鞠躬尽瘁
鞠躬尽瘁 (jū gōng jìn cuì) theo nghĩa đen có nghĩa là “cúc cung tận tụy”và thể hiện “cống hiến hết mình; làm việc đến kiệt sức”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ju gong jin cui, ju gong jin cui,鞠躬尽瘁 Nghĩa, 鞠躬尽瘁 bằng tiếng Việt
Phát âm: jū gōng jìn cuì Nghĩa đen: Cúc cung tận tụy
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc cúi đầu (鞠躬) trong khi kiệt sức hoàn toàn (尽瘁). Nó xuất phát từ bài biểu 'Xuất sư biểu' nổi tiếng của Gia Cát Lượng, nơi ông cam kết phục vụ chúa công của mình cho đến khi chết vì kiệt sức. Cụm từ này đại diện cho hình thức cống hiến và phục vụ vô tư cao nhất. Câu nói đầy đủ thêm '死而后已' (chỉ dừng lại khi chết). Cách sử dụng hiện đại mô tả sự cống hiến hoàn toàn cho một mục đích, công việc hoặc nhiệm vụ, đặc biệt ca ngợi những người hy sinh hạnh phúc cá nhân cho người khác.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Ông đã cống hiến cả cuộc đời mình cho dịch vụ công cho đến hơi thở cuối cùng.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 鞠躬尽瘁 trong tiếng Việt là gì?
鞠躬尽瘁 (jū gōng jìn cuì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cúc cung tận tụy”và được sử dụng để thể hiện “Cống hiến hết mình; làm việc đến kiệt sức”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 鞠躬尽瘁 được sử dụng?
Tình huống: Ông đã cống hiến cả cuộc đời mình cho dịch vụ công cho đến hơi thở cuối cùng.
Pinyin của 鞠躬尽瘁?
Phát âm pinyin cho 鞠躬尽瘁 là “jū gōng jìn cuì”.