人才辈出
人才辈出 (rén cái bèi chū) theo nghĩa đen có nghĩa là “tài năng xuất hiện liên tiếp”và thể hiện “sự xuất hiện liên tục của tài năng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: ren cai bei chu, ren cai bei chu,人才辈出 Nghĩa, 人才辈出 bằng tiếng Việt
Phát âm: rén cái bèi chū Nghĩa đen: Tài năng xuất hiện liên tiếp
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 人才辈出 (rén cái bèi chū) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả một tình huống mà những cá nhân tài năng liên tục xuất hiện với số lượng lớn. Câu này được cấu thành từ hai phần: 人才 (rén cái), có nghĩa là 'những người tài năng,' và 辈出 (bèi chū), có nghĩa là 'xuất hiện liên tiếp.' Thành ngữ này nhấn mạnh sự xuất hiện liên tục và phong phú của những cá nhân có kỹ năng, thường được sử dụng để mô tả các thời kỳ phát triển văn hóa, khoa học hoặc trí tuệ. Mặc dù việc sử dụng ghi chép sớm nhất của nó là trong văn bản triều đại Thanh 《闲情偶寄》 của Li Yu, nó đã được áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau để làm nổi bật những thời điểm mà tài năng phong phú và liên tục phát triển. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường được dùng để khen ngợi những môi trường như các cơ sở giáo dục hoặc ngành nghề nơi tài năng mới liên tục được nuôi dưỡng và công nhận.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong thành phố sôi động này, những tài năng mới liên tục xuất hiện trong nhiều lĩnh vực."
Tiếng Trung: 在这个充满活力的城市里,人才辈出。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
四面楚歌
sì miàn chǔ gē
Được bao quanh bởi sự thù địch
Tìm hiểu thêm →
众志成城
zhòng zhì chéng chéng
Sự thống nhất tạo ra sức mạnh
Tìm hiểu thêm →
春蚕到死
chūn cán dào sǐ
Sự cống hiến vị tha
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 人才辈出 trong tiếng Việt là gì?
人才辈出 (rén cái bèi chū) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tài năng xuất hiện liên tiếp”và được sử dụng để thể hiện “Sự xuất hiện liên tục của tài năng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 人才辈出 được sử dụng?
Tình huống: Trong thành phố sôi động này, những tài năng mới liên tục xuất hiện trong nhiều lĩnh vực.
Pinyin của 人才辈出?
Phát âm pinyin cho 人才辈出 là “rén cái bèi chū”.