平易近人
平易近人 (píng yì jìn rén) theo nghĩa đen có nghĩa là “level and easy to approach”và thể hiện “approachable; easy to get along with”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ping yi jin ren, ping yi jin ren,平易近人 Nghĩa, 平易近人 bằng tiếng Việt
Phát âm: píng yì jìn rén Nghĩa đen: Level and easy to approach
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes being level/even (平易) and easy to approach (近人). It praises those who, despite status or accomplishment, remain accessible and unintimidating to others. The phrase appeared in texts praising officials who didn't let position create distance. It values humility that maintains human connection across hierarchies. Modern usage commends accessible leaders, approachable experts, and anyone who makes others feel comfortable despite power differentials.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Despite his fame, the professor remains approachable to students.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 平易近人 trong tiếng Việt là gì?
平易近人 (píng yì jìn rén) theo nghĩa đen có nghĩa là “Level and easy to approach”và được sử dụng để thể hiện “Approachable; easy to get along with”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 平易近人 được sử dụng?
Tình huống: Despite his fame, the professor remains approachable to students.
Pinyin của 平易近人?
Phát âm pinyin cho 平易近人 là “píng yì jìn rén”.