风餐露宿
风餐露宿 (fēng cān lù sù) theo nghĩa đen có nghĩa là “ăn gió nằm sương”và thể hiện “chịu đựng gian khổ của du lịch; sống kham khổ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: feng can lu su, feng can lu su,风餐露宿 Nghĩa, 风餐露宿 bằng tiếng Việt
Phát âm: fēng cān lù sù Nghĩa đen: Ăn gió nằm sương
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc ăn (餐) trong gió (风) và ngủ (宿) trong sương (露). Nó mô tả sự gian khổ của những người du hành hoặc công nhân không có nơi trú ẩn, tiếp xúc với các yếu tố. Cụm từ này nắm bắt được những khó khăn của cuộc sống trên đường. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt, sẵn sàng chịu đựng sự khó chịu trong việc theo đuổi mục tiêu.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Các nhà thám hiểm đã chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt trong chuyến thám hiểm của họ.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
匠心独运
jiàng xīn dú yùn
Áp dụng thiên tài sáng tạo; thể hiện sự khéo léo
Tìm hiểu thêm →
独具匠心
dú jù jiàng xīn
Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo
Tìm hiểu thêm →
别具一格
bié jù yī gé
Có phong cách độc đáo; khác biệt
Tìm hiểu thêm →
独树一帜
dú shù yī zhì
Độc đáo; có phong cách riêng biệt
Tìm hiểu thêm →
独占鳌头
dú zhàn áo tóu
Đến trước; giành được danh hiệu hàng đầu
Tìm hiểu thêm →
出神入化
chū shén rù huà
Đạt đến trình độ kỹ năng siêu nhiên
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
名利双收
míng lì shuāng shōu
Đạt được cả danh tiếng và tài sản
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 风餐露宿 trong tiếng Việt là gì?
风餐露宿 (fēng cān lù sù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Ăn gió nằm sương”và được sử dụng để thể hiện “Chịu đựng gian khổ của du lịch; sống kham khổ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 风餐露宿 được sử dụng?
Tình huống: Các nhà thám hiểm đã chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt trong chuyến thám hiểm của họ.
Pinyin của 风餐露宿?
Phát âm pinyin cho 风餐露宿 là “fēng cān lù sù”.