自食其果
自食其果 (zì shí qí guǒ) theo nghĩa đen có nghĩa là “tự thực kỳ quả”và thể hiện “gieo gì gặt nấy; chịu hậu quả”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: zi shi qi guo, zi shi qi guo,自食其果 Nghĩa, 自食其果 bằng tiếng Việt
Phát âm: zì shí qí guǒ Nghĩa đen: Tự thực kỳ quả
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc ăn (食) trái (果) từ hành động của chính mình (自其) - chịu hậu quả từ hành vi của một người. Phép ẩn dụ nông nghiệp kết nối các hành động với kết quả tự nhiên của chúng, giống như cây tạo ra trái từ hạt đã gieo. Cụm từ này phản ánh khái niệm Phật giáo và Khổng giáo về nhân quả đạo đức. Cách sử dụng hiện đại mô tả các tình huống mà các hành động tiêu cực quay trở lại gây hại cho người khởi xướng chúng, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân đối với hậu quả.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sự không trung thực của anh ấy cuối cùng đã phản tác dụng với anh ấy.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 自食其果 trong tiếng Việt là gì?
自食其果 (zì shí qí guǒ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tự thực kỳ quả”và được sử dụng để thể hiện “Gieo gì gặt nấy; chịu hậu quả”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 自食其果 được sử dụng?
Tình huống: Sự không trung thực của anh ấy cuối cùng đã phản tác dụng với anh ấy.
Pinyin của 自食其果?
Phát âm pinyin cho 自食其果 là “zì shí qí guǒ”.
Danh sách tuyển chọn có 自食其果
8 Chinese Idioms About Karma & Consequences
Thought-provoking Chinese idioms about karma, cause and effect, and reaping what you sow.
8 Chinese Idioms About Revenge & Retribution
Intense Chinese idioms about revenge, payback, and settling scores - expressions of determined vengeance.
8 Chinese Idioms About Jealousy & Envy
Green-eyed Chinese idioms about jealousy, envy, and the destructive power of covetousness.