Thành Công & Sự Nghiệp

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Chịu Đựng Gian Khó

Khám phá 10 thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ về sự kiên trì vượt qua đau khổ, gánh vác những gánh nặng lớn và trở nên mạnh mẽ hơn từ nghịch cảnh.

Khả năng chịu đựng gian khổ được tôn vinh trong suốt lịch sử và triết học Trung Quốc. 10 thành ngữ này tôn vinh sức mạnh cần thiết để gánh vác gánh nặng, nuốt cay đắng và kiên trì khi mọi bản năng mách bảo hãy từ bỏ.

1

含辛茹苦

hán xīn rú kǔ

Kiên trì vượt qua nghịch cảnh

Nghĩa đen: Chịu đựng khó khăn và đắng cay

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 含辛茹苦 (hán xīn rú kǔ) mô tả một cách sinh động việc chịu đựng khó khăn và đau khổ. Câu này được cấu thành từ hai phần: 含辛 (hán xīn), trong đó 辛 (xīn) chỉ sự đắng cay hoặc cay đắng mà người ta phải chịu đựng, và 茹苦 (rú kǔ), với 苦 (kǔ) biể...

Ví dụ

Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi qua những thời kỳ khó khăn để đạt được ước mơ của mình.

她在艰难的时刻努力工作,实现了自己的梦想。

Tìm hiểu thêm →
2

忍辱负重

rěn rǔ fù zhòng

Kiên trì vượt qua nghịch cảnh

Nghĩa đen: Chịu đựng nhục nhã gánh vác gánh nặng

Thành ngữ này có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử về Lu Xun (陆逊), một tướng quân của Đông Ngô trong thời kỳ Tam Quốc. Năm 221 CN, Lu Xun được bổ nhiệm để lãnh đạo phòng thủ chống lại cuộc xâm lược lớn của Liu Bei (刘备). Mặc dù phải đối mặt với sự hoài nghi từ các tướng quân kỳ cựu do tuổi trẻ và nền tản...

Ví dụ

Để đạt được mục tiêu của mình, anh đã phải chịu đựng nhiều khó khăn và tiếp tục tiến về phía trước bất chấp những thách thức.

为了实现他的目标,他不得不忍辱负重,继续前行。

Tìm hiểu thêm →
3

全力以赴

quán lì yǐ fù

Cam kết hoàn toàn

Nghĩa đen: Dốc toàn lực

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 全力以赴 (quán lì yǐ fù) thể hiện tinh thần dốc toàn bộ năng lượng và nỗ lực vào một mục tiêu. Các ký tự 全 (quán) có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'toàn thể,' 力 (lì) có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'nỗ lực,' 以 (yǐ) có nghĩa là 'để sử dụng,' và 赴 (fù) có ngh...

Ví dụ

Cô ấy đã dốc toàn lực trong cuộc thi, không để lại nỗ lực nào.

在比赛中,她全力以赴,毫不留力。

Tìm hiểu thêm →
4

不辞辛劳

bù cí xīn láo

Sự cống hiến không mệt mỏi

Nghĩa đen: Không từ chối lao động và khó khăn

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 不辞辛劳 (bù cí xīn láo) truyền tải tinh thần kiên trì và cống hiến. Cụm từ này nghĩa đen là 'không từ chối lao động và khó khăn', với 不 (bù) có nghĩa là 'không', 辞 (cí) có nghĩa là 'từ chối', 辛 (xīn) có nghĩa là 'lao động', và 劳 (láo) có nghĩa là...

Ví dụ

Cô ấy không mệt mỏi theo đuổi mục tiêu của mình, không một lần phàn nàn về nỗ lực cần thiết.

她不辞辛劳地追求自己的目标,从不抱怨所需的努力。

Tìm hiểu thêm →
5

心花怒放

xīn huā nù fàng

Niềm vui cực độ

Nghĩa đen: Hoa lòng nở rộ

Thành ngữ 心花怒放 (xīn huā nù fàng) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả trạng thái cực kỳ vui vẻ và hạnh phúc. Các ký tự tạo nên một hình ảnh sống động: 心 (xīn) có nghĩa là 'trái tim', 花 (huā) có nghĩa là 'hoa', 怒 (nù) có nghĩa là 'giận dữ' hoặc 'mãnh liệt', và 放 (fàng) có nghĩa là '...

