Success & Career

10 thành ngữ Trung Quốc về Quản trị & Cai trị đức hạnh

Những thành ngữ Trung Quốc cao quý về quản lý bằng đức hạnh, sự cống hiến quên mình cho người dân và phẩm chất của những người cai trị chính trực.

Từ những vị hoàng đế thông thái đến những vị tướng quân quên mình, lịch sử Trung Quốc cung cấp vô số hình mẫu lãnh đạo. Những thành ngữ này nắm bắt những phẩm chất tạo nên một nhà lãnh đạo vĩ đại - từ sự cống hiến quên mình đến khả năng truyền cảm hứng thông qua tấm gương cá nhân.

1

大公无私

dà gōng wú sī

Hoàn toàn vô tư mà không có lợi ích cá nhân

Nghĩa đen: Công cộng tuyệt vời không có riêng tư

Các văn bản hành chính thời nhà Hán lần đầu tiên đặt ra tiêu chuẩn công bằng tuyệt đối (đại công) không tư lợi (vô tư) cho các quan lại triều đình. Các nhà triết học Tân Nho giáo thời nhà Đường đã mở rộng thành một lý tưởng đạo đức rộng lớn hơn. Sức mạnh của cụm từ này nằm ở bản chất tuyệt đối của n...

Ví dụ

Thẩm phán đã tự nhận mình từ vụ án liên quan đến đồng nghiệp cũ của cô

法官回避了涉及她前同事的案件

Tìm hiểu thêm →
2

励精图治

lì jīng tú zhì

Làm việc chăm chỉ để cải thiện quản trị

Nghĩa đen: Dốc sức, mưu trị

Thành ngữ này mô tả việc dốc (励) tinh (精) thần và mưu (图) trị (治). Nó mô tả nỗ lực tận tâm, tràn đầy năng lượng để quản lý tốt. Cụm từ này được sử dụng để mô tả những người cai trị làm việc siêng năng về các vấn đề nhà nước. Cách sử dụng hiện đại mô tả những nỗ lực quyết tâm cải cách và cải thiện, d...

Ví dụ

Chính quyền mới cam kết cải cách và quản trị tốt hơn.

新政府励精图治,致力于改革和更好的治理。

Tìm hiểu thêm →
3

鞠躬尽瘁

jū gōng jìn cuì

Cống hiến hết mình; làm việc đến kiệt sức

Nghĩa đen: Cúc cung tận tụy

Thành ngữ này mô tả việc cúi đầu (鞠躬) trong khi kiệt sức hoàn toàn (尽瘁). Nó xuất phát từ bài biểu 'Xuất sư biểu' nổi tiếng của Gia Cát Lượng, nơi ông cam kết phục vụ chúa công của mình cho đến khi chết vì kiệt sức. Cụm từ này đại diện cho hình thức cống hiến và phục vụ vô tư cao nhất. Câu nói đầy đủ...

Ví dụ

Ông đã cống hiến cả cuộc đời mình cho dịch vụ công cho đến hơi thở cuối cùng.

他鞠躬尽瘁,为公共服务奉献一生。

Tìm hiểu thêm →
4

各有所长

gè yǒu suǒ cháng

Mỗi người đều có thế mạnh riêng

Nghĩa đen: Các hữu sở trường

Thành ngữ này nói rằng mỗi người (各) đều có (有) thế mạnh (长) riêng (所). Nó thừa nhận rằng các cá nhân khác nhau vượt trội trong các lĩnh vực khác nhau, thúc đẩy sự đánh giá cao đối với sự đa dạng của tài năng. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản của Khổng giáo thảo luận về cách các nhà cai trị kh...

Ví dụ

Cả hai ứng cử viên đều mang đến những kỹ năng khác nhau nhưng có giá trị cho vị trí này.

