痛改前非
痛改前非 (tòng gǎi qián fēi) theo nghĩa đen có nghĩa là “thống cải tiền phi”và thể hiện “thành tâm hối cải và cải cách”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: tong gai qian fei, tong gai qian fei,痛改前非 Nghĩa, 痛改前非 bằng tiếng Việt
Phát âm: tòng gǎi qián fēi Nghĩa đen: Thống cải tiền phi
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc thay đổi (改) một cách đau đớn (痛) những sai lầm (非) trước đây (前) của một người. Việc bao gồm 'tong' (痛, đau) cho thấy sự ăn năn thực sự hơn là sự cải cách hời hợt. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản về sự biến đổi đạo đức và sự ăn năn. Nó coi trọng sự thay đổi sâu sắc sinh ra từ sự nhận biết chân thành về những sai lầm trong quá khứ. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự cải cách thực sự sau khi làm sai, nhấn mạnh chiều sâu cảm xúc và đạo đức cần thiết cho sự thay đổi thực sự hơn là chỉ điều chỉnh hành vi.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sau sự cố, anh ấy quyết tâm thay đổi hoàn toàn cách sống của mình.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
功成身退
gōng chéng shēn tuì
Nghỉ hưu sau khi đạt được thành công
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
旗开得胜
qí kāi dé shèng
Thắng ngay từ đầu; thành công ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
急于求成
jí yú qiú chéng
Sốt ruột muốn thành công; vội vàng làm mọi việc
Tìm hiểu thêm →
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
披肝沥胆
pī gān lì dǎn
Dốc hết sức lực; hoàn toàn chân thành
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 痛改前非 trong tiếng Việt là gì?
痛改前非 (tòng gǎi qián fēi) theo nghĩa đen có nghĩa là “Thống cải tiền phi”và được sử dụng để thể hiện “Thành tâm hối cải và cải cách”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 痛改前非 được sử dụng?
Tình huống: Sau sự cố, anh ấy quyết tâm thay đổi hoàn toàn cách sống của mình.
Pinyin của 痛改前非?
Phát âm pinyin cho 痛改前非 là “tòng gǎi qián fēi”.