人杰地灵
人杰地灵 (rén jié dì líng) theo nghĩa đen có nghĩa là “những người xuất sắc, đất linh thiêng”và thể hiện “nơi được làm giàu bởi tài năng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: ren jie di ling, ren jie di ling,人杰地灵 Nghĩa, 人杰地灵 bằng tiếng Việt
Phát âm: rén jié dì líng Nghĩa đen: Những người xuất sắc, đất linh thiêng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 人杰地灵 (rén jié dì líng) truyền đạt ý tưởng rằng một nơi được imbued với sức sống tinh thần nhờ vào những người xuất sắc của nó. Các ký tự 人 (rén) có nghĩa là 'người' hoặc 'con người,' 杰 (jié) có nghĩa là 'xuất sắc' hoặc 'anh hùng,' 地 (dì) đề cập đến 'đất' hoặc 'nơi,' và 灵 (líng) có nghĩa là 'tinh thần' hoặc 'huyền bí.' Thành ngữ này gợi ý rằng sự hiện diện của những cá nhân xuất sắc có thể nâng cao sự phong phú về tinh thần hoặc văn hóa của một địa điểm. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường được dùng để mô tả những nơi nổi tiếng với việc sản xuất những cá nhân tài năng hoặc có di sản văn hóa phong phú, ngụ ý rằng chính mảnh đất đó được ban phước hoặc làm giàu bởi sự hiện diện của những người như vậy.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong thị trấn nhỏ đó, nhiều nghệ sĩ vĩ đại đã xuất hiện, chứng minh rằng đây là một nơi của tài năng và cảm hứng."
Tiếng Trung: 在那个小镇上,许多杰出的人才涌现,证明了这是一个人杰地灵的地方。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
世外桃源
shì wài táo yuán
Nơi yên bình hoàn hảo
Tìm hiểu thêm →
各得其所
gè dé qí suǒ
Mọi thứ ở đúng nơi
Tìm hiểu thêm →
草木皆兵
cǎo mù jiē bīng
Sự hoang tưởng cực độ nhìn thấy các mối đe dọa ở khắp mọi nơi
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 人杰地灵 trong tiếng Việt là gì?
人杰地灵 (rén jié dì líng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Những người xuất sắc, đất linh thiêng”và được sử dụng để thể hiện “Nơi được làm giàu bởi tài năng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 人杰地灵 được sử dụng?
Tình huống: Trong thị trấn nhỏ đó, nhiều nghệ sĩ vĩ đại đã xuất hiện, chứng minh rằng đây là một nơi của tài năng và cảm hứng.
Pinyin của 人杰地灵?
Phát âm pinyin cho 人杰地灵 là “rén jié dì líng”.