两位候选人各有所长,都能为职位带来价值。

Tìm hiểu thêm →
5

与众不同

yǔ zhòng bù tóng

Unique; distinctive

Nghĩa đen: Different from the crowd

This idiom describes being different (不同) from (与) the crowd (众). It can express either positive uniqueness or critical isolation, depending on context. The phrase appeared in texts discussing individuals who stood apart from conventional society. Chinese culture traditionally valued conformity, mak...

Ví dụ

Her unique style sets her apart from other designers.

她独特的风格使她与众不同。

Tìm hiểu thêm →
6

披肝沥胆

pī gān lì dǎn

Dốc hết sức lực; hoàn toàn chân thành

Nghĩa đen: Phơi gan, rạch mật

Thành ngữ này mô tả việc phơi (披) gan (肝) và rạch (沥) mật (胆). Những cơ quan này đại diện cho sự chân thành và lòng dũng cảm trong văn hóa Trung Quốc. Cụm từ này mô tả việc không giữ lại điều gì, cho đi mọi thứ. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự cống hiến và cởi mở hoàn toàn, nỗ lực hết mình và hoàn to...

Ví dụ

Anh ấy đã cống hiến hết mình cho sự nghiệp.

他披肝沥胆,全身心投入这项事业。

Tìm hiểu thêm →
7

国泰民安

guó tài mín ān

Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng

Nghĩa đen: Quốc thái dân an

Thành ngữ này mô tả đất nước (国) thái (泰) bình (平) và người dân (民) an (安). Nó thể hiện kết quả lý tưởng của quản trị tốt, nơi cả nhà nước và công dân đều phát triển. Cụm từ này được sử dụng trong những lời chúc phúc và ca ngợi các nhà cai trị. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự ổn định chính trị kết hợ...

Ví dụ

Quản trị tốt nên ưu tiên sự ổn định quốc gia và phúc lợi của công dân.

良好的治理应该以国泰民安为首要目标。

Tìm hiểu thêm →
8

势在必行

shì zài bì xíng

Bắt buộc; phải làm

Nghĩa đen: Tình thế bắt buộc phải làm

Thành ngữ này mô tả tình huống (势) là như vậy (在) mà hành động (行) phải (必) được thực hiện. Nó mô tả các tình huống mà các điều kiện làm cho hành động không thể tránh khỏi. Cụm từ này nhận ra khi các lực lượng yêu cầu phản ứng. Cách sử dụng hiện đại mô tả các mệnh lệnh - các tình huống mà sự thay đổ...

Ví dụ

Chuyển đổi kỹ thuật số đã trở nên không thể tránh khỏi đối với ngành.

数字化转型已势在必行。

Tìm hiểu thêm →
9

痛改前非

tòng gǎi qián fēi

Thành tâm hối cải và cải cách

Nghĩa đen: Thống cải tiền phi

Thành ngữ này mô tả việc thay đổi (改) một cách đau đớn (痛) những sai lầm (非) trước đây (前) của một người. Việc bao gồm 'tong' (痛, đau) cho thấy sự ăn năn thực sự hơn là sự cải cách hời hợt. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản về sự biến đổi đạo đức và sự ăn năn. Nó coi trọng sự thay đổi sâu sắc s...

Ví dụ

Sau sự cố, anh ấy quyết tâm thay đổi hoàn toàn cách sống của mình.

事件之后,他决心痛改前非。

Tìm hiểu thêm →
10

妄自菲薄

wàng zì fěi bó

Đánh giá thấp bản thân; tự ti quá mức

Nghĩa đen: Sai lầm tự ti

Thành ngữ này mô tả việc sai lầm (妄) tự ti (菲薄) bản thân (自). Nó cảnh báo chống lại sự tự ti quá mức làm giảm giá trị khả năng của một người. Cụm từ này xuất phát từ bản tấu nổi tiếng 'Xuất sư biểu' của Gia Cát Lượng, nơi ông thúc giục vị hoàng đế trẻ tuổi đừng đánh giá thấp bản thân. Nó phân biệt s...

Ví dụ

Đừng đánh giá thấp bản thân - bạn có tiềm năng lớn.

不要妄自菲薄,你有很大的潜力。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store