Success & Career

10 Thành ngữ Trung Quốc về Sự chăm chỉ & Siêng năng

Các thành ngữ Trung Quốc truyền cảm hứng về làm việc chăm chỉ, kiên trì vượt qua khó khăn và phần thưởng của sự siêng năng.

Văn hóa Trung Quốc đánh giá cao sự chăm chỉ và siêng năng. Từ "mài một thanh sắt thành kim" đến làm việc trong gió mưa, những thành ngữ này tôn vinh tinh thần không mệt mỏi của những người cống hiến hết mình.

1

风雨无阻

fēng yǔ wú zǔ

Kiên trì mặc dù điều kiện khó khăn

Nghĩa đen: Gió mưa không bị cản trở

Thành ngữ mang ý chí kiên cường này diễn tả rằng gió (风) và mưa (雨) không (无) hề tạo thành trở ngại (阻), bắt nguồn từ các tiêu chuẩn của dịch vụ chuyển phát thư tín thời nhà Hán. Các ghi chép lịch sử mô tả cách các hệ thống bưu chính của triều đình vẫn duy trì hoạt động bất kể điều kiện thời tiết, đ...

Ví dụ

Dịch vụ giao hàng tiếp tục hoạt động trong suốt mùa bão nghiêm trọng

快递服务在整个台风季节期间继续运营

Tìm hiểu thêm →
2

争分夺秒

zhēng fēn duó miǎo

Race against time; make every second count

Nghĩa đen: Fighting for minutes and seizing seconds

This modern idiom emerged during China's industrialization period in the 20th century, reflecting the urgency of national development. It combines 'fighting for' (争) minutes (分) and 'seizing' (夺) seconds (秒) to emphasize making the most of every moment. The phrase became particularly popular during ...

Ví dụ

The emergency team worked against time to save the patient.

急救团队争分夺秒地抢救病人。

Tìm hiểu thêm →
3

脚踏实地

jiǎo tà shí dì

Being practical and down-to-earth

Nghĩa đen: Feet stepping on solid ground

This idiom originated during the Song Dynasty in biographical accounts praising scholars who pursued knowledge through steady, practical effort rather than seeking shortcuts. The image of feet (脚) firmly stepping (踏) on solid (实) ground (地) contrasts with those who have their heads in the clouds. Th...

Ví dụ

Success comes from practical, grounded efforts rather than empty dreams.

成功来自脚踏实地的努力,而非空想。

Tìm hiểu thêm →
4

一心一意

yī xīn yī yì

Wholeheartedly; with undivided attention

Nghĩa đen: One heart one mind

This idiom appears in Buddhist texts translated during the Han Dynasty, describing the focused mind required for meditation. The repetition of 'one' (一) with 'heart' (心) and 'mind/intention' (意) emphasizes complete unity of purpose and concentration. The phrase gained broader usage in describing dev...

Ví dụ

She dedicated herself wholeheartedly to her research.

她一心一意地投入研究工作。

Tìm hiểu thêm →
5

鞠躬尽瘁

jū gōng jìn cuì

Cống hiến hết mình; làm việc đến kiệt sức

Nghĩa đen: Cúc cung tận tụy

Thành ngữ này mô tả việc cúi đầu (鞠躬) trong khi kiệt sức hoàn toàn (尽瘁). Nó xuất phát từ bài biểu 'Xuất sư biểu' nổi tiếng của Gia Cát Lượng, nơi ông cam kết phục vụ chúa công của mình cho đến khi chết vì kiệt sức. Cụm từ này đại diện cho hình thức cống hiến và phục vụ vô tư cao nhất. Câu nói đầy đủ...

Ví dụ

Ông đã cống hiến cả cuộc đời mình cho dịch vụ công cho đến hơi thở cuối cùng.

