sâu rộng đến mức hòn đá mài mà bà dùng thực sự đã được lưu giữ tại Thành Đô cho đến cuối thời nhà Thanh. Câu chuyện đã lan truyền rộng rãi qua các tài liệu giáo dục, nhấn mạnh rằng những nhiệm vụ tưởng chừng không thể vượt qua đều có thể thành hiện thực nhờ vào ý chí kiên định. Chính sự bất khả thi về mặt vật lý của nhiệm vụ đã khiến ẩn dụ này trở nên đặc biệt mạnh mẽ – điều cốt lõi không nằm ở sự biến đổi theo nghĩa đen, mà là ở tinh thần kiên trì bền bỉ. Trong thời nhà Minh, nó đã trở thành một công cụ giảng dạy tiêu chuẩn trong các học viện tư thục. Ngày nay, nó truyền cảm hứng cho những người đối mặt với những thử thách khó khăn, từ sinh viên y khoa chuẩn bị cho kỳ thi cấp phép hành nghề đến các doanh nhân xây dựng công ty khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Qua nhiều năm thực hành, nghệ sĩ nghiệp dư đã trở thành một bậc thầy
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
功成身退
gōng chéng shēn tuì
Nghỉ hưu sau khi đạt được thành công
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
旗开得胜
qí kāi dé shèng
Thắng ngay từ đầu; thành công ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
急于求成
jí yú qiú chéng
Sốt ruột muốn thành công; vội vàng làm mọi việc
Tìm hiểu thêm →
披肝沥胆
pī gān lì dǎn
Dốc hết sức lực; hoàn toàn chân thành
Tìm hiểu thêm →
得意忘形
dé yì wàng xíng
Bị cuốn đi bởi thành công
Tìm hiểu thêm →
痛改前非
tòng gǎi qián fēi
Thành tâm hối cải và cải cách
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 铁杵成针 trong tiếng Việt là gì?
铁杵成针 (tiě chǔ chéng zhēn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Thanh sắt trở thành kim”và được sử dụng để thể hiện “Thành công thông qua sự kiên trì”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 铁杵成针 được sử dụng?
Tình huống: Qua nhiều năm thực hành, nghệ sĩ nghiệp dư đã trở thành một bậc thầy
Pinyin của 铁杵成针?
Phát âm pinyin cho 铁杵成针 là “tiě chǔ chéng zhēn”.
Danh sách tuyển chọn có 铁杵成针
10 Powerful Chinese Idioms About Perseverance & Never Giving Up
Inspiring Chinese idioms about perseverance, persistence, and the strength to keep going. Learn how to say perseverance in Chinese.
10 Inspiring Chinese Idioms for Graduation
Motivational Chinese idioms perfect for graduation wishes and academic achievements.
12 Ambitious Chinese Idioms for Career Success
Motivational Chinese idioms for career advancement, professional success, and achieving your goals.