Ví dụ

Sau khi nhận được tin tốt, cô ấy cảm thấy một niềm vui tràn ngập mà không thể kiềm chế.

收到好消息后,她感到一种无法抑制的喜悦。

Tìm hiểu thêm →
6

逼上梁山

bī shàng liáng shān

Bị buộc phải nổi dậy

Nghĩa đen: Bị ép lên núi Liangshan

Thành ngữ 逼上梁山 (bī shàng liáng shān) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc và đề cập đến việc bị ép vào một tình huống mà một người phải đứng lên hoặc tham gia vào một cuộc nổi dậy. Cụm từ này nghĩa đen là 'bị ép lên núi Liangshan', và nó có nguồn gốc từ tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc...

Ví dụ

Anh ấy cảm thấy mình không còn lựa chọn nào khác ngoài việc nổi dậy chống lại hệ thống, giống như những người bị ép lên Liangshan.

他觉得自己别无选择,只能像被逼上梁山的人一样反抗体制。

Tìm hiểu thêm →
7

十年寒窗

shí nián hán chuāng

Học tập chăm chỉ

Nghĩa đen: Mười năm cửa sổ lạnh

Thành ngữ 十年寒窗 (shí nián hán chuāng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả nỗ lực gian khổ và kiên trì cần thiết để đạt được thành công học thuật. Dịch nghĩa là 'mười năm cửa sổ lạnh', nó gợi lên hình ảnh của một học giả tận tụy chịu đựng những đêm dài lạnh lẽo học tập bên mộ...

Ví dụ

Anh đã học tập chăm chỉ trong suốt một thập kỷ, chỉ để đạt được thành công lớn trong các kỳ thi của mình.

他在寒窗十年后终于考上了大学。

Tìm hiểu thêm →
8

快马加鞭

kuài mǎ jiā biān

Thúc đẩy tiến độ

Nghĩa đen: Thúc ngựa chạy hết tốc lực

Thành ngữ 快马加鞭 (kuài mǎ jiā biān) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả hành động thúc giục một con ngựa nhanh (快马) chạy nhanh hơn nữa bằng cách sử dụng roi (加鞭). Hình ảnh sống động này nắm bắt bản chất của việc tăng tốc tiến độ hoặc tăng cường nỗ lực khi đã di chuyển nhanh. ...

Ví dụ

Với chiến lược mới của mình, đội đang tiến lên nhanh hơn nữa.

有了新策略,团队快马加鞭,向前推进。

Tìm hiểu thêm →
9

放虎归山

fàng hǔ guī shān

Trao quyền cho mối đe dọa

Nghĩa đen: Thả hổ về núi

Thành ngữ 放虎归山 (fàng hǔ guī shān) có nguồn gốc từ bối cảnh lịch sử của thời kỳ Tam Quốc, như được ghi lại trong 《零陵先贤传》. Câu chuyện liên quan đến Liu Zhang, thống đốc tỉnh Yi, người đã mời lãnh chúa Liu Bei đến giúp đỡ chống lại lực lượng của Cao Cao. Mặc dù có cảnh báo từ cố vấn Liu Ba rằng việc ch...

Ví dụ

Bằng cách để anh ta đi, cô đã thả ra một đối thủ nguy hiểm.

放虎归山后,她释放了一个危险的对手。

Tìm hiểu thêm →
10

独木难支

dú mù nán zhī

Nỗ lực cá nhân không đủ

Nghĩa đen: Một cây không thể chống đỡ

Thành ngữ 独木难支 (dú mù nán zhī) có nguồn gốc từ thời Nam Bắc triều, cụ thể từ 'Một tài khoản mới về những câu chuyện của thế giới' (世说新语) của Liu Yiqing. Câu chuyện liên quan đến Yuan Can, một nhân vật nổi bật của triều đại Liu Song, người đã phải đối mặt với một tình huống nghiêm trọng khi quân nổi ...

Ví dụ

Trong thời điểm khủng hoảng, chỉ dựa vào một người có thể dẫn đến thất bại.

在危机时刻,单靠一个人是难以支撑的。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store