与众不同
与众不同 (yǔ zhòng bù tóng) theo nghĩa đen có nghĩa là “different from the crowd”và thể hiện “unique; distinctive”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: yu zhong bu tong, yu zhong bu tong,与众不同 Nghĩa, 与众不同 bằng tiếng Việt
Phát âm: yǔ zhòng bù tóng Nghĩa đen: Different from the crowd
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes being different (不同) from (与) the crowd (众). It can express either positive uniqueness or critical isolation, depending on context. The phrase appeared in texts discussing individuals who stood apart from conventional society. Chinese culture traditionally valued conformity, making standing out ambivalent. Modern usage often celebrates individuality and uniqueness, though it can still describe being out of step with peers.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Her unique style sets her apart from other designers."
Tiếng Trung: 她独特的风格使她与众不同。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 与众不同 trong tiếng Việt là gì?
与众不同 (yǔ zhòng bù tóng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Different from the crowd”và được sử dụng để thể hiện “Unique; distinctive”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 与众不同 được sử dụng?
Tình huống: Her unique style sets her apart from other designers.
Pinyin của 与众不同?
Phát âm pinyin cho 与众不同 là “yǔ zhòng bù tóng”.