全力以赴
全力以赴 (quán lì yǐ fù) theo nghĩa đen có nghĩa là “dốc toàn lực”và thể hiện “cam kết hoàn toàn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: quan li yi fu, quan li yi fu,全力以赴 Nghĩa, 全力以赴 bằng tiếng Việt
Phát âm: quán lì yǐ fù Nghĩa đen: Dốc toàn lực
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 全力以赴 (quán lì yǐ fù) thể hiện tinh thần dốc toàn bộ năng lượng và nỗ lực vào một mục tiêu. Các ký tự 全 (quán) có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'toàn thể,' 力 (lì) có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'nỗ lực,' 以 (yǐ) có nghĩa là 'để sử dụng,' và 赴 (fù) có nghĩa là 'đi đến' hoặc 'tham dự.' Cùng nhau, chúng vẽ nên một hình ảnh sống động về một người đang dồn toàn bộ bản thân vào việc đạt được một nhiệm vụ. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường được dùng để mô tả một người hoàn toàn cam kết với một mục tiêu, dù là trong học tập, thể thao hay những nỗ lực cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và cống hiến trong việc theo đuổi thành công.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cô ấy đã dốc toàn lực trong cuộc thi, không để lại nỗ lực nào."
Tiếng Trung: 在比赛中,她全力以赴,毫不留力。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
背水一战
bèi shuǐ yī zhàn
Chiến đấu với toàn bộ cam kết không có rút lui
Tìm hiểu thêm →
马到成功
mǎ dào chéng gōng
Achieve immediate success
Tìm hiểu thêm →
后来居上
hòu lái jū shàng
Latecomers surpass the early starters
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
一心一意
yī xīn yī yì
Wholeheartedly; with undivided attention
Tìm hiểu thêm →
大显身手
dà xiǎn shēn shǒu
To show off one's abilities
Tìm hiểu thêm →
雨后春笋
yǔ hòu chūn sǔn
Emerging rapidly in great numbers
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 全力以赴 trong tiếng Việt là gì?
全力以赴 (quán lì yǐ fù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Dốc toàn lực”và được sử dụng để thể hiện “Cam kết hoàn toàn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 全力以赴 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy đã dốc toàn lực trong cuộc thi, không để lại nỗ lực nào.
Pinyin của 全力以赴?
Phát âm pinyin cho 全力以赴 là “quán lì yǐ fù”.