他鞠躬尽瘁,为公共服务奉献一生。

Tìm hiểu thêm →
6

死而后已

sǐ ér hòu yǐ

Tiếp tục cho đến khi chết; cam kết suốt đời

Nghĩa đen: Chết mới thôi

Thành ngữ này mô tả việc dừng (已) lại chỉ sau (后) khi chết (死). Thường đi kèm với 鞠躬尽瘁, nó hoàn thành tuyên bố nổi tiếng của Gia Cát Lượng về sự cống hiến suốt đời. Cụm từ này đại diện cho cam kết mà chỉ cái chết mới có thể kết thúc. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự cống hiến không lay chuyển cho các ...

Ví dụ

Sự cam kết của anh ấy đối với công lý tiếp tục cho đến ngày cuối cùng.

他对正义的追求死而后已。

Tìm hiểu thêm →
7

任重道远

rèn zhòng dào yuǎn

Gánh nặng lớn và hành trình dài phía trước

Nghĩa đen: Trọng trách đường dài

Thành ngữ này mô tả trách (重) nhiệm (任) nặng nề và con đường (道) dài (远). Từ Luận Ngữ, nơi Khổng Tử mô tả gánh nặng của lòng nhân ái. Cụm từ này nắm bắt được sức nặng của những nhiệm vụ quan trọng đòi hỏi những hành trình dài. Cách sử dụng hiện đại mô tả những cam kết quan trọng đòi hỏi nỗ lực bền b...

Ví dụ

Đạt được sự bền vững là một thách thức dài hạn đòi hỏi nỗ lực bền bỉ.

实现可持续发展任重道远。

Tìm hiểu thêm →
8

风餐露宿

fēng cān lù sù

Chịu đựng gian khổ của du lịch; sống kham khổ

Nghĩa đen: Ăn gió nằm sương

Thành ngữ này mô tả việc ăn (餐) trong gió (风) và ngủ (宿) trong sương (露). Nó mô tả sự gian khổ của những người du hành hoặc công nhân không có nơi trú ẩn, tiếp xúc với các yếu tố. Cụm từ này nắm bắt được những khó khăn của cuộc sống trên đường. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc chịu đựng những điều k...

Ví dụ

Các nhà thám hiểm đã chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt trong chuyến thám hiểm của họ.

探险队员风餐露宿,忍受着艰苦的条件。

Tìm hiểu thêm →
9

风华正茂

fēng huá zhèng mào

Ở mức cao nhất của khả năng của tuổi trẻ

Nghĩa đen: Thủ tướng của tuổi trẻ và sức sống

Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Tống, diễn tả khoảnh khắc phong thái thanh nhã (风华) đang ở độ rực rỡ nhất (正茂). Nó trở nên phổ biến trong giới văn chương, dùng để miêu tả những học giả trẻ đầy triển vọng có tài năng bắt đầu nở rộ. Đến thời nhà Minh, các quan trong triều đình đã dùng nó như một ...

Ví dụ

Các vận động viên trẻ đại diện cho đất nước của họ ở đỉnh cao khả năng thể chất của họ

这些年轻运动员在他们身体能力的巅峰时期代表国家参赛

Tìm hiểu thêm →
10

优胜劣汰

yōu shèng liè tài

Chọn lọc tự nhiên loại bỏ không phù hợp

Nghĩa đen: Chiến thắng vượt trội bị loại bỏ kém hơn

Thành ngữ "ưu thắng liệt thải" (优胜劣汰) này mô tả việc cái ưu việt (优) thì tồn tại (胜) còn cái yếu kém (劣) thì bị đào thải (汰). Thành ngữ này du nhập vào giới trí thức Trung Quốc cuối thời nhà Thanh thông qua các bản dịch thuyết Darwin xã hội của Herbert Spencer. Nó trở nên nổi bật trong các phong trà...

Ví dụ

Thị trường cạnh tranh tự nhiên buộc các công ty không hiệu quả vào phá sản

竞争激烈的市场自然地迫使低效率的公司破产

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store