人定胜天
人定胜天 (rén dìng shèng tiān) theo nghĩa đen có nghĩa là “ý chí con người chinh phục thiên nhiên”và thể hiện “kiên trì chiến thắng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: ren ding sheng tian, ren ding sheng tian,人定胜天 Nghĩa, 人定胜天 bằng tiếng Việt
Phát âm: rén dìng shèng tiān Nghĩa đen: Ý chí con người chinh phục thiên nhiên
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 人定胜天 (rén dìng shèng tiān) truyền đạt niềm tin rằng sức mạnh ý chí của con người (人, rén) và quyết tâm (定, dìng) có thể vượt qua (胜, shèng) các lực lượng của thiên nhiên hoặc số phận (天, tiān). Câu này có nguồn gốc từ các văn bản cổ đại như 《逸周书》 (Yì Zhōu Shū), nơi các biểu thức tương tự nhấn mạnh sức mạnh của tác động con người. Theo thời gian, thành ngữ này đã phát triển để nhấn mạnh khái niệm hiện đại rằng nỗ lực của con người có thể chiến thắng những thách thức tự nhiên. Trong cách sử dụng hiện đại, nó khuyến khích sự kiên trì và niềm tin rằng thông qua quyết tâm, con người có thể định hình số phận của mình và đạt được thành công trước những khó khăn dường như không thể vượt qua.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Với quyết tâm mạnh mẽ, anh đã vượt qua tất cả các trở ngại đứng trên đường đi của mình."
Tiếng Trung: 凭借坚定的意志,人定胜天,他克服了所有的困难。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
锲而不舍
qiè ér bù shě
Kiên trì cho đến khi thành công
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
精卫填海
jīng wèi tián hǎi
Kiên trì mặc dù không thể
Tìm hiểu thêm →
拔苗助长
bá miáo zhù zhǎng
Phá hỏng thông qua sự can thiệp không kiên nhẫn
Tìm hiểu thêm →
风雨无阻
fēng yǔ wú zǔ
Kiên trì mặc dù điều kiện khó khăn
Tìm hiểu thêm →
愚公移山
yú gōng yí shān
Sự kiên trì vượt qua những trở ngại lớn
Tìm hiểu thêm →
程门立雪
chéng mén lì xuě
Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và sự kiên nhẫn tìm kiếm sự khôn ngoan
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 人定胜天 trong tiếng Việt là gì?
人定胜天 (rén dìng shèng tiān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Ý chí con người chinh phục thiên nhiên”và được sử dụng để thể hiện “Kiên trì chiến thắng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 人定胜天 được sử dụng?
Tình huống: Với quyết tâm mạnh mẽ, anh đã vượt qua tất cả các trở ngại đứng trên đường đi của mình.
Pinyin của 人定胜天?
Phát âm pinyin cho 人定胜天 là “rén dìng shèng tiān”.